Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 2 Trao đổi nước và khoáng ở thực vật giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 2 Trao đổi nước và khoáng ở thực vật
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Tại sao khi bón phân quá liều lượng cho cây, cây thường bị héo và chết?
- - Phân bón làm rễ cây phát triển quá nhanh
- - Làm tăng thế nước của đất quá mức
- - Làm nồng độ dịch đất cao hơn dịch tế bào, gây hiện tượng mất nước
- - Cây bị ngộ độc do hấp thụ quá nhiều nước
Câu 2: Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố khoáng đại lượng cần thiết cho thực vật?
- - Molybdenum (Mo)
- - Copper (Cu)
- - Nitrogen (N)
- - Zinc (Zn)
Câu 3: Dòng mạch rây vận chuyển các sản phẩm hữu cơ theo hướng nào?
- - Chỉ vận chuyển theo hướng từ rễ lên lá
- - Từ cơ quan nguồn đến cơ quan chứa
- - Chỉ vận chuyển từ lá xuống các quả đang phát triển
- - Chỉ vận chuyển ngang giữa các tế bào biểu bì
Câu 4: Sự vận chuyển nước trong cây được thực hiện qua các con đường nào từ rễ vào mạch gỗ?
- - Chỉ qua con đường gian bào
- - Chỉ qua con đường tế bào chất
- - Con đường gian bào và con đường tế bào chất
- - Con đường không bào và con đường khí khổng
Câu 5: Con đường vận chuyển nước và khoáng từ lông hút vào mạch gỗ đi xuyên qua tế bào chất của các lớp tế bào được gọi là gì?
- - Con đường gian bào
- - Con đường tế bào chất
- - Con đường mạch rây
- - Con đường thẩm thấu ngược
Câu 6: Khí khổng mở ra khi tế bào hạt đậu xảy ra hiện tượng nào?
- - Tế bào mất nước và xẹp xuống
- - Hàm lượng acid abscisic tăng cao
- - Tế bào trương nước do áp suất thẩm thấu tăng
- - Nồng độ ion K cộng bên trong tế bào giảm mạnh
Câu 7: Việc bón phân quá liều lượng có thể khiến cây bị héo lá do nguyên nhân trực tiếp nào?
- - Lượng phân bón quá nhiều gây độc cho lá
- - Thế nước của đất giảm xuống thấp hơn thế nước của rễ
- - Hệ thống mạch dẫn bị tắc nghẽn bởi các ion khoáng
- - Vi khuẩn có hại phát triển mạnh tấn công rễ
Câu 8: Biểu hiện điển hình của cây khi bị thiếu nguyên tố Nitrogen (N) là gì?
- - Lá có màu đỏ tía ở mép
- - Lá nhỏ, có màu xanh đậm bất thường
- - Lá chuyển màu vàng nhạt, sinh trưởng kém
- - Các điểm hoại tử xuất hiện trên quả
Câu 9: Động lực nào đóng vai trò chính trong việc kéo nước từ rễ lên lá ở những cây gỗ cao?
- - Lực liên kết giữa các phân tử nước
- - Áp suất rễ (lực đẩy)
- - Lực kéo do thoát hơi nước ở lá
- - Lực bám của nước vào thành mạch gỗ
Câu 10: Cơ chế chủ yếu của sự hấp thụ nước ở rễ cây là gì?
- - Sự thẩm thấu theo sự chênh lệch thế nước
- - Vận chuyển chủ động cần năng lượng ATP
- - Sự khuếch tán các ion khoáng
- - Lực đẩy của rễ
Câu 11: Thành phần chủ yếu của dịch mạch rây bao gồm những chất nào?
- - Nước và các ion khoáng
- - Hợp chất hữu cơ tổng hợp ở rễ
- - Saccarôzơ, axit amin, hormone và một số ion khoáng
- - Tinh bột và các vitamin
Câu 12: Độ ẩm không khí thấp ảnh hưởng như thế nào đến quá trình thoát hơi nước?
- - Làm giảm cường độ thoát hơi nước do khí khổng đóng
- - Làm tăng cường độ thoát hơi nước do sự chênh lệch độ ẩm lớn
- - Không gây ảnh hưởng vì thoát hơi nước chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ
- - Làm ngừng hoàn toàn quá trình thoát hơi nước qua lớp cutin
Câu 13: Vì sao trong canh tác nông nghiệp, người ta thường phải cày ải và xới đất cho tơi xốp?
