Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Châm Cứu học giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Châm Cứu học
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Huyệt Âm cốc (KI10) là huyệt thuộc hành nào trong hệ thống Ngũ du huyệt của kinh Thận?
- - Hành Mộc
- - Hành Hỏa
- - Hành Thủy
- - Hành Kim
Câu 2: Trong kỹ thuật châm cứu, thế nào là thao tác 'Bổ' cơ bản?
- - Châm ngược chiều đi của kinh mạch
- - Châm thuận theo chiều đi của kinh mạch
- - Kích thích mạnh và liên tục
- - Rút kim nhanh và để lỗ châm hở
Câu 3: Trong các kỹ thuật bổ tả, thủ thuật 'Bổ pháp' về mặt thời gian rút kim và bịt lỗ châm được thực hiện thế nào?
- - Rút kim nhanh và không bịt lỗ châm
- - Rút kim chậm và bịt lỗ châm ngay
- - Rút kim nhanh và bịt ngay lỗ châm
- - Rút kim chậm và không bịt lỗ châm
Câu 4: Huyệt nào là 'Hội huyệt' của Cốt (xương) trong hệ thống Bát hội huyệt?
- - Huyền chung
- - Đại trữ
- - Thái uyên
- - Dương lăng tuyền
Câu 5: Huyệt Thái xung (LR3) là huyệt Nguyên của kinh Can, có tác dụng lâm sàng chủ yếu là gì?
- - Bình can tức phong và sơ can giải uất
- - Bổ phế khí và chỉ khái
- - Thanh nhiệt ở kinh Vị
- - Trị các chứng phù thũng do thận hư
Câu 6: Kinh mạch nào trong hệ thống 12 kinh chính có lộ trình dài nhất, đi qua nhiều vùng cơ thể và có số lượng huyệt nhiều nhất?
- - Kinh Túc dương minh Vị
- - Kinh Túc thái dương Bàng quang
- - Kinh Túc thiếu dương Đởm
- - Kinh Thủ thái dương Tiểu trường
Câu 7: Huyệt 'Khích' của các kinh mạch thường được ứng dụng để điều trị trường hợp nào?
- - Bệnh mạn tính kéo dài
- - Dưỡng sinh và phòng bệnh
- - Các bệnh cấp tính và tình trạng đau cấp
- - Bồi bổ khí huyết khi cơ thể suy nhược
Câu 8: Nguyên tắc điều trị 'Nhiệt tắc tả chi, Hàn tắc cứu chi' trong châm cứu có ý nghĩa là gì?
- - Bệnh do nhiệt thì dùng thuốc, bệnh do hàn thì châm
- - Bệnh thuộc nhiệt thì phải dùng phép tả, bệnh thuộc hàn thì phải dùng phép cứu
- - Trời nóng thì châm kim, trời lạnh thì thôi
- - Bệnh nặng thì tả, bệnh nhẹ thì cứu
Câu 9: Huyệt Nguyên của kinh Túc quyết âm Can là huyệt nào?
- - Thái xung
- - Hành gian
- - Lãi câu
- - Khúc tuyền
Câu 10: Huyệt Khích (Xi-cleft) của các kinh mạch thường được chỉ định ưu tiên trong trường hợp lâm sàng nào?
- - Bệnh mãn tính kéo dài
- - Dùng để bổ dưỡng cơ thể khi suy nhược
- - Các bệnh cấp tính và đau dữ dội
- - Điều trị các bệnh lý về da
Câu 11: Phương pháp 'Cứu gián tiếp qua lát gừng' thường được chỉ định trong trường hợp nào?
- - Nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng do hàn
- - Sốt cao co giật, mê sảng
- - Viêm nhiễm mụn nhọt đang sưng nóng đỏ đau
- - Đau do sang chấn cấp tính gây huyết ứ
Câu 12: Huyệt đặc hiệu chủ trị các bệnh lý vùng bụng dưới là huyệt nào?
