Trắc nghiệm Thị trường tài chính HCMIU

Trắc nghiệm Thị trường tài chính HCMIU giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Thị trường tài chính HCMIU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Công cụ nào trên thị trường tiền tệ thường được giới tài chính coi là không có rủi ro vỡ nợ và lợi suất của nó được sử dụng làm lãi suất phi rủi ro tham chiếu?

  • - Tín phiếu kho bạc
  • - Chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng
  • - Thương phiếu
  • - Hợp đồng mua lại

Câu 2: Trong một hợp đồng mua lại (Repurchase Agreement - Repo), bên bán chứng khoán ban đầu cam kết thực hiện hành động nào sau đây?

  • - Bán thêm một lượng chứng khoán tương tự vào ngày đáo hạn
  • - Trả toàn bộ cổ tức cho người mua trong suốt thời gian của hợp đồng
  • - Chuyển giao vĩnh viễn quyền sở hữu chứng khoán cho bên mua
  • - Mua lại chính chứng khoán đó với giá cao hơn vào một ngày cụ thể trong tương lai

Câu 3: Theo hiệu ứng Fisher, khi tỷ lệ lạm phát dự tính tăng lên 2 phần trăm và lãi suất thực không đổi, lãi suất danh nghĩa sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Giảm khoảng 2%
  • - Tăng khoảng 4%
  • - Không thay đổi
  • - Tăng khoảng 2%

Câu 4: Công cụ nào sau đây KHÔNG được giao dịch trên thị trường tiền tệ?

  • - Tín phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng
  • - Chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng (CD) kỳ hạn 6 tháng
  • - Trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm
  • - Thương phiếu do các tập đoàn lớn phát hành kỳ hạn 90 ngày

Câu 5: Dựa trên hệ thống xếp hạng tín nhiệm quốc tế, trái phiếu của doanh nghiệp rơi vào nhóm xếp hạng nào dưới đây thường bị thị trường phân loại là 'trái phiếu rác' (Junk Bonds)?

  • - Xếp hạng cao cấp từ AAA đến mức AA
  • - Xếp hạng đầu tư trung bình từ mức A đến mức BBB
  • - Chỉ giới hạn ở những trái phiếu đã chính thức bị tuyên bố vỡ nợ thực tế (Xếp hạng D)
  • - Xếp hạng dưới mức BBB (theo thang S&P) hoặc dưới mức Baa (theo thang Moody's)

Câu 6: Theo Giả thuyết Thị trường Hiệu quả (EMH), một thị trường tài chính được coi là đạt hiệu quả ở dạng bán mạnh (semi-strong form) khi giá chứng khoán đã phản ánh đầy đủ loại thông tin nào?

  • - Chỉ phản ánh thông tin về dữ liệu giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ
  • - Tất cả các thông tin công khai trên thị trường
  • - Tất cả thông tin công khai bao gồm cả thông tin nội bộ chưa công bố
  • - Chỉ phản ánh thông tin về các biến số kinh tế vĩ mô do nhà nước công bố

Câu 7: Hợp đồng mang lại cho người mua quyền, nhưng không bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ, được mua một tài sản cơ sở ở một mức giá xác định trước vào hoặc trước một ngày cụ thể trong tương lai gọi là gì?

  • - Hợp đồng quyền chọn mua
  • - Hợp đồng kỳ hạn
  • - Hợp đồng tương lai
  • - Hợp đồng quyền chọn bán

Câu 8: Xét trên bảng cân đối kế toán của một ngân hàng thương mại bán lẻ điển hình, khoản mục nào sau đây thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cấu trúc Tài sản (Assets)?

  • - Tiền gửi của khách hàng
  • - Tiền dự trữ tại Ngân hàng Trung ương
  • - Các khoản cho vay
  • - Vốn chủ sở hữu

Câu 9: Theo thuyết Ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity - IRP), nếu lãi suất của đồng nội tệ thấp hơn lãi suất của đồng ngoại tệ, tỷ giá kỳ hạn của đồng nội tệ so với ngoại tệ sẽ có xu hướng như thế nào so với tỷ giá giao ngay?

  • - Nội tệ sẽ có phần chiết khấu kỳ hạn (định giá thấp hơn) so với ngoại tệ
  • - Tỷ giá kỳ hạn của nội tệ sẽ bằng chính xác tỷ giá giao ngay trên thị trường
  • - Nội tệ sẽ có phần bù kỳ hạn (định giá cao hơn) so với ngoại tệ
  • - Ngân hàng trung ương bắt buộc phải can thiệp thị trường mở để cân bằng lại tỷ giá

Câu 10: Đặc tính 'có thể thu hồi' (Callable feature) được đính kèm trong một số trái phiếu doanh nghiệp mang lại đặc quyền chiến lược nào cho tổ chức phát hành?