- - Để loại bỏ hoàn toàn các loại vi khuẩn có hại trong đất
- - Để tăng lượng oxi trong đất, giúp rễ hô hấp và cung cấp năng lượng cho hấp thụ khoáng chủ động
- - Để làm tăng nhiệt độ của đất giúp hạt nảy mầm nhanh hơn
- - Để ngăn cản sự thoát hơi nước từ bề mặt đất
Câu 14: Hiện tượng ứ giọt thường xảy ra ở những loại cây nào và trong điều kiện môi trường như thế nào?
- - Cây thân gỗ lớn, không khí khô hanh
- - Cây bụi thấp, không khí bão hòa hơi nước
- - Cây thủy sinh, cường độ ánh sáng mạnh
- - Cây trên đồi cao, nhiệt độ môi trường thấp
Câu 15: Vai trò chính của đai Caspari trong quá trình hấp thụ nước và khoáng ở rễ là gì?
- - Tăng cường tốc độ vận chuyển nước vào mạch gỗ
- - Ngăn chặn các chất độc hại xâm nhập vào tế bào nội bì
- - Điều tiết lượng nước và các chất khoáng hòa tan vào mạch gỗ
- - Cố định các ion khoáng tại lớp vỏ rễ
Câu 16: Cơ chế đóng mở khí khổng chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?
- - Sự thay đổi áp suất trương nước của tế bào hạt đậu
- - Tốc độ vận chuyển chất hữu cơ trong mạch rây
- - Hàm lượng khí oxy trong đất
- - Số lượng lục lạp trong tế bào biểu bì
Câu 17: Thành phần chính của dịch mạch gỗ (xylem) chủ yếu bao gồm những chất nào sau đây?
- - Saccarôzơ và các hormone
- - Nước, các ion khoáng và một số chất hữu cơ tổng hợp từ rễ
- - Axit amin và các sản phẩm quang hợp
- - Chất hữu cơ được vận chuyển từ lá xuống rễ
Câu 18: Nguyên tố nào sau đây được xếp vào nhóm nguyên tố đại lượng ở thực vật?
- - Đồng (Cu)
- - Sắt (Fe)
- - Nitơ (N)
- - Kẽm (Zn)
Câu 19: Mạch gỗ (xylem) chủ yếu vận chuyển các chất nào sau đây?
- - Đường sucrose và các amino acid
- - Nước và các ion khoáng
- - Các hormone thực vật từ lá xuống rễ
- - Sản phẩm của quá trình quang hợp
Câu 20: Mạch rây (phloem) vận chuyển các chất hữu cơ theo hướng nào?
- - Chỉ vận chuyển từ rễ lên lá
- - Chỉ vận chuyển theo chiều ngang qua thân
- - Từ nguồn (lá) đến nơi tiêu thụ hoặc dự trữ
- - Chỉ vận chuyển từ hoa xuống quả
Câu 21: Sự gia tăng diện tích bề mặt hấp thụ của rễ chủ yếu nhờ vào sự phát triển của cấu trúc nào?
- - Các tế bào biểu bì rễ biến đổi thành lông hút
- - Sự kéo dài của các tế bào mạch gỗ
- - Sự phân nhánh của các tế bào nội bì
- - Sự dày lên của lớp vỏ rễ
Câu 22: Nguyên tố khoáng nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều tiết độ mở khí khổng thông qua việc làm thay đổi áp suất thẩm thấu?
- - Canxi (Ca)
- - Kali (K)
- - Photpho (P)
- - Sắt (Fe)
Câu 23: Đặc điểm nào của tế bào ống rây phù hợp với chức năng vận chuyển các chất hữu cơ?
- - Là những tế bào chết có thành dày hóa gỗ
- - Là tế bào sống thiếu nhân và các bào quan lớn để giảm trở lực
- - Có hệ thống lông hút phát triển mạnh
- - Chứa nhiều diệp lục để thực hiện quang hợp
Câu 24: Trong chu trình nitơ, nhóm vi khuẩn nào làm giảm lượng đạm trong đất bằng cách chuyển hóa nitrat thành nitơ phân tử (N2)?
- - Vi khuẩn cố định nitơ
- - Vi khuẩn nitrat hóa
- - Vi khuẩn phản nitrat hóa
- - Vi khuẩn amôn hóa
Câu 25: Động lực nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đẩy dòng mạch gỗ lên các cành lá ở đỉnh ngọn cây cao?
- - Lực kéo do thoát hơi nước ở lá
- - Lực đẩy của áp suất rễ
- - Lực liên kết giữa các phân tử nước
- - Lực bám giữa phân tử nước với thành mạch gỗ