Trắc Nghiệm Lý Thuyết Tài Chính Tiền Tệ Chương 4

Trắc Nghiệm Lý Thuyết Tài Chính Tiền Tệ Chương 4 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc Nghiệm Lý Thuyết Tài Chính Tiền Tệ Chương 4

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc (rr) tăng lên, trong khi các yếu tố khác không đổi, số nhân tiền tệ (m) sẽ biến động như thế nào?

  • - Số nhân tiền tệ tăng lên
  • - Số nhân tiền tệ không bị ảnh hưởng
  • - Số nhân tiền tệ giảm xuống
  • - Số nhân tiền tệ bằng 1

Câu 2: Sự khác biệt cơ bản giữa Cơ sở tiền tệ (MB) và Cung tiền (M1) là gì

  • - MB bao gồm tiền gửi tiết kiệm còn M1 thì không
  • - MB bao gồm tiền mặt và dự trữ, trong khi M1 bao gồm tiền mặt và tiền gửi thanh toán
  • - M1 luôn nhỏ hơn MB trong mọi điều kiện kinh tế
  • - MB chỉ do ngân hàng thương mại tạo ra còn M1 do NHTW tạo ra

Câu 3: Chức năng nào sau đây là chức năng kinh tế cơ bản nhất của các tổ chức trung gian tài chính?

  • - Thực hiện các dịch vụ thanh toán và chuyển tiền cho khách hàng
  • - Giảm thiểu chi phí giao dịch và xử lý vấn đề thông tin bất cân xứng
  • - Cung cấp các dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán cho doanh nghiệp
  • - Trực tiếp phát hành tiền mặt vào lưu thông để hỗ trợ ngân sách

Câu 4: Trong cấu trúc của hệ thống tài chính, tín dụng đóng vai trò là công cụ của hình thức tài chính nào?

  • - Chỉ thuộc về tài chính công của Nhà nước
  • - Tài chính trực tiếp và tài chính gián tiếp
  • - Chỉ thuộc về tài chính quốc tế
  • - Hoạt động từ thiện của các tổ chức phi chính phủ

Câu 5: Đâu là đặc điểm quan trọng nhất phân biệt tín dụng ngân hàng với tín dụng thương mại?

  • - Đối tượng cho vay là hàng hóa đang trong quá trình sản xuất
  • - Người cho vay và người đi vay đều phải là các doanh nghiệp sản xuất
  • - Đối tượng cho vay là tiền tệ và chủ thể cho vay là tổ chức tín dụng chuyên nghiệp
  • - Thời hạn cho vay luôn ngắn hơn tín dụng thương mại

Câu 6: Phân tích khe hở (Gap Analysis) là phương pháp được sử dụng để đo lường loại rủi ro nào trong ngân hàng?

  • - Rủi ro tín dụng do khách hàng không trả được nợ đúng hạn
  • - Rủi ro lãi suất ảnh hưởng đến thu nhập lãi thuần của ngân hàng
  • - Rủi ro hối đoái khi tỷ giá ngoại tệ biến động bất lợi
  • - Rủi ro hoạt động do sai sót của nhân viên ngân hàng

Câu 7: Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện nghiệp vụ bán giấy tờ có giá trên thị trường mở, lượng tiền cơ sở (MB) sẽ biến động như thế nào?

  • - MB tăng lên
  • - MB giảm xuống
  • - MB không thay đổi
  • - MB biến động tùy thuộc vào lãi suất

Câu 8: Chỉ số nào đo lường mức độ thay đổi của tổng lượng cung tiền (MS) khi cơ sở tiền tệ (MB) thay đổi một đơn vị?

  • - Số nhân tiền tệ
  • - Tỷ lệ dự trữ dư thừa
  • - Vòng quay tiền tệ
  • - Lãi suất chiết khấu

Câu 9: Nếu người dân có xu hướng nắm giữ tiền mặt nhiều hơn so với tiền gửi (tỷ lệ c tăng), số nhân tiền tệ sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Tăng lên vì lượng tiền mặt lớn hơn
  • - Giảm xuống do khả năng tạo tiền của ngân hàng bị hạn chế
  • - Không thay đổi vì tổng MS vẫn giữ nguyên
  • - Luôn bằng 0

Câu 10: Hoạt động 'Bảo lãnh ngân hàng' thuộc loại nghiệp vụ nào của ngân hàng thương mại?

  • - Nghiệp vụ huy động vốn
  • - Nghiệp vụ tài sản nợ
  • - Hoạt động ngoại bảng
  • - Nghiệp vụ đầu tư chứng khoán

Câu 11: Lãi suất thực là gì theo phân tích kinh tế phổ biến?

  • - Là lãi suất ghi trên các hợp đồng vay vốn của ngân hàng
  • - Là lãi suất đã loại bỏ ảnh hưởng của yếu tố lạm phát
  • - Là tổng số tiền lãi mà người vay phải trả sau một năm
  • - Là lãi suất cao nhất mà Ngân hàng Trung ương cho phép

Câu 12: Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, việc các ngân hàng thương mại tăng tỷ lệ dự trữ dư thừa (e) sẽ dẫn đến hệ quả gì?

  • - Số nhân tiền tệ tăng và cung tiền tăng
  • - Số nhân tiền tệ giảm và cung tiền giảm
  • - Số nhân tiền tệ tăng và cung tiền giảm
  • - Số nhân tiền tệ không đổi

Câu 13: Điều gì xảy ra với cơ số tiền tệ khi Kho bạc Nhà nước rút tiền từ tài khoản tại Ngân hàng Trung ương để chi tiêu công

  • - Cơ số tiền tệ không thay đổi
  • - Cơ số tiền tệ tăng lên
  • - Cơ số tiền tệ giảm xuống
  • - Cơ số tiền tệ chỉ tăng nếu Kho bạc mua trái phiếu

Câu 14: Trong công cụ của tín dụng thương mại, hối phiếu là lệnh đòi tiền do ai lập ra?

