Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh (HUFI)

Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh (HUFI) giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh (HUFI)

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Thương mại điện tử được định nghĩa là việc sản xuất, phân phối, tiếp thị, bán hoặc chuyển giao hàng hóa và dịch vụ bằng phương thức nào?

  • - Thông qua các mạng viễn thông
  • - Thông qua các cửa hàng truyền thống
  • - Thông qua gặp mặt trực tiếp
  • - Thông qua thư tín bưu điện

Câu 2: Chiến lược 'Long Tail' (Cái đuôi dài) trong TMĐT tập trung vào việc:

  • - Chỉ bán một vài sản phẩm phổ biến nhất (bestseller) với số lượng cực lớn
  • - Bán một lượng lớn các sản phẩm ít phổ biến nhưng tổng doanh số lại rất cao
  • - Mở rộng kích thước vật lý của các kho hàng truyền thống
  • - Sản xuất hàng loạt các sản phẩm giống hệt nhau cho mọi thị trường

Câu 3: Chỉ số CTR (Click-Through Rate) trong quảng cáo trực tuyến được tính như thế nào?

  • - Tỷ lệ giữa số người mua hàng trên tổng số người xem quảng cáo
  • - Tỷ lệ giữa số lần nhấp chuột vào quảng cáo trên tổng số lần hiển thị
  • - Tổng chi phí quảng cáo chia cho tổng số đơn hàng
  • - Số lượng email được gửi đi trong một chiến dịch marketing

Câu 4: Dropshipping là một mô hình kinh doanh TMĐT trong đó người bán:

  • - Sở hữu kho hàng lớn và tự vận chuyển cho khách
  • - Không lưu giữ hàng trong kho mà yêu cầu nhà cung cấp gửi hàng trực tiếp cho khách
  • - Chỉ bán hàng tại các cửa hàng vật lý truyền thống
  • - Mua hàng số lượng lớn rồi bán lẻ tại chợ

Câu 5: Theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, hành vi nào là bắt buộc khi doanh nghiệp thu thập thông tin khách hàng trực tuyến?

  • - Phải công khai thông tin khách hàng trên trang chủ
  • - Phải được sự đồng ý của chủ thể dữ liệu (khách hàng)
  • - Phải bán dữ liệu cho bên thứ ba để tối ưu quảng cáo
  • - Không cần thông báo mục đích sử dụng thông tin

Câu 6: Phishing là một loại hình tấn công mạng thường thấy trong thương mại điện tử nhằm mục đích gì?

  • - Cung cấp mã giảm giá miễn phí cho người dùng
  • - Lừa đảo để chiếm đoạt thông tin cá nhân hoặc tài khoản ngân hàng
  • - Tăng tốc độ tải trang web của doanh nghiệp
  • - Tự động sao lưu dữ liệu cho khách hàng

Câu 7: Khái niệm 'Dropshipping' trong thương mại điện tử được hiểu là mô hình bán lẻ mà người bán thực hiện việc gì?

  • - Tự sản xuất và vận chuyển hàng hóa
  • - Lưu kho số lượng lớn hàng hóa tại cửa hàng
  • - Không giữ hàng trong kho mà yêu cầu nhà cung cấp vận chuyển thẳng cho khách
  • - Chỉ bán hàng qua các kênh truyền thống

Câu 8: Trong mô hình thương mại điện tử B2B, đối tượng tham gia giao dịch chủ yếu là những ai?

  • - Doanh nghiệp và người tiêu dùng cá nhân
  • - Doanh nghiệp và các cơ quan nhà nước
  • - Giữa các doanh nghiệp với nhau
  • - Giữa các cá nhân người tiêu dùng với nhau

Câu 9: Theo Nghị định 85/2021/NĐ-CP, các thương nhân nước ngoài có hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam phải thực hiện nghĩa vụ gì?

  • - Không cần đăng ký với cơ quan chức năng Việt Nam
  • - Phải thực hiện đăng ký hoạt động thương mại điện tử theo quy định
  • - Chỉ được bán hàng qua bưu điện quốc tế
  • - Chỉ được phép thanh toán bằng ngoại tệ

Câu 10: Tại Việt Nam, cơ quan nhà nào chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý nhà nước về hoạt động thương mại điện tử?

  • - Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
  • - Bộ Công Thương
  • - Bộ Y tế
  • - Bộ Tài nguyên và Môi trường

Câu 11: Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết) hoạt động dựa trên cơ chế nào?

  • - Người quảng bá nhận hoa hồng dựa trên mỗi hành động hoặc đơn hàng thành công
  • - Doanh nghiệp trả phí cố định hàng tháng cho người quảng cáo
  • - Khách hàng phải trả phí để được xem quảng cáo sản phẩm
  • - Người bán tự gửi hàng mẫu miễn phí cho tất cả người dùng Internet

Câu 12: Bán hàng đa kênh (Omni-channel) trong TMĐT khác với bán hàng đa nền tảng (Multi-channel) ở điểm cốt lõi nào?

  • - Omni-channel có nhiều cửa hàng hơn Multi-channel
  • - Omni-channel tập trung vào trải nghiệm khách hàng nhất quán và liền mạch giữa các kênh
  • - Multi-channel chỉ bán hàng trên mạng xã hội còn Omni-channel thì không
  • - Multi-channel không cho phép khách hàng thanh toán bằng tiền mặt

Câu 13: Theo quan điểm rộng, Thương mại điện tử (TMĐT) được định nghĩa là gì?

