87 câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế

87 câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

87 câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Ưu điểm chính của chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi so với chế độ tỷ giá cố định là gì?

  • - Loại bỏ hoàn toàn sự biến động của tỷ giá hối đoái
  • - Cho phép quốc gia theo đuổi chính sách tiền tệ độc lập
  • - Giảm thiểu rủi ro cho các nhà xuất nhập khẩu
  • - Đảm bảo cán cân thương mại luôn cân bằng

Câu 2: Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) là một tài sản dự trữ quốc tế do tổ chức nào tạo ra và phân bổ cho các thành viên?

  • - Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB)
  • - Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED)
  • - Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
  • - Ngân hàng Thế giới (World Bank)

Câu 3: Giả sử tỷ giá giao ngay S(USD/EUR) = 1.08, lãi suất 1 năm của USD là 5% và của EUR là 3%. Theo lý thuyết Ngang giá lãi suất có phòng ngừa (Covered IRP), tỷ giá kỳ hạn 1 năm F(USD/EUR) sẽ là bao nhiêu?

  • - 1.08 * (1 + 0.03) / (1 + 0.05) ≈ 1.0594
  • - 1.08 * (1 + 0.05) / (1 + 0.03) ≈ 1.1006
  • - 1.08 * (1 + 0.05 - 0.03) = 1.1016
  • - 1.08 / (1 + 0.05 - 0.03) = 1.0588

Câu 4: Mục đích chính của Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) tạo ra là gì?

  • - Thay thế hoàn toàn cho đồng đô la Mỹ làm đồng tiền dự trữ toàn cầu
  • - Cung cấp một phương tiện thanh toán cho các giao dịch thương mại tư nhân quốc tế
  • - Bổ sung cho tài sản dự trữ chính thức của các quốc gia thành viên
  • - Tài trợ cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng ở các nước đang phát triển

Câu 5: Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure) phát sinh khi nào?

  • - Khi một công ty có các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ
  • - Khi dòng tiền hoạt động trong tương lai của công ty bị ảnh hưởng bởi thay đổi tỷ giá
  • - Khi một công ty hợp nhất báo cáo tài chính của các công ty con ở nước ngoài về đồng tiền của công ty mẹ
  • - Khi một quốc gia không cho phép chuyển lợi nhuận về nước

Câu 6: Hoạt động nào sau đây là một ví dụ về 'dòng vốn nóng' (hot money)?

  • - Một công ty Nhật Bản xây dựng một nhà máy sản xuất ô tô mới tại Việt Nam
  • - Một quỹ đầu cơ quốc tế chuyển một lượng lớn vốn vào thị trường chứng khoán của một quốc gia mới nổi để kiếm lợi từ chênh lệch lãi suất ngắn hạn
  • - Chính phủ Việt Nam vay một khoản vay dài hạn từ Ngân hàng Thế giới để xây dựng đường cao tốc
  • - Một người Việt Nam ở nước ngoài gửi tiền về cho gia đình

Câu 7: Hoạt động 'Swaps' tiền tệ (Currency Swaps) thường được sử dụng bởi các công ty đa quốc gia nhằm mục đích chính là gì?

  • - Đầu cơ vào sự biến động ngắn hạn của tỷ giá hối đoái
  • - Tài trợ cho các dự án đầu tư ở nước ngoài với chi phí vốn thấp hơn và quản lý rủi ro tỷ giá dài hạn
  • - Tránh thuế thu nhập doanh nghiệp tại quốc gia sở tại
  • - Thực hiện các giao dịch arbitrage lãi suất không phòng ngừa

Câu 8: Trong hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, giá trị của một đồng tiền được quyết định chủ yếu bởi yếu tố nào?

  • - Sự can thiệp của ngân hàng trung ương
  • - Quy định của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
  • - Giá vàng trên thị trường thế giới
  • - Quan hệ cung và cầu trên thị trường ngoại hối

Câu 9: Một công ty Mỹ có một khoản phải thu bằng EUR sẽ đáo hạn trong 3 tháng tới. Loại rủi ro tỷ giá mà công ty này phải đối mặt trực tiếp nhất là gì?

  • - Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure)
  • - Rủi ro giao dịch (Transaction exposure)
  • - Rủi ro kinh tế (Economic exposure)
  • - Rủi ro hệ thống (Systematic risk)

Câu 10: Chênh lệch giữa tỷ giá mua (bid) và tỷ giá bán (ask) của một cặp tiền tệ được gọi là gì và nó thể hiện điều gì?

  • - Phí hoa hồng (Commission), thể hiện chi phí giao dịch của nhà môi giới
  • - Chênh lệch giá (Spread), thể hiện lợi nhuận của nhà tạo lập thị trường và mức độ thanh khoản
  • - Điểm kỳ hạn (Forward points), thể hiện chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền
  • - Trượt giá (Slippage), thể hiện sự khác biệt giữa giá dự kiến và giá thực hiện

Câu 11: Một ngân hàng yết giá EUR/USD là 1.0850 - 1.0855. Chênh lệch (spread) giữa giá mua và giá bán là bao nhiêu pips?

  • - 0.0005 pips
  • - 50 pips
  • - 0.5 pips
  • - 5 pips

Câu 12: Lý thuyết nào cho rằng trong một thị trường hiệu quả, giá của một giỏ hàng hóa giống hệt nhau ở hai quốc gia khác nhau sẽ bằng nhau khi quy đổi về cùng một đồng tiền?

  • - Hiệu ứng Fisher
  • - Ngang giá lãi suất (IRP)
  • - Luật một giá (Law of One Price)
  • - Ngang giá sức mua (PPP) dạng tuyệt đối

Câu 13: Khi một công ty đa quốc gia sử dụng chiến lược 'leading' đối với các khoản phải thu bằng đồng tiền yếu, công ty đó sẽ làm gì?

  • - Trì hoãn việc thu tiền, hy vọng đồng tiền đó sẽ mạnh lên
  • - Cố gắng thu tiền càng sớm càng tốt, trước khi đồng tiền đó mất giá thêm
  • - Chuyển khoản phải thu thành một đồng tiền khác
  • - Yêu cầu thanh toán bằng hàng hóa thay vì tiền tệ

Câu 14: Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một thành phần của Tài khoản Vãng lai (Current Account) trong Cán cân thanh toán?

  • - Cán cân thương mại hàng hóa
  • - Thu nhập ròng từ yếu tố sản xuất (lãi, lợi nhuận, cổ tức)
  • - Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
  • - Chuyển giao vãng lai một chiều (viện trợ, kiều hối)

Câu 15: Một công ty đa quốc gia có trụ sở tại Mỹ và các công ty con ở châu Âu. Khi hợp nhất báo cáo tài chính, công ty phải đối mặt với loại rủi ro tỷ giá nào?

  • - Rủi ro giao dịch (Transaction exposure)
  • - Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure)
  • - Rủi ro tín dụng (Credit risk)
  • - Rủi ro thanh khoản (Liquidity risk)

Câu 16: Đặc điểm nào phân biệt rõ nhất giữa Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI)?

  • - FDI chỉ đầu tư vào các công ty niêm yết, trong khi FPI đầu tư vào công ty tư nhân
  • - FDI có tính thanh khoản cao hơn FPI
  • - FDI liên quan đến việc giành quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp, trong khi FPI thì không
  • - FDI luôn có thời gian đầu tư dài hơn FPI

Câu 17: Yếu tố nào sau đây có khả năng làm tăng cung của đồng đô la Mỹ (USD) trên thị trường ngoại hối?

  • - Người tiêu dùng Mỹ tăng mua hàng hóa nhập khẩu từ châu Âu
  • - Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất
  • - Các nhà đầu tư nước ngoài tăng mua trái phiếu kho bạc Mỹ
  • - Một công ty Mỹ xuất khẩu hàng hóa sang Nhật Bản

Câu 18: Rủi ro quốc gia (Country Risk) trong tài chính quốc tế đề cập đến điều gì?

