Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Kinh tế Quốc dân giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Kinh tế Quốc dân
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chức năng của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)?
- - Cung cấp các khoản vay ngắn hạn cho các quốc gia thành viên gặp khó khăn về cán cân thanh toán.
- - Giám sát chính sách kinh tế của các quốc gia thành viên.
- - Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế.
- - Bảo hiểm rủi ro tín dụng cho các nhà xuất khẩu.
Câu 2: Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của toàn cầu hóa tài chính?
- - Phân bổ vốn hiệu quả hơn trên toàn thế giới.
- - Giảm chi phí vốn cho các doanh nghiệp.
- - Tăng cường ổn định tài chính ở các quốc gia đang phát triển.
- - Đa dạng hóa rủi ro tốt hơn.
Câu 3: Điều gì sau đây là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi quyết định cấu trúc vốn của một công ty đa quốc gia?
- - Tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS).
- - Giảm thiểu chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC).
- - Tăng cường khả năng thanh toán ngắn hạn.
- - Duy trì hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cao.
Câu 4: Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái trong tài chính quốc tế?
- - Tối đa hóa lợi nhuận từ biến động tỷ giá.
- - Giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động tỷ giá lên dòng tiền và giá trị của doanh nghiệp.
- - Dự đoán chính xác biến động tỷ giá trong tương lai.
- - Tăng cường đầu cơ trên thị trường ngoại hối.
Câu 5: Trong tài chính quốc tế, 'sovereign wealth fund' (quỹ đầu tư quốc gia) là gì?
- - Một quỹ được thành lập bởi một quốc gia để đầu tư vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và các tài sản khác.
- - Một quỹ được thành lập bởi Liên Hợp Quốc để viện trợ cho các quốc gia nghèo.
- - Một quỹ được thành lập bởi IMF để ổn định thị trường tiền tệ.
- - Một quỹ được thành lập bởi Ngân hàng Thế giới để tài trợ cho các dự án phát triển.
Câu 6: Thuyết 'con ngỗng trời' (flying geese model) mô tả hiện tượng gì?
- - Sự di cư của lao động từ các nước đang phát triển sang các nước phát triển.
- - Sự lan tỏa công nghệ và tăng trưởng kinh tế từ một quốc gia dẫn đầu sang các quốc gia khác trong khu vực.
- - Sự cạnh tranh giữa các hãng hàng không giá rẻ.
- - Sự biến động của giá cả hàng hóa theo mùa.
Câu 7: Khái niệm 'Purchasing Power Parity (PPP)' nói lên điều gì?
- - Tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia nên bằng tỷ lệ mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ ở hai quốc gia đó.
- - Tất cả các quốc gia nên có mức giá giống nhau cho tất cả các hàng hóa và dịch vụ.
- - Sức mua của một đồng tiền chỉ phụ thuộc vào lãi suất.
- - Thương mại quốc tế không ảnh hưởng đến sức mua của đồng tiền.
Câu 8: Chính sách 'carry trade' liên quan đến việc gì?
- - Đầu tư vào thị trường chứng khoán có tính thanh khoản cao.
- - Vay tiền ở một quốc gia có lãi suất thấp và đầu tư vào một quốc gia có lãi suất cao hơn.
- - Xuất khẩu hàng hóa sang các quốc gia có tỷ giá hối đoái thuận lợi.
- - Mua và bán đồng thời một loại tiền tệ trên các thị trường khác nhau.
Câu 9: Một công ty đa quốc gia (MNC) có thể sử dụng kỹ thuật nào để quản lý rủi ro hối đoái phát sinh từ các khoản phải thu bằng ngoại tệ?
- - Tăng giá bán sản phẩm.
- - Giảm chi phí sản xuất.
- - Sử dụng hợp đồng kỳ hạn (forward contract).
- - Đa dạng hóa thị trường.
Câu 10: Trong mô hình Mundell-Fleming với tỷ giá hối đoái thả nổi và vốn di chuyển hoàn hảo, chính sách tài khóa mở rộng sẽ có tác động như thế nào đến sản lượng?
- - Tăng sản lượng và giảm lãi suất.
- - Giảm sản lượng và tăng lãi suất.
- - Không có tác động đáng kể đến sản lượng.
- - Tăng sản lượng và không đổi lãi suất.
Câu 11: Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá rủi ro tín dụng (credit risk) trong tài chính quốc tế?
- - Chỉ lãi suất
- - Chỉ tỷ giá hối đoái
- - Khả năng trả nợ của đối tác và rủi ro quốc gia
- - Không yếu tố nào
Câu 12: Đâu là một biện pháp mà một công ty có thể sử dụng để giảm thiểu rủi ro giao dịch (transaction exposure)?
- - Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu
- - Sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn
- - Giảm chi phí sản xuất
- - Tăng cường quảng cáo
Câu 13: Điều gì sau đây là một yếu tố có thể gây ra khủng hoảng tiền tệ?
- - Chính sách tài khóa thắt chặt.
- - Dự trữ ngoại hối thấp.
