Trắc Nghiệm Sinh học di truyền HCMUT

Trắc Nghiệm Sinh học di truyền HCMUT giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc Nghiệm Sinh học di truyền HCMUT

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Kỹ thuật lập bản đồ nhiễm sắc thể (karyotyping) thường được thực hiện tốt nhất khi tế bào đang ở giai đoạn nào?

  • - Kỳ đầu
  • - Kỳ giữa
  • - Kỳ sau
  • - Kỳ cuối

Câu 2: Đặc điểm tiêu biểu nhất của các tính trạng số lượng (quantitative traits) ở sinh vật là gì?

  • - Biến dị đứt quãng và do một gene quy định
  • - Biến dị liên tục và do nhiều gene quy định
  • - Không chịu ảnh hưởng của môi trường
  • - Chỉ xuất hiện ở các sinh vật nhân sơ

Câu 3: Đặc điểm nào của mã di truyền cho phép nhiều bộ ba khác nhau cùng mã hóa cho một loại amino acid?

  • - Tính đặc hiệu
  • - Tính phổ biến
  • - Tính thoái hóa (dư thừa)
  • - Tính liên tục

Câu 4: Tính phổ biến của mã di truyền có ý nghĩa gì đối với sinh giới?

  • - Mỗi loài sinh vật có một bảng mã di truyền riêng biệt
  • - Hầu hết các loài sinh vật đều dùng chung một bảng mã di truyền
  • - Mã di truyền thay đổi liên tục theo môi trường sống
  • - Chỉ các loài động vật bậc cao mới có mã di truyền

Câu 5: Khoảng cách giữa hai gene trên bản đồ di truyền được đo bằng đơn vị nào để thể hiện tần số hoán vị?

  • - Nanomet
  • - Cặp base (bp)
  • - centiMorgan
  • - Micromet

Câu 6: Cơ chế điều hòa biểu hiện gene bằng cách gắn nhóm methyl vào base Cytosine trên phân tử DNA được gọi là gì?

  • - Acetyl hóa histone
  • - Methyl hóa DNA
  • - Cắt nối RNA
  • - Đột biến điểm

Câu 7: Trong quá trình phiên mã, mạch khuôn DNA được đọc theo chiều nào để tổng hợp mRNA?

  • - Chiều 3' đến 5'
  • - Chiều 5' đến 3'
  • - Chiều từ hai đầu vào giữa
  • - Tùy thuộc vào loại tế bào

Câu 8: Người phụ nữ mắc hội chứng Turner có bộ nhiễm sắc thể như thế nào?

  • - 47, XXY
  • - 47, XXX
  • - 45, XO
  • - 47, XYY

Câu 9: Mã di truyền có tính đặc hiệu nghĩa là gì?

  • - Nhiều bộ ba cùng mã hóa cho một loại axit amin
  • - Tất cả các loài đều dùng chung một bảng mã di truyền
  • - Một bộ ba chỉ mã hóa cho một loại axit amin duy nhất
  • - Mã di truyền được đọc liên tục và không gối lên nhau

Câu 10: Đặc điểm của gen nằm trên vùng không tương đồng của nhiễm sắc thể giới tính X ở người là gì?

  • - Chỉ truyền cho con trai
  • - Gen nằm trên vùng không tương đồng của NST X
  • - Luôn biểu hiện kiểu hình ở giới nữ
  • - Không bao giờ xảy ra đột biến

Câu 11: Trong phương pháp giải trình tự DNA của Sanger, loại nucleotide nào được sử dụng để làm ngừng quá trình kéo dài chuỗi?

  • - Deoxynucleotide triphosphate
  • - Dideoxynucleotide triphosphate
  • - Ribonucleotide triphosphate
  • - Nucleoside monophosphate

Câu 12: Enzyme nào có khả năng cắt phân tử DNA tại những trình tự nucleotide đặc hiệu?

  • - Ligase
  • - Primase
  • - Amylase
  • - Restriction endonuclease

Câu 13: Theo quy luật phân ly của Mendel, các allele của một gene sẽ như thế nào trong quá trình giảm phân?

