Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Đại Học Thủy Lợi

Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Đại Học Thủy Lợi giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Đại Học Thủy Lợi

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường (lợi suất đáo hạn - YTM) là gì?

  • - Tỷ lệ thuận, lãi suất tăng thì giá trái phiếu tăng
  • - Tỷ lệ nghịch, lãi suất tăng thì giá trái phiếu giảm
  • - Không có mối quan hệ rõ ràng
  • - Bằng nhau, giá trái phiếu luôn bằng lãi suất

Câu 2: Một công ty phát hành cổ phiếu ưu đãi với cổ tức cố định là 10.000 VNĐ/cổ phiếu mỗi năm. Nếu nhà đầu tư yêu cầu tỷ suất sinh lời là 12% cho loại cổ phiếu này, họ sẵn sàng trả mức giá tối đa là bao nhiêu cho một cổ phiếu?

  • - Khoảng 120.000 VNĐ
  • - Khoảng 83.333 VNĐ
  • - Khoảng 100.000 VNĐ
  • - Khoảng 90.909 VNĐ

Câu 3: Hiện tượng 'lạm phát cầu kéo' (demand-pull inflation) xảy ra khi nào?

  • - Chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng đột biến do giá nguyên liệu đầu vào tăng
  • - Tổng cầu trong nền kinh tế tăng nhanh hơn tổng cung
  • - Chính phủ tăng thuế đối với hàng tiêu dùng
  • - Năng suất lao động của nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ

Câu 4: Điều gì xảy ra với giá trị hiện tại (PV) của một khoản tiền nhận được trong tương lai khi lãi suất chiết khấu tăng lên?

  • - Tăng lên
  • - Giảm xuống
  • - Không thay đổi
  • - Có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào thời gian

Câu 5: Nếu một quốc gia có thặng dư trong cán cân thanh toán tổng thể, điều này có xu hướng gây ra áp lực gì lên dự trữ ngoại hối và tỷ giá hối đoái (trong chế độ tỷ giá cố định)?

  • - Giảm dự trữ ngoại hối và áp lực phá giá đồng nội tệ
  • - Giảm dự trữ ngoại hối và áp lực tăng giá đồng nội tệ
  • - Tăng dự trữ ngoại hối và áp lực tăng giá đồng nội tệ
  • - Tăng dự trữ ngoại hối và áp lực phá giá đồng nội tệ

Câu 6: Yếu tố nào sau đây không phải là một chức năng của các trung gian tài chính?

  • - Phát hành tiền pháp định cho nền kinh tế
  • - Giảm chi phí giao dịch thông qua chuyên môn hóa
  • - Chuyển đổi rủi ro và kỳ hạn
  • - Khắc phục vấn đề thông tin bất cân xứng

Câu 7: Khi một cửa hàng niêm yết giá một chiếc áo là 500.000 VNĐ, tiền tệ đang thực hiện chức năng cơ bản nào?

  • - Phương tiện cất trữ giá trị (Store of value)
  • - Thước đo giá trị (Unit of account)
  • - Phương tiện trao đổi (Medium of exchange)
  • - Phương tiện thanh toán quốc tế

Câu 8: Nếu tỷ giá hối đoái danh nghĩa giữa VND và USD không đổi, nhưng tỷ lệ lạm phát ở Việt Nam cao hơn ở Mỹ, điều gì sẽ xảy ra với tỷ giá hối đoái thực?

  • - Tỷ giá hối đoái thực không đổi
  • - Đồng VND lên giá thực so với USD
  • - Đồng VND mất giá thực so với USD
  • - Không thể kết luận được

Câu 9: Yếu tố nào sau đây có khả năng làm đồng nội tệ tăng giá (lên giá) so với ngoại tệ?

  • - Lãi suất trong nước giảm tương đối so với nước ngoài
  • - Lạm phát trong nước cao hơn so với nước ngoài
  • - Nhu cầu đối với hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó tăng mạnh
  • - Kỳ vọng đồng nội tệ sẽ giảm giá trong tương lai

Câu 10: Trong tài chính doanh nghiệp, chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) có ý nghĩa quan trọng nhất để làm gì?

  • - Xác định giá trị sổ sách của công ty
  • - Tính toán lợi nhuận ròng sau thuế
  • - Làm tỷ lệ chiết khấu để đánh giá các dự án đầu tư
  • - Quyết định chính sách chia cổ tức

Câu 11: Hiện tượng 'lạm phát do chi phí đẩy' (cost-push inflation) xảy ra khi nào?

  • - Khi tổng cầu tăng nhanh hơn tổng cung
  • - Khi chính phủ in quá nhiều tiền
  • - Khi tổng cung giảm do chi phí sản xuất tăng
  • - Khi người tiêu dùng lạc quan và chi tiêu nhiều hơn

Câu 12: Khi Ngân hàng Trung ương muốn giảm cung tiền trong nền kinh tế thông qua nghiệp vụ thị trường mở, họ sẽ làm gì?

  • - Mua chứng khoán từ các ngân hàng thương mại
  • - Hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc
  • - Bán chứng khoán cho các ngân hàng thương mại
  • - Giảm lãi suất chiết khấu

Câu 13: Đường cong lãi suất (yield curve) dốc lên cho thấy điều gì về kỳ vọng của thị trường đối với lãi suất trong tương lai?