  • - Rủi ro một công ty không thể trả nợ do quản lý tài chính yếu kém
  • - Rủi ro biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị các khoản đầu tư
  • - Rủi ro mà môi trường chính trị và kinh tế của một quốc gia sẽ tác động tiêu cực đến lợi nhuận hoặc giá trị các khoản đầu tư tại quốc gia đó
  • - Rủi ro lãi suất trên thị trường toàn cầu thay đổi đột ngột

Câu 19: Trong hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, yếu tố nào là động lực chính quyết định tỷ giá?

  • - Sự can thiệp của ngân hàng trung ương
  • - Quy định của chính phủ về xuất nhập khẩu
  • - Lượng vàng dự trữ của quốc gia
  • - Các lực lượng cung và cầu trên thị trường ngoại hối

Câu 20: Thị trường 'Eurocurrency' là thị trường gì?

  • - Thị trường chỉ giao dịch đồng Euro
  • - Thị trường tiền tệ chỉ hoạt động trong khu vực Châu Âu
  • - Thị trường cho các khoản tiền gửi ngân hàng được giữ bằng một loại tiền tệ bên ngoài quốc gia phát hành tiền tệ đó
  • - Thị trường chính thức do Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) điều hành

Câu 21: Hành động nào sau đây của Ngân hàng Trung ương sẽ có khả năng làm tăng giá trị đồng nội tệ?

  • - Bán ngoại tệ từ dự trữ ngoại hối
  • - Hạ lãi suất chiết khấu
  • - Mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở
  • - Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc

Câu 22: Sự khác biệt chính giữa 'phá giá' (devaluation) và 'mất giá' (depreciation) của một đồng tiền là gì?

  • - Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này có thể dùng thay thế cho nhau
  • - 'Phá giá' là sự giảm giá trị do các lực lượng thị trường, trong khi 'mất giá' là do quyết định của chính phủ
  • - 'Phá giá' là sự sụt giảm giá trị chính thức của một đồng tiền trong chế độ tỷ giá cố định, trong khi 'mất giá' là sự sụt giảm trong chế độ tỷ giá thả nổi
  • - 'Phá giá' xảy ra từ từ, trong khi 'mất giá' xảy ra đột ngột

Câu 23: Một công ty Mỹ đang xem xét một dự án đầu tư ở Mexico. Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về rủi ro chính trị (political risk) mà công ty phải đánh giá?

  • - Sự biến động của tỷ giá hối đoái giữa USD và Peso Mexico
  • - Khả năng chính phủ Mexico quốc hữu hóa tài sản của công ty
  • - Tỷ lệ lạm phát cao ở Mexico
  • - Sự cạnh tranh từ các công ty địa phương ở Mexico

Câu 24: Lý thuyết Hiệu ứng Fisher Quốc tế (IFE) cho rằng sự thay đổi dự kiến trong tỷ giá hối đoái giao ngay giữa hai đồng tiền được quyết định bởi yếu tố nào?

  • - Sự khác biệt về lãi suất danh nghĩa
  • - Sự khác biệt về tỷ lệ lạm phát
  • - Sự can thiệp của ngân hàng trung ương
  • - Sự khác biệt về cán cân thương mại

Câu 25: LIBOR (London Interbank Offered Rate) đã từng là một lãi suất tham chiếu quan trọng, nhưng hiện đang được thay thế dần bởi các lãi suất khác như SOFR. Nguyên nhân chính của sự thay đổi này là gì?

  • - LIBOR chỉ áp dụng cho các giao dịch tại London, không mang tính toàn cầu
  • - Do các vụ bê bối thao túng lãi suất và việc LIBOR dựa trên khảo sát thay vì các giao dịch thực tế
  • - SOFR được tính toán dựa trên đồng Euro, phù hợp hơn với thị trường châu Âu
  • - LIBOR có độ biến động quá cao so với các lãi suất tham chiếu khác