Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Bát Cương – Bát Pháp giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Bát Cương – Bát Pháp
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Khi một bệnh nhân bị 'Thực nhiệt' ở đại trường gây táo bón, sốt cao, dùng phép 'Hạ' nhằm mục đích gì?
- - Để bồi bổ tân dịch
- - Để dẫn nhiệt hạ xuống và tống khứ tích trệ
- - Để tán phong hàn ở bên ngoài
- - Để gây nôn loại bỏ độc tố
Câu 2: Mạch 'Trầm' thường là chỉ báo cho cương lĩnh nào sau đây?
- - Biểu chứng
- - Lý chứng
- - Nhiệt chứng
- - Thực chứng
Câu 3: Trong hệ thống lý luận Y học Cổ truyền, 'Bát Cương' đóng vai trò chủ đạo là gì?
- - Tám phương pháp dùng để bào chế dược liệu
- - Tám cương lĩnh cơ bản dùng để chẩn đoán bệnh
- - Tám nhóm huyệt đạo quan trọng trên cơ thể
- - Tám loại thuốc quý dùng trong bồi bổ sức khỏe
Câu 4: Sự khác biệt cơ bản giữa 'Thanh pháp' và 'Hạ pháp' là gì?
- - Thanh pháp dùng để bổ, Hạ pháp dùng để tả
- - Thanh pháp dùng nhiệt, Hạ pháp dùng hàn
- - Thanh pháp dùng tính vị để giải nhiệt, Hạ pháp dùng đường tiêu hóa để tống tà khí
- - Thanh pháp chỉ dùng cho người già, Hạ pháp dùng cho người trẻ
Câu 5: Khi nào thì không được sử dụng phép 'Thổ pháp' (phép gây nôn)?
- - Ngộ độc thức ăn chưa xuống dạ dày
- - Đờm dãi gây tắc nghẽn cổ họng
- - Bệnh nhân quá yếu, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú
- - Thức ăn đình trệ ở phần trên dạ dày
Câu 6: Một người bệnh có triệu chứng: sốt thấp về chiều, lòng bàn tay bàn chân nóng, gò má đỏ, lưỡi đỏ ít rêu thuộc loại chứng nào?
- - Thực nhiệt
- - Hư nhiệt
- - Thực hàn
- - Hư hàn
Câu 7: Phép 'Hòa pháp' được ứng dụng cụ thể trong phương tễ 'Tiêu dao tán' nhằm mục đích gì?
- - Thanh nhiệt giải độc
- - Thông tiện đào thải tích trệ
- - Hòa giải Can Tỳ (Sơ can giải uất, kiện tỳ dưỡng huyết)
- - Phát hãn giải biểu
Câu 8: Bệnh nhân có biểu hiện người mệt mỏi, tiếng nói nhỏ yếu, hụt hơi, mạch hư nhược thuộc cương lĩnh nào?
- - Thực
- - Lý
- - Hư
- - Âm
Câu 9: Nguyên tắc 'Hư tắc bổ chi, Thực tắc tả chi' phản ánh mối quan hệ giữa các cương lĩnh nào?
- - Hàn và Nhiệt
- - Hư và Thực
- - Biểu và Lý
- - Âm và Dương
Câu 10: Trong Bát Pháp, 'Tiêu pháp' khác 'Hạ pháp' ở điểm cơ bản nào?
- - Tiêu pháp dùng thuốc tính ấm, Hạ pháp dùng thuốc tính hàn
- - Tiêu pháp làm tiêu từ từ, Hạ pháp tác động nhanh và mạnh
- - Tiêu pháp chỉ dùng cho trẻ em, Hạ pháp dùng cho người lớn
- - Tiêu pháp gây nôn, Hạ pháp gây đi ngoài
Câu 11: Tại sao không được dùng phép Hãn (gây mồ hôi) cho người bị mất máu nhiều?
- - Vì mồ hôi và máu có cùng nguồn gốc (Huyết hãn đồng nguyên)
- - Vì mồ hôi sẽ làm tăng huyết áp
- - Vì thuốc giải biểu có tính độc với máu
- - Vì Hãn pháp sẽ làm ứ trệ tuần hoàn
Câu 12: Cương lĩnh 'Hàn' và 'Nhiệt' trong Bát cương dùng để xác định yếu tố nào của bệnh?
- - Vị trí của bệnh
- - Trạng thái chính khí
- - Tính chất của bệnh
- - Mức độ nguy hiểm
Câu 13: Cương lĩnh nào dùng để đánh giá vị trí nông sâu của bệnh tật trong cơ thể?