  • - Hòa trộn vào nhau để tạo ra kiểu hình trung gian
  • - Phân ly đồng đều về các giao tử
  • - Luôn đi cùng nhau về một giao tử
  • - Biến đổi thành các allele mới do tác động môi trường

Câu 14: Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào có vai trò chính trong việc lắp ráp các nucleotide tự do vào mạch khuôn theo nguyên tắc bổ sung?

  • - DNA polymerase
  • - DNA ligase
  • - RNA polymerase
  • - Helicase

Câu 15: Một cơ thể có kiểu gene AaBb tự thụ phấn, theo lý thuyết tỷ lệ kiểu hình 9:3:3:1 ở F1 xuất hiện khi nào?

  • - Các gene nằm trên cùng một cặp nhiễm sắc thể và có hoán vị
  • - Các gene nằm trên cùng một cặp nhiễm sắc thể và liên kết hoàn toàn
  • - Các cặp gene phân ly độc lập và trội hoàn toàn
  • - Có hiện tượng tương tác bổ trợ giữa các gene

Câu 16: Tác nhân hóa học 5-Bromouracil (5-BU) thường gây ra dạng đột biến gen nào?

  • - Thay thế cặp A-T bằng cặp G-C
  • - Thay thế cặp G-C bằng cặp A-T
  • - Mất một cặp nucleotide
  • - Thêm một cặp nucleotide

Câu 17: Khi lai hai dòng thuần chủng hoa trắng, thu được F1 toàn hoa đỏ; cho F1 tự thụ phấn thu được F2 có tỷ lệ 9 hoa đỏ : 7 hoa trắng. Đây là kết quả của hiện tượng gì?

  • - Tương tác cộng gộp
  • - Tương tác bổ sung
  • - Liên kết gene
  • - Trội không hoàn toàn

Câu 18: Sự nhân đôi DNA ở sinh vật nhân thực diễn ra ở giai đoạn nào của chu kỳ tế bào?

  • - Pha G1
  • - Pha S
  • - Pha G2
  • - Pha M

Câu 19: Trong cấu trúc của Operon Lac ở vi khuẩn E. coli, vùng nào là nơi enzyme RNA polymerase bám vào để bắt đầu phiên mã?

  • - Vùng vận hành (Operator)
  • - Vùng khởi động (Promoter)
  • - Gen điều hòa (LacI)
  • - Các gen cấu trúc (Z, Y, A)

Câu 20: Trong thí nghiệm của Mendel về lai một cặp tính trạng thuần chủng tương phản, tỉ lệ kiểu hình thu được ở thế hệ F2 là bao nhiêu?

  • - 1 trội : 1 lặn
  • - 3 trội : 1 lặn
  • - 100% trội
  • - 9 trội : 7 lặn

Câu 21: Phần lớn DNA trong bộ gene người (khoảng trên 98%) thuộc loại trình tự nào sau đây?

  • - DNA mã hóa protein
  • - DNA không mã hóa protein
  • - Các gene mã hóa tRNA
  • - Các gene mã hóa rRNA

Câu 22: Trong mô hình Operon Lac ở vi khuẩn E. coli, protein ức chế do gene nào sau đây mã hóa?

  • - Gene cấu trúc lacZ
  • - Gene cấu trúc lacY
  • - Gene điều hòa lacI
  • - Vùng vận hành operator

Câu 23: Enzyme nào có nhiệm vụ nối các đoạn Okazaki lại với nhau trong quá trình tái bản DNA?

  • - RNA polymerase
  • - DNA ligase
  • - Helicase
  • - Restriction enzyme

Câu 24: Trình tự TATA box thường được tìm thấy ở đâu trong cấu trúc của một gene?

  • - Vùng mã hóa (Exon)
  • - Vùng kết thúc phiên mã
  • - Vùng khởi động (Promoter)
  • - Đoạn intron

Câu 25: Enzyme giới hạn (Restriction endonuclease) có vai trò gì trong kỹ thuật di truyền?

  • - Nối các đoạn DNA lại với nhau
  • - Cắt DNA tại các trình tự nucleotide đặc hiệu
  • - Sao chép DNA trong ống nghiệm
  • - Tổng hợp RNA từ khuôn DNA