Trắc nghiệm kiểm tra giữa kỳ Tài chính Quốc tế

Trắc nghiệm kiểm tra giữa kỳ Tài chính Quốc tế giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm kiểm tra giữa kỳ Tài chính Quốc tế

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Điểm khác biệt cơ bản giữa hợp đồng tương lai (Futures) và hợp đồng kỳ hạn (Forwards) là gì?

  • - Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn tập trung
  • - Hợp đồng kỳ hạn có tính thanh khoản cao hơn hợp đồng tương lai
  • - Hợp đồng tương lai không yêu cầu ký quỹ bảo đảm
  • - Hợp đồng kỳ hạn được điều chỉnh giá hàng ngày theo thị trường

Câu 2: Khoản mục nào sau đây được ghi chép vào Cán cân tài chính (Financial Account) của một quốc gia?

  • - Tiền thu được từ việc xuất khẩu gạo ra nước ngoài
  • - Khoản chi trả cổ tức cho các nhà đầu tư nước ngoài
  • - Vốn đầu tư trực tiếp của một tập đoàn nước ngoài vào xây dựng nhà máy
  • - Chi phí thuê chuyên gia nước ngoài sang làm việc tại quốc gia

Câu 3: Lý thuyết Ngang giá sức mua tương đối (Relative PPP) dự báo rằng đồng tiền của quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao hơn sẽ như thế nào?

  • - Giảm giá so với đồng tiền của quốc gia có lạm phát thấp hơn
  • - Tăng giá so với đồng tiền của quốc gia có lạm phát thấp hơn
  • - Giữ nguyên giá trị do sức mua không thay đổi
  • - Biến động theo cùng chiều với tốc độ tăng trưởng kinh tế

Câu 4: Hệ thống tiền tệ Bretton Woods (1944-1971) dựa trên nguyên tắc cốt lõi nào?

  • - Tỷ giá thả nổi hoàn toàn dựa trên cung cầu thị trường
  • - Đồng USD được neo vào vàng và các đồng tiền khác neo vào USD
  • - Mọi đồng tiền quốc gia đều có thể tự do đổi ra vàng
  • - Sử dụng đồng tiền chung châu Âu (Euro) làm trung tâm

Câu 5: Trong niêm yết tỷ giá trực tiếp, nếu tỷ giá tăng lên thì điều này có ý nghĩa gì đối với giá trị đồng nội tệ?

  • - Đồng nội tệ tăng giá
  • - Đồng nội tệ giảm giá
  • - Giá trị đồng nội tệ không thay đổi
  • - Đồng ngoại tệ giảm giá

Câu 6: Hiệu ứng J-Curve (Đường cong J) mô tả hiện tượng gì sau khi một quốc gia phá giá đồng nội tệ?

  • - Cán cân thương mại cải thiện ngay lập tức
  • - Cán cân thương mại xấu đi trong ngắn hạn trước khi cải thiện trong dài hạn
  • - Lạm phát giảm mạnh trong ngắn hạn
  • - Dòng vốn đầu tư gián tiếp rút ra khỏi thị trường

Câu 7: Hợp đồng tương lai (Futures) khác hợp đồng kỳ hạn (Forward) ở đặc điểm cơ bản nào?

  • - Hợp đồng tương lai được giao dịch trên sàn tập trung và được chuẩn hóa
  • - Hợp đồng kỳ hạn có tính thanh khoản cao hơn
  • - Hợp đồng tương lai không yêu cầu ký quỹ
  • - Hợp đồng kỳ hạn có thể thanh toán bù trừ hàng ngày

Câu 8: Kinh doanh chênh lệch lãi suất có phòng ngừa (Covered Interest Arbitrage) bao gồm các bước nào?

  • - Vay tiền trong nước, đổi sang ngoại tệ, đầu tư và bán kỳ hạn ngoại tệ đó
  • - Chỉ đơn giản là mua ngoại tệ giao ngay và chờ đợi giá tăng để bán
  • - Vay ngoại tệ, đổi sang nội tệ để chi tiêu và không cần bảo hiểm
  • - Đầu tư vào cổ phiếu nước ngoài và hy vọng giá cổ phiếu tăng

Câu 9: Hoạt động kinh doanh chênh lệch giá địa phương (Locational Arbitrage) có thể xảy ra khi nào?