  • - Miễn trừ rủi ro bị tuyên bố phá sản nếu công ty chậm trả lãi suất
  • - Quyền đơn phương giảm mệnh giá của trái phiếu nếu công ty thua lỗ
  • - Cho phép chủ động mua lại trái phiếu trước hạn để tái tài trợ nếu lãi suất thị trường giảm
  • - Buộc trái chủ phải chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu phổ thông bất cứ lúc nào

Câu 11: Nếu Ngân hàng Nhà nước quyết định giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc áp dụng đối với các ngân hàng thương mại, hành động nới lỏng này sẽ tạo ra tác động cơ học nào?

  • - Làm giảm nghiêm trọng cung tiền trong nền kinh tế
  • - Ép buộc lãi suất huy động của các ngân hàng phải tăng mạnh
  • - Hút bớt thanh khoản dư thừa từ khu vực doanh nghiệp về ngân hàng trung ương
  • - Làm tăng hệ số nhân tiền và mở rộng khả năng cung cấp tín dụng của hệ thống ngân hàng

Câu 12: Người nắm giữ cổ phiếu thường (Common Stock) của một công ty cổ phần bị giới hạn và KHÔNG có đặc quyền nào sau đây?

  • - Được ưu tiên nhận lại tài sản trước các chủ nợ khi công ty phá sản
  • - Bỏ phiếu bầu ra các thành viên của Hội đồng quản trị
  • - Nhận phần chia cổ tức khi công ty kinh doanh có lãi và quyết định phân phối
  • - Tham gia biểu quyết các quyết định chiến lược thông qua Đại hội đồng cổ đông

Câu 13: Trên thị trường chứng khoán, vai trò của nhà tạo lập thị trường (Dealer) khác biệt với người môi giới (Broker) ở điểm cốt lõi nào?

  • - Dealer giao dịch bằng chính tài khoản và tài sản của mình để tạo thanh khoản
  • - Broker chịu rủi ro về sự thay đổi giá của chứng khoán cao hơn Dealer
  • - Dealer không được phép giữ vị thế rủi ro trên thị trường
  • - Dealer chỉ đóng vai trò chắp mối người mua và người bán để hưởng hoa hồng

Câu 14: Mô hình định giá tăng trưởng cổ tức không đổi (Gordon Growth Model) dựa trên giả định cốt lõi nào về dòng tiền của cổ phiếu?

  • - cổ tức tăng trưởng với một tỷ lệ không đổi vĩnh viễn
  • - công ty sẽ không bao giờ trả cổ tức cho các cổ đông phổ thông
  • - tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư luôn nhỏ hơn tốc độ tăng trưởng cổ tức
  • - giá cổ phiếu hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi lãi suất thị trường

Câu 15: Trong mô hình tăng trưởng Gordon, yếu tố nào sau đây làm TĂNG giá trị hiện tại của cổ phiếu?

  • - Tỷ suất sinh lời yêu cầu của nhà đầu tư tăng
  • - Công ty quyết định ngừng trả cổ tức hoàn toàn
  • - Tốc độ tăng trưởng cổ tức kỳ vọng tăng
  • - Mức cổ tức chi trả hiện tại giảm xuống

Câu 16: Trái phiếu A có thời lượng (Duration) là 5 năm, trái phiếu B có thời lượng là 8 năm; khi mức lãi suất chung trên thị trường thay đổi cùng một biên độ, nhận định nào sau đây là chính xác?

  • - Giá trái phiếu A sẽ biến động với biên độ lớn hơn giá trái phiếu B
  • - Giá của cả hai trái phiếu sẽ biến động với biên độ hoàn toàn bằng nhau
  • - Giá trái phiếu B sẽ trở nên ít nhạy cảm hơn với rủi ro lãi suất
  • - Giá trái phiếu B sẽ biến động với biên độ lớn hơn giá trái phiếu A

Câu 17: Điểm khác biệt cơ bản về mặt pháp lý và đối tượng khách hàng giữa Quỹ phòng hộ (Hedge Fund) và Quỹ tương hỗ (Mutual Fund) truyền thống là gì?