- - Hàn và Nhiệt
- - Biểu và Lý
- - Hư và Thực
- - Âm và Dương
Câu 14: Tại sao không nên dùng 'Hãn pháp' (gây ra mồ hôi) cho người bị mất máu nhiều?
- - Vì mồ hôi và huyết có cùng nguồn gốc (tân huyết đồng nguyên)
- - Vì thuốc gây ra mồ hôi làm tăng huyết áp
- - Vì ra mồ hôi làm cho máu bị đông lại
- - Vì mồ hôi làm cản trở quá trình cầm máu
Câu 15: Nhóm thuốc 'Phát tán phong hàn' thuộc về phép nào trong Bát pháp?
- - Ôn pháp
- - Hãn pháp
- - Tiêu pháp
- - Thanh pháp
Câu 16: Hiện tượng 'Chân nhiệt giả hàn' thường xuất hiện trong trường hợp lâm sàng nào sau đây?
- - Âm hàn nội thịnh đẩy dương ra ngoài
- - Nhiệt cực ở trong đẩy dương ra ngoài
- - Dương hư không sưởi ấm được tứ chi
- - Nhiệt tà quá thịnh ở bên trong ngăn trở dương khí lan tỏa ra ngoài
Câu 17: Phép 'Thanh' (Thanh pháp) được sử dụng nhằm mục đích gì?
- - Làm ấm cơ thể khi bị lạnh
- - Tẩy xổ các chất tích tụ trong ruột
- - Làm mát và giải nhiệt cho cơ thể khi bị nhiệt tà
- - Gây nôn để loại bỏ độc chất
Câu 18: Loại mạch nào thường xuất hiện và là đặc điểm điển hình nhất của bệnh thuộc Biểu chứng?
- - Mạch Trầm
- - Mạch Phù
- - Mạch Huyền
- - Mạch Tế
Câu 19: Trong Bát pháp, sự kết hợp giữa Ôn pháp và Hạ pháp thường được gọi là gì?
- - Thanh hạ
- - Ôn hạ
- - Hòa hạ
- - Tiêu hạ
Câu 20: Phép Tiêu (Tiêu pháp) khác với phép Hạ ở điểm cơ bản nào?
- - Tiêu pháp chỉ dùng cho người già
- - Hạ pháp tác dụng chậm hơn Tiêu pháp
- - Tiêu pháp giải quyết tích trệ từ từ, Hạ pháp tẩy xổ nhanh chóng
- - Tiêu pháp chỉ dùng cho bệnh hàn
Câu 21: Khi bệnh nhân có cả biểu chứng và lý chứng đồng thời, thầy thuốc nên xử lý theo nguyên tắc nào?
- - Chỉ tập trung giải biểu trước
- - Chỉ tập trung điều trị lý chứng
- - Biểu lý song giải (giải quyết cả hai cùng lúc)
- - Không cần điều trị, chờ bệnh tự khỏi
Câu 22: Khi sử dụng 'Hạ pháp' (phép tẩy xổ), thầy thuốc cần lưu ý điều gì quan trọng nhất?
- - Phải dùng cho bệnh nhân đang bị tiêu chảy
- - Không dùng khi bệnh còn ở phần Biểu hoặc cơ thể quá suy nhược
- - Chỉ dùng cho bệnh nhân bị cảm mạo phong hàn
- - Dùng để bồi bổ nguyên khí cho người già
Câu 23: Trong Y học Cổ truyền, Bát cương đóng vai trò gì quan trọng nhất trong quá trình chẩn trị?
- - Là phương pháp điều trị duy nhất cho mọi loại bệnh
- - Là 8 cương lĩnh cơ bản để phân loại và chẩn đoán bệnh trạng
- - Là các vị thuốc chính được sử dụng trong các bài thuốc cổ phương
- - Là quy trình chế biến dược liệu trước khi sử dụng
Câu 24: Khi tà khí ở kinh Thiếu dương gây ra tình trạng lúc sốt lúc rét (hàn nhiệt vãng lai), ta nên dùng phép nào?
- - Hãn pháp
- - Thanh pháp
- - Hòa pháp
- - Hạ pháp
Câu 25: Loại mạch nào sau đây thường phản ánh bệnh đang ở phần Lý?
- - Mạch Phù
- - Mạch Trầm
- - Mạch Hồng
- - Mạch Khẩn