  • - Giá mua của một ngân hàng cao hơn giá bán của một ngân hàng khác cho cùng một đồng tiền
  • - Tỷ giá kỳ hạn cao hơn tỷ giá giao ngay
  • - Lãi suất tiền gửi ngoại tệ cao hơn lãi suất tiền gửi nội tệ
  • - Tỷ giá chéo giữa hai đồng tiền không khớp với tỷ giá thực tế trên thị trường

Câu 10: Rủi ro phát sinh khi báo cáo tài chính của các công ty con ở nước ngoài được hợp nhất vào báo cáo của công ty mẹ bằng đồng nội tệ được gọi là gì?

  • - Rủi ro giao dịch
  • - Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure)
  • - Rủi ro hoạt động
  • - Rủi ro tín dụng quốc tế

Câu 11: Nếu tỷ giá giao ngay USD/VND là 24.000 và tỷ giá kỳ hạn 90 ngày là 24.240, điểm kỳ hạn (forward premium/discount) tính theo năm là bao nhiêu?

  • - 4,00%
  • - 1,00%
  • - 4,10%
  • - 3,95%

Câu 12: Thuyết Fisher quốc tế (IFE) mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố nào?

  • - Lãi suất danh nghĩa và thay đổi tỷ giá hối đoái dự kiến
  • - Tỷ lệ lạm phát và thặng dư cán cân thương mại
  • - Tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay trong tương lai
  • - Cung tiền và tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế

Câu 13: Điều kiện ngang giá lãi suất (IRP) cho thấy mối liên hệ giữa các yếu tố nào sau đây?

  • - Lãi suất, tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn
  • - Lạm phát, lãi suất và tỷ giá hối đoái
  • - Dự trữ ngoại hối, cung tiền và tỷ giá
  • - Cán cân thương mại và nợ nước ngoài

Câu 14: Trong kinh doanh chênh lệch giá tam giác (Triangular Arbitrage), nếu tỷ giá chéo tính toán khác với tỷ giá chéo niêm yết, nhà đầu tư sẽ thực hiện điều gì?

  • - Mua đồng tiền ở nơi có giá thấp và bán ở nơi có giá cao thông qua đồng tiền thứ ba
  • - Đợi cho đến khi các tỷ giá tự điều chỉnh về mức bằng nhau
  • - Đầu tư vào trái phiếu chính phủ của quốc gia có lãi suất cao hơn
  • - Mua hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro tỷ giá

Câu 15: Một trái phiếu được phát hành bởi một công ty Mỹ, bằng đồng Yên Nhật và bán tại thị trường Nhật Bản được gọi là gì?

  • - Trái phiếu Euro (Eurobond)
  • - Trái phiếu quốc tế (Global bond)
  • - Trái phiếu ngoại quốc (Foreign bond)
  • - Trái phiếu chính phủ

Câu 16: Một quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý (Managed Float) nghĩa là gì?

  • - Tỷ giá được cố định hoàn toàn vào vàng
  • - Tỷ giá do cung cầu quyết định nhưng ngân hàng trung ương sẽ can thiệp khi cần
  • - Tỷ giá do chính phủ ấn định và không thay đổi
  • - Tỷ giá chỉ thay đổi dựa trên quyết định của IMF

Câu 17: Eurodollar được định nghĩa chính xác là gì trong tài chính quốc tế?

  • - Đồng tiền chung được sử dụng bởi các nước thuộc Liên minh Châu Âu
  • - Các khoản tiền gửi bằng đô la Mỹ tại các ngân hàng bên ngoài Hoa Kỳ
  • - Một loại trái phiếu chính phủ Mỹ được bán tại thị trường Châu Âu
  • - Tỷ giá hối đoái cố định giữa đồng Euro và đồng Đô la Mỹ

Câu 18: Theo lý thuyết Ngang giá lãi suất có phòng ngừa (Covered Interest Parity), yếu tố nào giúp loại bỏ cơ hội kiếm lời từ chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia?

  • - Chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay
  • - Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Trung ương
  • - Tốc độ tăng trưởng GDP của hai quốc gia
  • - Chênh lệch về thuế suất thu nhập doanh nghiệp

Câu 19: Vai trò chủ chốt của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong hệ thống tài chính toàn cầu hiện nay là gì?

  • - Cung cấp vốn ưu đãi dài hạn cho các dự án xóa đói giảm nghèo
  • - Giám sát hệ thống tiền tệ và hỗ trợ các nước gặp khủng hoảng cán cân thanh toán
  • - Quản lý và điều hành các hoạt động thương mại hàng hóa giữa các châu lục
  • - Thay thế các Ngân hàng Trung ương quốc gia trong việc in tiền

Câu 20: Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện can thiệp vô hiệu hóa (Sterilized Intervention) để giảm giá nội tệ, họ sẽ làm gì?

  • - Bán nội tệ để mua ngoại tệ, đồng thời bán chứng khoán chính phủ để thu hồi nội tệ
  • - Mua nội tệ bằng ngoại tệ, đồng thời mua chứng khoán chính phủ để bơm nội tệ
  • - Chỉ bán nội tệ trên thị trường ngoại hối mà không thực hiện nghiệp vụ thị trường mở
  • - Tăng lãi suất cơ bản để thu hút dòng vốn nước ngoài

Câu 21: Theo Quy chuẩn Thống kê Cán cân Thanh toán quốc tế (BPM6) của IMF, các thành phần chính của Cán cân vãng lai bao gồm những mục nào?

  • - Hàng hóa, dịch vụ, thu nhập sơ cấp và thu nhập thứ cấp
  • - Đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp và vay nợ nước ngoài
  • - Hàng hóa, dịch vụ, vốn ngắn hạn và vốn dài hạn
  • - Xuất khẩu hàng hóa, nhập khẩu hàng hóa và dự trữ ngoại hối

Câu 22: Trong hệ thống cán cân thanh toán (BOP), nếu một quốc gia có thặng dư trong cán cân vãng lai thì điều gì thường xảy ra với cán cân tài chính?

  • - Cán cân tài chính sẽ cân bằng về không
  • - Quốc gia đó phải ghi nhận thâm hụt trong cán cân tài chính
  • - Quốc gia đó phải ghi nhận thặng dư trong cán cân tài chính
  • - Cán cân vãng lai không có mối liên hệ với cán cân tài chính

Câu 23: Ngang giá lãi suất (IRP) tồn tại khi nào trên thị trường tài chính quốc tế?

  • - Khi lãi suất ở mọi quốc gia đều bằng nhau
  • - Khi tỷ giá kỳ hạn bằng với tỷ giá giao ngay
  • - Khi không còn cơ hội kinh doanh chênh lệch lãi suất phòng vệ (CIA)
  • - Khi các quốc gia sử dụng chung một đồng tiền

Câu 24: Hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE) giả định rằng yếu tố nào là nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi của tỷ giá hối đoái?

  • - Chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa các quốc gia
  • - Sự thay đổi trong cán cân thương mại
  • - Chênh lệch về cung tiền tệ giữa các quốc gia
  • - Sự thay đổi của các hàng rào thuế quan

Câu 25: Điều kiện Marshall-Lerner phát biểu rằng việc phá giá nội tệ sẽ giúp cải thiện cán cân thương mại khi nào?

  • - Tổng độ co giãn theo giá của cầu xuất khẩu và cầu nhập khẩu lớn hơn 1
  • - Tỷ lệ lạm phát trong nước thấp hơn tỷ lệ lạm phát của nước đối tác
  • - Tổng giá trị xuất khẩu lớn hơn tổng giá trị nhập khẩu tại thời điểm phá giá
  • - Lãi suất trong nước cao hơn lãi suất trên thị trường quốc tế