Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế 1 neu giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế 1 neu
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Hệ thống tiền tệ Bretton Woods (1944-1971) dựa trên cơ chế nào sau đây?
- - Tất cả các đồng tiền đều có thể tự do chuyển đổi ra vàng
- - Đồng USD được ấn định theo giá vàng và các đồng tiền khác neo vào USD
- - Tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn theo cung cầu thị trường
- - Sử dụng đồng tiền chung duy nhất cho tất cả các quốc gia thành viên
Câu 2: Giá trị của Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) hiện nay được xác định dựa trên một giỏ tiền tệ bao gồm bao nhiêu đồng tiền chủ chốt?
- - 3 loại tiền tệ
- - 4 loại tiền tệ
- - 5 loại tiền tệ
- - 6 loại tiền tệ
Câu 3: Đặc điểm cốt lõi của Hệ thống tiền tệ quốc tế Bretton Woods (1944-1971) là gì?
- - Chế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn
- - Đồng USD được ấn định theo giá vàng và các đồng tiền khác ấn định theo USD
- - Tất cả các đồng tiền đều có thể chuyển đổi trực tiếp ra vàng tại ngân hàng trung ương
- - Sử dụng SDR làm đồng tiền thanh toán duy nhất
Câu 4: Rủi ro giao dịch (Transaction exposure) phát sinh chủ yếu từ nguyên nhân nào sau đây?
- - Sự thay đổi giá trị tài sản ròng do hợp nhất báo cáo tài chính
- - Sự thay đổi của tỷ giá ảnh hưởng đến dòng tiền dự tính trong tương lai
- - Khi có các khoản thu hoặc chi bằng ngoại tệ trong tương lai từ các hợp đồng đã ký
- - Sự thay đổi trong quy định về thuế của nước sở tại
Câu 5: Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure) phát sinh khi nào?
- - Khi công ty thực hiện chuyển đổi ngoại tệ để thanh toán hóa đơn nhập khẩu
- - Khi hợp nhất các báo cáo tài chính của các công ty con ở nước ngoài vào báo cáo tài chính của công ty mẹ
- - Khi tỷ giá thay đổi làm mất đi lợi thế cạnh tranh của sản phẩm xuất khẩu
- - Khi nhà đầu tư chuyển vốn từ cổ phiếu sang trái phiếu
Câu 6: Theo thuyết Ngang giá sức mua (PPP) dạng tương đối, sự thay đổi của tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia chủ yếu do yếu tố nào quyết định?
- - Sự chênh lệch về tốc độ tăng trưởng GDP
- - Sự chênh lệch về lãi suất danh nghĩa
- - Sự chênh lệch về tỷ lệ lạm phát
- - Sự thay đổi trong cán cân thương mại
Câu 7: Theo Thuyết ngang giá sức mua (PPP) tuyệt đối, nếu một rổ hàng hóa tại Mỹ giá 100 USD và tại Việt Nam giá 2.400.000 VND, tỷ giá VND/USD nên là bao nhiêu?
- - 23.500 VND/USD
- - 24.500 VND/USD
- - 25.000 VND/USD
- - 24.000 VND/USD
Câu 8: Khái niệm 'Eurodollar' được hiểu chính xác là gì?
- - Đồng tiền chung được sử dụng tại khu vực Châu Âu
- - Đồng USD được in tại các ngân hàng ở Châu Âu
- - Sự kết hợp giữa đồng Euro và đồng Đô la Mỹ
- - Tiền gửi bằng đồng USD tại các ngân hàng ngoài nước Mỹ
Câu 9: Theo Thuyết ngang giá lãi suất (IRP), nếu lãi suất của đồng nội tệ cao hơn lãi suất của đồng ngoại tệ, đồng nội tệ sẽ ở trạng thái nào trên thị trường kỳ hạn?
- - Gia tăng giá trị kỳ hạn (forward premium)
- - Chiết khấu kỳ hạn (forward discount)
- - Bằng với tỷ giá giao ngay (at par)
- - Không thể xác định được nếu không có dữ liệu lạm phát
Câu 10: Giả sử tỷ giá giao ngay USD/VND = 25.000 và điểm kỳ hạn (forward premium) 3 tháng là 2% một năm, tỷ giá kỳ hạn 3 tháng sẽ là bao nhiêu?
- - 25.500
- - 25.125
- - 25.050
- - 24.875
Câu 11: Sự khác biệt cơ bản giữa hợp đồng kỳ hạn (Forward) và hợp đồng tương lai (Futures) là gì?
- - Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn tập trung
- - Hợp đồng kỳ hạn có tính thanh khoản cao hơn hợp đồng tương lai
- - Hợp đồng kỳ hạn yêu cầu ký quỹ còn hợp đồng tương lai thì không
- - Chỉ hợp đồng kỳ hạn mới được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá
Câu 12: Hoạt động kinh doanh chênh lệch tỷ giá ba bên (Triangular Arbitrage) có thể xảy ra khi nào?
- - Tỷ giá chéo thực tế khác với tỷ giá chéo tính toán từ các tỷ giá trực tiếp
- - Lãi suất giữa hai quốc gia không bằng nhau
- - Tỷ giá kỳ hạn cao hơn tỷ giá giao ngay
- - Giá hàng hóa ở hai thị trường khác nhau sau khi quy đổi tỷ giá
Câu 13: Một doanh nghiệp Việt Nam có khoản thu 1 triệu USD sau 3 tháng nữa. Để phòng ngừa rủi ro tỷ giá giảm, doanh nghiệp nên thực hiện giao dịch nào?