- - Thặng dư thương mại lớn.
- - Lãi suất thấp.
Câu 14: Trong bối cảnh tài chính quốc tế, 'Hedging' có nghĩa là gì?
- - Tối đa hóa lợi nhuận từ các giao dịch ngoại hối.
- - Giảm thiểu rủi ro bằng cách thực hiện các giao dịch bù trừ để bảo vệ khỏi biến động giá.
- - Đầu tư vào các tài sản có rủi ro cao để kiếm lợi nhuận cao.
- - Chỉ đầu tư vào thị trường trong nước.
Câu 15: Trong lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP), điều gì xảy ra nếu lạm phát ở một quốc gia cao hơn so với quốc gia khác?
- - Đồng tiền của quốc gia có lạm phát cao hơn sẽ tăng giá
- - Đồng tiền của quốc gia có lạm phát cao hơn sẽ giảm giá
- - Tỷ giá hối đoái không bị ảnh hưởng
- - Cả hai đồng tiền đều tăng giá
Câu 16: Nếu một quốc gia có thặng dư tài khoản vãng lai, điều gì sau đây thường xảy ra?
- - Đồng tiền của quốc gia đó có xu hướng giảm giá.
- - Quốc gia đó là một người đi vay ròng trên thị trường vốn quốc tế.
- - Quốc gia đó có thể đang xuất khẩu vốn sang các quốc gia khác.
- - Lãi suất trong nước có xu hướng tăng.
Câu 17: Hiệu ứng J (J-curve effect) mô tả hiện tượng gì?
- - Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Nhật Bản sau Thế chiến II.
- - Sự suy giảm ban đầu của cán cân thương mại sau khi phá giá đồng tiền, trước khi cải thiện trong dài hạn.
- - Sự tăng lên của giá dầu sau một cuộc khủng hoảng chính trị.
- - Sự biến động lớn của thị trường chứng khoán khi có thông tin mới.
Câu 18: Một công ty đa quốc gia nên xem xét yếu tố nào khi quyết định cấu trúc vốn tối ưu cho các chi nhánh ở nước ngoài?
- - Chỉ xem xét chi phí vốn
- - Chỉ xem xét các quy định pháp lý của quốc gia sở tại
- - Kết hợp chi phí vốn, quy định pháp lý của quốc gia sở tại và rủi ro tỷ giá
- - Không cần xem xét gì cả, cấu trúc vốn giống công ty mẹ
Câu 19: Trong bối cảnh tài chính quốc tế, 'country risk' đề cập đến điều gì?
- - Rủi ro tỷ giá hối đoái
- - Rủi ro lãi suất
- - Rủi ro chính trị và kinh tế của một quốc gia có thể ảnh hưởng đến các khoản đầu tư
- - Rủi ro tín dụng
Câu 20: Một quốc gia nên làm gì nếu muốn phá giá đồng tiền của mình để cải thiện cán cân thương mại?
- - Tăng lãi suất trong nước.
- - Bán ngoại tệ và mua đồng nội tệ.
- - Mua ngoại tệ và bán đồng nội tệ.
- - Áp đặt các biện pháp kiểm soát vốn.
Câu 21: Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
- - Lãi suất.
- - Lạm phát.
- - Tăng trưởng GDP.
- - Màu sắc yêu thích của Tổng Thống.
Câu 22: Chính sách 'sterilization' (vô hiệu hóa) trong tài chính quốc tế là gì?
- - Chính sách loại bỏ tất cả các loại tiền tệ nước ngoài khỏi lưu thông.
- - Chính sách ngân hàng trung ương thực hiện các hoạt động thị trường mở để trung hòa tác động của can thiệp ngoại hối đối với cung tiền trong nước.
- - Chính sách cấm đầu tư nước ngoài.
- - Chính sách không can thiệp vào thị trường ngoại hối.
Câu 23: Điều gì sau đây là chức năng chính của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS)?
- - Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển
- - Thúc đẩy hợp tác tiền tệ và tài chính quốc tế và là ngân hàng của các ngân hàng trung ương
- - Điều hành chính sách tiền tệ của khu vực Eurozone
- - Giám sát các hoạt động của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
Câu 24: Cái gì được gọi là 'J-Curve Effect' trong thương mại quốc tế?
- - Sự thay đổi trong cán cân thương mại sau khi phá giá tiền tệ, ban đầu xấu đi trước khi cải thiện
- - Mô hình tăng trưởng kinh tế của các nước đang phát triển
- - Đường cong biểu thị mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp
- - Sự biến động của giá dầu trên thị trường thế giới
Câu 25: Điều gì sau đây là một ưu điểm của việc sử dụng nợ bằng đồng nội tệ thay vì đồng ngoại tệ cho một quốc gia đang phát triển?
- - Lãi suất thường thấp hơn.
- - Giảm rủi ro tỷ giá hối đoái.
- - Dễ dàng tiếp cận thị trường vốn quốc tế hơn.
- - Không có yêu cầu về dự trữ ngoại hối.