  • - Quỹ tương hỗ không được phép đầu tư vào cổ phiếu
  • - Quỹ phòng hộ luôn đảm bảo không bao giờ bị lỗ vốn
  • - Quỹ phòng hộ chịu ít quy định pháp lý hơn và thường chỉ dành cho nhà đầu tư giàu có
  • - Quỹ tương hỗ có chiến lược đầu tư rủi ro hơn nhiều so với quỹ phòng hộ

Câu 18: Theo Lý thuyết Ưu thích Thanh khoản (Liquidity Preference Theory) của J.M. Keynes, nếu thu nhập quốc dân tăng lên trong khi lượng cung tiền do ngân hàng trung ương kiểm soát giữ nguyên, lãi suất cân bằng sẽ biến động ra sao?

  • - Giảm xuống do người dân quyết định tiết kiệm một phần thu nhập tăng thêm
  • - Tăng lên do nhu cầu giữ tiền mặt để phục vụ các giao dịch hàng ngày tăng
  • - Không thay đổi vì lãi suất cân bằng hoàn toàn do chính sách tiền tệ quyết định
  • - Biến động không thể dự đoán vì phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái

Câu 19: Vấn đề lựa chọn đối nghịch (adverse selection) trên thị trường tài chính thường phát sinh vào thời điểm nào?

  • - Trước khi giao dịch tài chính được thực hiện
  • - Sau khi hợp đồng vay vốn đã được ký kết
  • - Chỉ khi nền kinh tế rơi vào tình trạng suy thoái
  • - Khi người vay vốn thanh toán đúng hạn các khoản nợ

Câu 20: Quyền chọn mua (Call Option) mang lại cho người mua hợp đồng quyền lợi gì?

  • - Nghĩa vụ phải mua một tài sản cơ sở ở mức giá thị trường
  • - Quyền mua một tài sản cơ sở ở mức giá thực thi được xác định trước trong một khoảng thời gian nhất định
  • - Quyền bán một tài sản cơ sở ở mức giá thực thi được xác định trước
  • - Nghĩa vụ phải bán một tài sản cơ sở khi đáo hạn

Câu 21: Tỷ suất sinh lợi đáo hạn (Yield to Maturity - YTM) của một trái phiếu được định nghĩa chính xác nhất là gì?

  • - Lãi suất chiết khấu làm cân bằng giá trị hiện tại của các dòng tiền từ trái phiếu với giá thị trường hiện tại của nó
  • - Tỷ lệ phần trăm tiền lãi hàng năm mà nhà đầu tư nhận được so với mệnh giá trái phiếu
  • - Mức sinh lời phần trăm tính trên giá mua ban đầu của trái phiếu trên thị trường sơ cấp
  • - Lãi suất tham chiếu do ngân hàng trung ương công bố tại thời điểm trái phiếu đáo hạn

Câu 22: Trong bối cảnh thông tin bất cân xứng, hiện tượng những người có rủi ro vỡ nợ cao nhất lại là những người tích cực nhất trong việc tìm kiếm các khoản vay được gọi là gì?

  • - Lựa chọn đối nghịch
  • - Rủi ro đạo đức
  • - Vấn đề người đại diện
  • - Trở ngại thanh khoản

Câu 23: Trong công tác quản lý danh mục đầu tư trái phiếu, chỉ số Thời lượng (Duration) được sử dụng để đo lường yếu tố rủi ro nào sau đây?

  • - Tính thanh khoản của trái phiếu trên thị trường thứ cấp
  • - Rủi ro vỡ nợ của tổ chức phát hành trái phiếu
  • - Khoảng thời gian chính xác cho đến khi nhận được khoản lãi coupon đầu tiên
  • - Độ nhạy cảm của giá trái phiếu đối với sự thay đổi của lãi suất

Câu 24: Khái niệm Thời lượng (Duration) trong quản lý danh mục trái phiếu được sử dụng chủ yếu để làm gì?

  • - tính toán chính xác số tiền lãi nhận được hàng năm
  • - đo lường độ nhạy cảm của giá trái phiếu đối với sự thay đổi của lãi suất
  • - đo lường mức độ rủi ro thanh khoản của trái phiếu trên thị trường thứ cấp
  • - xác định mức xếp hạng tín dụng quốc tế của nhà phát hành trái phiếu

Câu 25: Loại rủi ro tài chính nào được phòng ngừa chủ yếu thông qua việc sử dụng hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap)?

  • - Rủi ro biến động lãi suất
  • - Rủi ro tỷ giá hối đoái
  • - Rủi ro tín dụng của đối tác thương mại
  • - Rủi ro lạm phát đình đốn