  • - Người mua (người đi vay) lập ra để cam kết trả tiền
  • - Ngân hàng lập ra để yêu cầu người mua trả tiền cho người bán
  • - Người bán (người cho vay) lập ra để yêu cầu người mua trả tiền
  • - Cơ quan thuế lập ra để thu hồi nợ của doanh nghiệp

Câu 15: Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010, một trong những chức năng cơ bản của Ngân hàng Nhà nước là?

  • - Kinh doanh bất động sản để tăng ngân sách nhà nước
  • - Phát hành tiền và quản lý dự trữ ngoại hối nhà nước
  • - Cung cấp các khoản vay tiêu dùng trực tiếp cho cá nhân
  • - Quyết định các mức thuế suất thuế giá trị gia tăng

Câu 16: Khái niệm 'Tiền cơ sở' (MB) bao gồm những thành phần nào sau đây?

  • - Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn
  • - Tiền mặt trong lưu thông và tiền dự trữ trong hệ thống ngân hàng
  • - Tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm
  • - Tiền dự trữ bắt buộc và tiền gửi thanh toán

Câu 17: Đặc điểm cơ bản của hình thức thuê tài chính (Financial Leasing) là gì?

  • - Bên thuê có quyền sở hữu tài sản ngay khi ký hợp đồng
  • - Thời hạn thuê thường rất ngắn so với đời sống hữu ích của tài sản
  • - Bên cho thuê giữ quyền sở hữu tài sản còn bên thuê có quyền sử dụng tài sản
  • - Bên thuê không được phép mua lại tài sản khi kết thúc thời hạn thuê

Câu 18: Yếu tố nào sau đây sẽ làm giảm số nhân tiền (m) trong điều kiện các yếu tố khác không đổi

  • - Ngân hàng Trung ương giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc
  • - Khách hàng rút tiền mặt từ tài khoản tiền gửi để giữ tại nhà nhiều hơn
  • - Các ngân hàng thương mại giảm tỷ lệ dự trữ vượt mức
  • - Sự phát triển của hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt

Câu 19: Tại sao Ngân hàng Trung ương thường được gọi là 'Người cho vay cuối cùng' (Lender of Last Resort)?

  • - Vì đây là nơi duy nhất các doanh nghiệp có thể đến vay vốn đầu tư
  • - Vì Ngân hàng Trung ương cung cấp thanh khoản cho các ngân hàng thương mại khi họ gặp khó khăn nghiêm trọng
  • - Vì Ngân hàng Trung ương ấn định mọi mức lãi suất cho vay trong nền kinh tế
  • - Vì đây là tổ chức cung cấp nguồn vốn rẻ nhất cho người dân nghèo

Câu 20: Chỉ số thu nhập lãi thuần (NIM - Net Interest Margin) phản ánh điều gì về hoạt động của một ngân hàng?

  • - Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay của ngân hàng
  • - Hiệu quả của việc quản lý tài sản sinh lời và chi phí huy động vốn
  • - Tổng giá trị tài sản cố định mà ngân hàng đang sở hữu
  • - Mức độ hài lòng của nhân viên đối với chính sách tiền lương

Câu 21: Yếu tố nào sau đây thường làm giảm cầu về tín dụng trong nền kinh tế?

  • - Triển vọng kinh tế khởi sắc và cơ hội đầu tư tăng lên
  • - Mức lãi suất cho vay trên thị trường tăng cao
  • - Chính phủ thực hiện chính sách nới lỏng tiền tệ
  • - Thu nhập của dân cư tăng trưởng mạnh mẽ

Câu 22: Mục đích chính của Nhà nước khi tham gia vào quan hệ tín dụng với tư cách là người đi vay là gì?

  • - Để tối đa hóa lợi nhuận từ việc chênh lệch lãi suất
  • - Để bù đắp thiếu hụt ngân sách và thực hiện các dự án đầu tư công
  • - Để cạnh tranh với các ngân hàng thương mại trong việc huy động vốn
  • - Để thay thế hoàn toàn vai trò của thị trường chứng khoán

Câu 23: Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của các đổi mới tài chính (Financial Innovation) trong những thập kỷ gần đây là gì?

  • - Sự ổn định tuyệt đối của lãi suất và lạm phát trên toàn thế giới
  • - Sự thay đổi trong môi trường pháp lý và sự tiến bộ của công nghệ thông tin
  • - Việc giảm bớt nhu cầu đầu tư của các doanh nghiệp đa quốc gia
  • - Sự biến mất hoàn toàn của các trung gian tài chính phi ngân hàng

Câu 24: Thuật ngữ 'Dự trữ vượt mức' (Excess Reserves) được hiểu là gì?

  • - Khoản dự trữ tối thiểu theo luật định
  • - Khoản tiền gửi của ngân hàng tại các tổ chức quốc tế
  • - Phần dự trữ còn lại sau khi đã trừ đi dự trữ bắt buộc
  • - Toàn bộ tiền mặt tại quỹ của ngân hàng

Câu 25: Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, số nhân tiền (m) và cung tiền (MS) sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Số nhân tiền tăng và cung tiền tăng
  • - Số nhân tiền giảm và cung tiền giảm
  • - Số nhân tiền tăng và cung tiền giảm
  • - Số nhân tiền giảm và cung tiền tăng