Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 4 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 4
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Ưu điểm lớn nhất của phương pháp sử dụng Bảng câu hỏi trong phân tích công việc là gì?
- - Dễ dàng quan sát được các yếu tố tâm lý
- - Thu thập dữ liệu nhanh chóng từ số lượng lớn nhân viên
- - Loại bỏ hoàn toàn sự sai lệch thông tin từ người trả lời
- - Không cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước
Câu 2: Phân tích công việc chức năng (Functional Job Analysis - FJA) đánh giá công việc dựa trên sự tương tác của người lao động với 3 yếu tố chính nào?
- - Dữ liệu, Con người và Đồ vật
- - Thời gian, Không gian và Tiền bạc
- - Lãnh đạo, Khách hàng và Đối thủ
- - Kỹ thuật, Tâm lý và Xã hội
Câu 3: Trong các phương pháp thu thập thông tin, phương pháp nào phù hợp nhất để lấy thông tin từ một lượng lớn nhân viên làm cùng một loại công việc trong thời gian ngắn?
- - Phỏng vấn cá nhân
- - Bảng câu hỏi
- - Nhật ký công việc
- - Quan sát trực tiếp
Câu 4: Đâu là bước đầu tiên trong quy trình phân tích công việc thông thường?
- - Thu thập dữ liệu thực tế về công việc
- - Lựa chọn người sẽ thực hiện công việc
- - Xác định mục đích của việc phân tích công việc
- - Thiết kế lại cơ cấu tổ chức phòng ban
Câu 5: Ưu điểm nổi bật nhất của việc tuyển dụng nhân viên từ nguồn bên ngoài tổ chức là gì?
- - Tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí đào tạo định hướng
- - Giúp nhân viên cũ có động lực phấn đấu để được thăng tiến
- - Hạn chế tình trạng lục đục nội bộ do tranh giành vị trí
- - Mang lại những tư duy mới và cách tiếp cận sáng tạo cho tổ chức
Câu 6: Chỉ số 'Tỷ lệ sàng lọc' (Yield Ratio) trong tuyển dụng được dùng để đánh giá yếu tố nào?
- - Chi phí trung bình để tuyển được một nhân viên mới
- - Hiệu quả của các nguồn tuyển dụng khác nhau
- - Thời gian trung bình để lấp đầy một vị trí trống
- - Mức độ hài lòng của nhân viên mới sau khi thử việc
Câu 7: Yếu tố 'Điều kiện làm việc' trong bản mô tả công việc thường đề cập đến nội dung nào?
- - Mức độ tiếng ồn, nhiệt độ và các rủi ro nghề nghiệp
- - Quy định về việc đóng bảo hiểm xã hội
- - Địa chỉ nhà riêng của các đồng nghiệp
- - Giá cổ phiếu của công ty trên thị trường
Câu 8: Yếu tố 'Kỹ năng giao tiếp' thuộc phần nào trong kết quả phân tích công việc?
- - Bản mô tả công việc
- - Bản tiêu chuẩn công việc
- - Quy trình vận hành máy
- - Sơ đồ tổ chức
Câu 9: Đâu là một nhược điểm lớn khi tổ chức quá phụ thuộc vào nguồn tuyển dụng nội bộ?
- - Nhân viên mới mất nhiều thời gian để làm quen với văn hóa
- - Tốn kém nhiều chi phí cho các công ty săn đầu người
- - Dễ gây ra hiện tượng mất đoàn kết hoặc chia bè phái
- - Tăng rủi ro tuyển sai người do không biết rõ năng lực
Câu 10: Tại sao phân tích công việc được coi là 'công cụ nền tảng' của quản trị nguồn nhân lực?
- - Vì nó giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí nhân công tối đa
- - Vì nó cung cấp thông tin đầu vào thiết yếu cho hầu hết các hoạt động nhân sự khác
- - Vì nó thay thế hoàn toàn cho công tác đánh giá hiệu quả làm việc
- - Vì nó là yêu cầu bắt buộc duy nhất của Luật Lao động hiện hành
Câu 11: Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sự thành công của một chiến dịch tuyển dụng?
- - Sự sang trọng của văn phòng làm việc của bộ phận nhân sự
- - Số lượng câu hỏi đánh đố trong đề thi tuyển
- - Sự phù hợp giữa thông điệp tuyển dụng và đối tượng mục tiêu
- - Việc sử dụng càng nhiều trang mạng xã hội càng tốt
Câu 12: Ai thường là người cung cấp thông tin chính xác nhất về các nhiệm vụ thực tế hằng ngày khi làm phân tích công việc?
- - Khách hàng của doanh nghiệp
- - Cổ đông lớn của công ty
- - Người đang trực tiếp đảm nhận công việc đó
- - Nhân viên phòng Marketing
Câu 13: Ưu điểm lớn nhất của phương pháp 'Bảng câu hỏi' (Questionnaire) khi thu thập thông tin phân tích công việc là gì?
- - Thu thập thông tin từ số lượng lớn nhân viên trong thời gian ngắn
- - Loại bỏ hoàn toàn sự thiếu trung thực của người trả lời
- - Phù hợp tuyệt đối với những công việc không tên
- - Người phân tích không cần có kiến thức chuyên môn
Câu 14: Mục tiêu chính yếu nhất của quá trình tuyển dụng nguồn nhân lực trong một tổ chức là gì?