  • - Việc mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua mạng Internet
  • - Sử dụng các phương tiện điện tử để thực hiện các giao dịch thương mại
  • - Việc gửi và nhận thư điện tử để trao đổi thông tin kinh doanh
  • - Sử dụng các thiết bị viễn thông để quảng bá sản phẩm

Câu 14: Theo quy tắc ưu tiên trong đăng ký tên miền (Domain name) tại Việt Nam, nguyên tắc nào thường được áp dụng?

  • - Ưu tiên cho doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất
  • - Đăng ký trước được quyền sử dụng trước
  • - Chỉ cấp tên miền cho các doanh nghiệp nhà nước
  • - Dành riêng cho những người có bằng đại học chuyên ngành CNTT

Câu 15: E-marketplace (Sàn giao dịch TMĐT) khác với E-store (Cửa hàng điện tử) ở điểm nào?

  • - E-marketplace chỉ bán một loại thương hiệu duy nhất
  • - E-marketplace là nơi tập hợp nhiều người bán khác nhau trên cùng một nền tảng
  • - E-store luôn có quy mô lớn hơn E-marketplace
  • - E-store không yêu cầu khách hàng phải đăng ký tài khoản

Câu 16: Mục tiêu chính của việc triển khai hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) trong doanh nghiệp thương mại điện tử là gì?

  • - Chỉ dùng để thiết kế logo công ty
  • - Hợp nhất mọi quy trình nghiệp vụ và dữ liệu vào một hệ thống duy nhất
  • - Thay thế hoàn toàn bộ phận chăm sóc khách hàng
  • - Chặn các email quảng cáo từ đối thủ cạnh tranh

Câu 17: Theo Nghị định 85/2021/ND-CP, các mạng xã hội có hoạt động nào sau đây sẽ phải đăng ký với Bộ Công Thương như một sàn giao dịch thương mại điện tử?

  • - Cho phép người dùng đăng tin rao vặt và mua bán trực tiếp trên nền tảng
  • - Chỉ cho phép người dùng chia sẻ hình ảnh cá nhân
  • - Chỉ cung cấp tính năng nhắn tin miễn phí giữa các thành viên
  • - Cho phép người dùng đọc tin tức thời sự hằng ngày

Câu 18: Mô hình Dropshipping có đặc điểm chính nào sau đây?

  • - Người bán phải nhập hàng về kho số lượng lớn
  • - Người bán không giữ hàng trong kho mà chuyển đơn hàng cho nhà cung cấp để giao trực tiếp
  • - Khách hàng phải tự đến kho của người bán để lấy hàng
  • - Sản phẩm chỉ được bán thông qua hình thức đấu giá

Câu 19: Hiện tượng 'Disintermediation' (Phi trung gian hóa) trong thương mại điện tử dẫn đến hệ quả gì?

  • - Tăng số lượng các cửa hàng bán lẻ truyền thống
  • - Loại bỏ các lớp trung gian trong kênh phân phối truyền thống
  • - Tăng chi phí sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng
  • - Làm cho chuỗi cung ứng trở nên phức tạp hơn

Câu 20: Theo Luật Giao dịch điện tử Việt Nam, một hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý như thế nào?

  • - Không có giá trị bằng hợp đồng ký tay trên giấy
  • - Có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng truyền thống nếu đáp ứng đủ điều kiện về tính toàn vẹn và xác thực
  • - Chỉ có giá trị nếu được cơ quan nhà nước in ra và đóng dấu mộc đỏ
  • - Chỉ có giá trị trong các giao dịch có số tiền dưới 1 triệu đồng

Câu 21: Theo Nghị định 85/2021/NĐ-CP, đối tượng nào sau đây bắt đầu được quản lý chặt chẽ hơn khi tham gia hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam?

  • - Cá nhân bán hàng rong trên mạng
  • - Thương nhân, tổ chức nước ngoài có hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam
  • - Các hộ kinh doanh tại vùng sâu vùng xa
  • - Các doanh nghiệp nhà nước không kinh doanh trực tuyến

Câu 22: Hệ quả của 'Hiệu ứng Bullwhip' (Hiệu ứng cái roi da) trong quản trị chuỗi cung ứng điện tử là gì?

  • - Nhu cầu của khách hàng luôn ổn định
  • - Thông tin về nhu cầu bị sai lệch và khuếch đại khi đi ngược lên chuỗi cung ứng
  • - Tốc độ giao hàng nhanh hơn dự kiến
  • - Chi phí lưu kho giảm xuống mức tối thiểu

Câu 23: Trong các mô hình kinh doanh thương mại điện tử, mô hình nào thường chiếm tỷ trọng lớn nhất về giá trị giao dịch trên thị trường?

  • - Mô hình B2C (Business to Consumer)
  • - Mô hình C2C (Consumer to Consumer)
  • - Mô hình B2B (Business to Business)
  • - Mô hình G2B (Government to Business)

Câu 24: Chiến lược giá năng động (Dynamic Pricing) thường được các hãng hàng không hoặc ứng dụng gọi xe áp dụng dựa trên yếu tố nào?

  • - Giá niêm yết cố định của cơ quan nhà nước
  • - Sự thay đổi về cung và cầu tại một thời điểm cụ thể
  • - Giá vốn của sản phẩm không thay đổi theo thời gian
  • - Tổng số lượng nhân viên của doanh nghiệp

Câu 25: Khái niệm 'Last-mile delivery' (Giao hàng chặng cuối) trong thương mại điện tử ám chỉ giai đoạn nào?

  • - Vận chuyển hàng từ nhà máy đến kho tổng
  • - Vận chuyển hàng từ trung tâm phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng
  • - Vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia
  • - Lấy hàng từ người mua trả về cho người bán