- - Mua hợp đồng kỳ hạn bán USD
- - Mua hợp đồng quyền chọn mua USD
- - Mua hợp đồng kỳ hạn mua USD
- - Bán hợp đồng quyền chọn bán USD
Câu 14: Thuyết cân đối danh mục đầu tư (Portfolio Balance Approach) cho rằng tỷ giá hối đoái bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
- - Chỉ duy nhất cung và cầu về tiền tệ (M1, M2)
- - Tỷ lệ thất nghiệp của các quốc gia phát triển
- - Sự thay đổi trong thị hiếu của người tiêu dùng đối với hàng ngoại
- - Sự thay đổi trong cơ cấu danh mục tài sản tài chính của các nhà đầu tư
Câu 15: Rủi ro giao dịch (Transaction Exposure) phát sinh khi nào?
- - Doanh nghiệp có các hợp đồng thanh toán bằng ngoại tệ trong tương lai
- - Báo cáo tài chính của công ty mẹ bị ảnh hưởng khi hợp nhất số liệu từ chi nhánh nước ngoài
- - Giá trị thị trường của doanh nghiệp thay đổi do biến động tỷ giá không dự tính trước
- - Quốc gia nơi doanh nghiệp đầu tư thay đổi chính sách thuế
Câu 16: Nhóm chủ thể nào thường đóng vai trò là 'nhà tạo lập thị trường' (market makers) trên thị trường ngoại hối?
- - Các công ty đa quốc gia
- - Các ngân hàng thương mại lớn
- - Các cá nhân du lịch nước ngoài
- - Các quỹ hưu trí
Câu 17: Nếu một quốc gia thâm hụt trong cả Cán cân vãng lai và Cán cân tài chính (ngoại trừ dự trữ), Cán cân tổng thể sẽ được bù đắp như thế nào?
- - Tăng thuế đối với hàng hóa nhập khẩu
- - Tăng cường vay nợ từ các tổ chức quốc tế
- - Giảm dự trữ ngoại hối quốc gia
- - Phát hành thêm tiền mặt vào lưu thông
Câu 18: Điều kiện để trạng thái Ngang giá lãi suất (IRP) tồn tại trên thị trường tài chính quốc tế là gì?
- - Lãi suất của mọi quốc gia phải bằng nhau
- - Tỷ giá giao ngay phải bằng tỷ giá kỳ hạn
- - Mức bù hoặc chiết khấu kỳ hạn của tỷ giá phải bằng chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia
- - Lạm phát của hai quốc gia phải bằng nhau
Câu 19: Cán cân vãng lai (Current Account) bao gồm các thành phần chính nào?
- - Cán cân thương mại, Cán cân dịch vụ, Thu nhập sơ cấp và Thu nhập thứ cấp
- - Cán cân thương mại, Đầu tư trực tiếp nước ngoài, Đầu tư gián tiếp
- - Xuất nhập khẩu hàng hóa, Vay nợ nước ngoài, Dự trữ ngoại hối
- - Đầu tư tài chính, Chuyển giao vốn, Cán cân ngân sách
Câu 20: Công cụ nào sau đây thường được doanh nghiệp sử dụng để phòng ngừa rủi ro giao dịch bằng cách cố định tỷ giá thanh toán trong tương lai ngay tại thời điểm hiện tại?
- - Hợp đồng giao ngay (Spot contract)
- - Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract)
- - Đầu tư vào thị trường cổ phiếu
- - Vay vốn ngắn hạn bằng nội tệ
Câu 21: Theo lý thuyết Ngang giá lãi suất có phòng ngừa (Covered Interest Parity), nếu lãi suất USD cao hơn lãi suất EUR, thì trên thị trường ngoại hối:
- - Đồng USD sẽ có mức chiết khấu kỳ hạn (forward discount) so với EUR
- - Đồng USD sẽ có mức thặng dư kỳ hạn (forward premium) so với EUR
- - Tỷ giá kỳ hạn sẽ bằng tỷ giá giao ngay
- - Các nhà đầu tư sẽ đổ xô đi mua USD để hưởng lãi suất cao
Câu 22: Hệ thống Bretton Woods (1944-1971) được đặc trưng bởi cơ chế nào sau đây?
- - Tất cả các đồng tiền đều được tự do chuyển đổi ra vàng
- - Chế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn giữa các đồng tiền mạnh
- - Đồng USD được ấn định theo giá vàng và các đồng tiền khác ấn định theo USD
- - Sử dụng đồng Euro làm đồng tiền dự trữ chung cho toàn cầu
Câu 23: Yếu tố nào sau đây thường làm tăng mức chênh lệch giữa giá bán (Ask) và giá mua (Bid) ngoại tệ của ngân hàng?
- - Khối lượng giao dịch trên thị trường rất lớn
- - Thị trường ngoại hối đang rất ổn định
- - Khối lượng giao dịch và rủi ro biến động tỷ giá
- - Sự gia tăng số lượng các ngân hàng tham gia niêm yết
Câu 24: Thị trường Eurocurrency là thị trường giao dịch các đồng tiền như thế nào?
- - Chỉ bao gồm đồng Euro được giao dịch tại châu Âu
- - Các đồng tiền được gửi tại các ngân hàng nằm ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó
- - Các đồng tiền của các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu
- - Các khoản vay bằng ngoại tệ của chính phủ các nước đang phát triển
Câu 25: Theo mô hình Mundell-Fleming, trong chế độ tỷ giá hối đoái cố định và vốn luân chuyển tự do, chính sách nào sau đây hoàn toàn không có hiệu lực đối với sản lượng?
- - Chính sách tài khóa mở rộng
- - Chính sách tiền tệ
- - Chính sách thương mại
- - Chính sách kiểm soát giá cả