- - Trung quản
- - Quan nguyên
- - Túc tam lý
- - Nội quan
Câu 13: Huyệt Nguyên của kinh Tâm, thường dùng để điều trị các chứng mất ngủ, hồi hộp và lo âu là huyệt nào?
- - Thông lý
- - Thần môn
- - Thiếu hải
- - Âm khích
Câu 14: Độ sâu của kim khi châm vào huyệt phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
- - Chỉ phụ thuộc vào độ dài của cây kim
- - Độ dày của cơ và tính chất bệnh lý
- - Thời điểm châm trong ngày
- - Màu da của người bệnh
Câu 15: Trong hệ thống Ngũ du huyệt, các huyệt 'Tỉnh' của 6 kinh Dương thuộc hành nào sau đây?
- - Hành Mộc
- - Hành Hỏa
- - Hành Thổ
- - Hành Kim
Câu 16: Trong cấp cứu 'Vựng châm' (bệnh nhân bị ngất khi châm cứu), bước xử trí đầu tiên quan trọng nhất là gì?
- - Tiêm thuốc trợ tim ngay lập tức
- - Rút hết kim ra khỏi cơ thể bệnh nhân và cho nằm đầu thấp
- - Tiếp tục châm thêm các huyệt kích thích thần kinh
- - Cho bệnh nhân uống nước lạnh
Câu 17: Huyệt Thái uyên (LU9) đóng vai trò gì trong hệ thống kinh mạch của kinh Thủ thái âm Phế?
- - Lạc huyệt
- - Khích huyệt
- - Nguyên huyệt
- - Hợp huyệt
Câu 18: Huyệt 'Ủy trung' nằm ở vị trí nào và có tác dụng đặc hiệu điều trị vùng cơ thể nào?
- - Nằm ở khuỷu tay, trị đau vai gáy
- - Nằm ở giữa nếp lằn khoeo chân, trị đau vùng lưng
- - Nằm ở gót chân, trị đau đầu
- - Nằm ở kẽ ngón chân, trị đau bụng
Câu 19: Trong điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên giai đoạn đầu do phong hàn, huyệt nào thường được chọn làm chính huyệt?
- - Hợp cốc (đối bên)
- - Túc tam lý
- - Thái xung
- - Huyết hải
Câu 20: Tại sao huyệt Tam âm giao (SP6) được khuyến cáo không nên châm sâu hoặc kích thích mạnh cho phụ nữ có thai?
- - Gây hạ đường huyết đột ngột
- - Gây co bóp tử cung mạnh dẫn đến nguy cơ sảy thai
- - Làm mất sữa sau sinh
- - Gây phù nề chi dưới
Câu 21: Huyệt Bách hội nằm trên mạch nào sau đây?
- - Mạch Nhâm
- - Kinh Bàng quang
- - Mạch Đốc
- - Kinh Đởm
Câu 22: Theo học thuyết 'Tý ngọ lưu chú', giờ kinh mạch của Thận hoạt động mạnh nhất (vượng nhất) là vào khoảng thời gian nào?
- - 17 giờ đến 19 giờ
- - 15 giờ đến 17 giờ
- - 19 giờ đến 21 giờ
- - 21 giờ đến 23 giờ
Câu 23: Kỹ thuật 'Bổ' trong châm cứu theo hướng kim (Đón đuổi) được thực hiện như thế nào?
- - Châm kim ngược chiều đi của kinh mạch
- - Châm kim vuông góc với mặt da
- - Châm kim thuận theo chiều đi của kinh mạch
- - Châm kim xiên 45 độ về phía gốc chi
Câu 24: Huyệt nào là huyệt 'Mộ' của kinh Đại trường?
- - Thiên khu
- - Trung quản
- - Quan nguyên
- - Nhật nguyệt
Câu 25: Huyệt nào sau đây là huyệt 'Mộ' của kinh Phế?
- - Xích trạch
- - Thái uyên
- - Trung phủ
- - Liệt khuyết