  • - Thị trường kỳ vọng lãi suất ngắn hạn sẽ giảm trong tương lai
  • - Thị trường kỳ vọng lãi suất ngắn hạn sẽ tăng trong tương lai
  • - Thị trường kỳ vọng lãi suất ngắn hạn sẽ không thay đổi
  • - Không thể suy ra được kỳ vọng về lãi suất

Câu 14: Khi lạm phát được dự tính trước một cách hoàn hảo, đối tượng nào sau đây sẽ chịu thiệt hại nhiều nhất?

  • - Người đi vay với lãi suất danh nghĩa đã điều chỉnh
  • - Chính phủ
  • - Người giữ tiền mặt
  • - Người đi vay với lãi suất thả nổi

Câu 15: Khi đồng Việt Nam (VND) lên giá so với đô la Mỹ (USD), điều này có lợi nhất cho đối tượng nào sau đây?

  • - Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ
  • - Người lao động Việt Nam ở nước ngoài gửi tiền về nước
  • - Doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu máy móc từ Mỹ
  • - Ngành du lịch Việt Nam đón khách từ Mỹ

Câu 16: Một người gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất 6%/năm, ghép lãi hàng quý. Số tiền người đó nhận được sau 1 năm là bao nhiêu?

  • - 106.12 triệu đồng
  • - Khoảng 106.14 triệu đồng
  • - 106 triệu đồng
  • - 106.18 triệu đồng

Câu 17: Trong một môi trường lạm phát không dự kiến được và tăng cao, nhóm nào sau đây có nhiều khả năng được hưởng lợi nhất?

  • - Những người đi vay với lãi suất cố định
  • - Những người cho vay với lãi suất cố định
  • - Những người giữ tiền mặt
  • - Những người có thu nhập cố định như người về hưu

Câu 18: Đường cong Phillips trong ngắn hạn mô tả mối quan hệ đánh đổi giữa hai yếu tố nào?

  • - Tăng trưởng kinh tế và thâm hụt ngân sách
  • - Lạm phát và thất nghiệp
  • - Cung tiền và lãi suất
  • - Tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại

Câu 19: Mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng của một tài sản tài chính thường được mô tả như thế nào trong lý thuyết tài chính hiện đại?

  • - Tỷ lệ nghịch, rủi ro càng cao thì lợi nhuận kỳ vọng càng thấp
  • - Không có mối quan hệ rõ ràng
  • - Tỷ lệ thuận, rủi ro càng cao thì lợi nhuận kỳ vọng càng cao
  • - Rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng luôn bằng nhau

Câu 20: Một nhà nhập khẩu Việt Nam lo ngại tỷ giá USD/VND sẽ tăng trong 3 tháng tới và muốn cố định tỷ giá cho khoản thanh toán của mình. Công cụ tài chính nào là phù hợp nhất cho mục đích này?

  • - Bán một hợp đồng quyền chọn bán USD
  • - Mua một hợp đồng tương lai chỉ số VN-Index
  • - Mua một hợp đồng kỳ hạn USD/VND
  • - Bán một hợp đồng hoán đổi lãi suất

Câu 21: Trong các chức năng của tiền tệ, chức năng nào đòi hỏi tiền phải có giá trị ổn định nhất?

  • - Phương tiện lưu thông
  • - Phương tiện cất trữ
  • - Thước đo giá trị
  • - Phương tiện thanh toán

Câu 22: Khối tiền tệ M2 khác với M1 ở điểm nào?

  • - M2 bao gồm cả tiền mặt đang lưu thông
  • - M2 bao gồm thêm các khoản tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn và một số công cụ tài chính có tính thanh khoản thấp hơn
  • - M1 có quy mô lớn hơn M2
  • - M2 chỉ bao gồm tiền gửi không kỳ hạn

Câu 23: Sự khác biệt cơ bản nhất giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn là gì?

  • - Thời hạn của các công cụ tài chính được giao dịch
  • - Mức độ rủi ro của các nhà đầu tư tham gia
  • - Loại tiền tệ được sử dụng trong giao dịch
  • - Quy mô của các tổ chức phát hành

Câu 24: Hiện tượng 'lựa chọn đối nghịch' (adverse selection) trong thị trường tín dụng xảy ra khi nào?

  • - Sau khi khoản vay đã được cấp, người đi vay thực hiện các dự án rủi ro hơn cam kết
  • - Trước khi giao dịch diễn ra, những người đi vay có rủi ro cao nhất lại là những người tích cực tìm kiếm và dễ nhận được vốn vay nhất
  • - Ngân hàng không thể thu hồi được toàn bộ nợ do người vay phá sản
  • - Lãi suất cho vay trên thị trường tăng đột ngột do chính sách tiền tệ thắt chặt

Câu 25: Theo lý thuyết số lượng tiền tệ (MV = PY), nếu tốc độ lưu thông tiền tệ (V) và sản lượng thực tế (Y) không đổi trong dài hạn, việc tăng cung tiền (M) gấp đôi sẽ dẫn đến hệ quả gì?

  • - Mặt bằng giá chung (P) không thay đổi
  • - Sản lượng thực tế (Y) tăng gấp đôi
  • - Mặt bằng giá chung (P) tăng gấp đôi
  • - Tốc độ lưu thông tiền tệ (V) giảm một nửa