- - Loại bỏ những người không đủ tiêu chuẩn để giảm chi phí đào tạo
- - Xây dựng hình ảnh thương hiệu công ty trên thị trường lao động
- - Thu hút các ứng viên có trình độ phù hợp ứng tuyển vào tổ chức
- - Lựa chọn người xuất sắc nhất để bổ nhiệm vào vị trí lãnh đạo
Câu 15: Phương pháp 'Critical Incident Technique' (CIT) trong phân tích công việc tập trung thu thập thông tin về điều gì?
- - Các hành vi cực kỳ hiệu quả hoặc kém hiệu quả trong công việc
- - Mức lương trung bình của thị trường cho vị trí đó
- - Thời gian nghỉ giải lao của nhân viên trong xưởng
- - Tổng số lượng ứng viên đã nộp đơn vào vị trí đó
Câu 16: Trong mô hình đặc điểm công việc (JCM) của Hackman và Oldham, 'Tính tự chủ' (Autonomy) dẫn đến trạng thái tâm lý nào?
- - Cảm nhận về trách nhiệm đối với kết quả công việc
- - Nhận thức về ý nghĩa quan trọng của công việc
- - Hiểu biết về kết quả thực tế của các hoạt động làm việc
- - Sự hài lòng về tiền lương và các phúc lợi đi kèm
Câu 17: Khi một công ty gộp 3 công việc chuyên môn hóa hẹp thành 1 công việc đa năng hơn, họ đang áp dụng phương pháp thiết kế nào?
- - Mở rộng công việc (Job Enlargement)
- - Đơn giản hóa công việc (Job Simplification)
- - Chuyên môn hóa công việc (Job Specialization)
- - Chia sẻ công việc (Job Sharing)
Câu 18: Tại sao việc đưa ra một 'Cái nhìn thực tế về công việc' (Realistic Job Preview - RJP) lại quan trọng trong tuyển dụng?
- - Để thu hút càng nhiều hồ sơ ứng tuyển càng tốt
- - Để làm cho công việc trông hấp dẫn hơn so với thực tế
- - Giúp ứng viên tự sàng lọc và giảm tỷ lệ bỏ việc sau này
- - Nhằm che giấu những khó khăn mà nhân viên sẽ phải đối mặt
Câu 19: Trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại, xu hướng 'Phân tích năng lực' (Competency-based Analysis) khác gì so với phân tích công việc truyền thống?
- - Tập trung vào 'làm thế nào' thay vì chỉ 'làm cái gì'
- - Chỉ quan tâm đến bằng cấp chuyên môn
- - Loại bỏ hoàn toàn các yêu cầu về kỹ năng mềm
- - Không cần thiết phải viết thành văn bản
Câu 20: Trong các nguồn sau, nguồn nào được coi là 'Nguồn bên ngoài' của một doanh nghiệp?
- - Nhân viên đang trong diện quy hoạch cán bộ nguồn
- - Những người nộp hồ sơ trực tiếp tại phòng bảo vệ công ty
- - Nhân viên vừa hoàn thành khóa đào tạo nâng cao của công ty
- - Con em của các cán bộ lãnh đạo đang làm việc tại công ty
Câu 21: Phương pháp 'Quan sát' trong phân tích công việc thường mang lại hiệu quả cao nhất đối với loại công việc nào?
- - Công việc mang tính trí tuệ cao và không có chu kỳ
- - Công việc quản lý cấp cao tại các tập đoàn
- - Công việc có chu kỳ ngắn và lặp đi lặp lại
- - Công việc sáng tạo nghệ thuật tự do
Câu 22: Phương pháp 'Phân tích công việc định lượng' PAQ (Position Analysis Questionnaire) tập trung vào khía cạnh nào?
- - Các hành vi chung của con người khi thực hiện công việc
- - Các chỉ số tài chính của doanh nghiệp theo quý
- - Lịch sử hình thành và phát triển của công việc
- - Dự báo nhu cầu nhân lực trong 5 năm tới
Câu 23: Trong bối cảnh môi trường kinh doanh thay đổi nhanh, 'Phân tích công việc chiến lược' tập trung vào điều gì?
- - Những gì nhân viên đã làm trong quá khứ
- - Các nhiệm vụ và năng lực cần thiết trong tương lai
- - Cách thức tiết kiệm chi phí văn phòng phẩm
- - Việc tuân thủ các quy định hành chính cũ
Câu 24: Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về chi phí tuyển dụng trực tiếp?
- - Chi phí đăng tin trên các trang web tìm việc
- - Tiền lương trả cho nhân viên mới trong tháng đầu tiên
- - Chi phí thuê địa điểm tổ chức hội chợ việc làm
- - Phí hoa hồng trả cho công ty môi giới nhân sự
Câu 25: Trong quản trị nguồn nhân lực, khái niệm 'Thương hiệu nhà tuyển dụng' (Employer Branding) được hiểu là:
- - Logo của công ty được in trên các sản phẩm tiêu dùng
- - Uy tín và hình ảnh của công ty trong mắt các ứng viên tiềm năng
- - Thương hiệu mạnh giúp công ty bán được nhiều hàng hóa hơn
- - Việc đăng ký quyền sở hữu trí tuệ cho các phát minh của nhân viên