Bài tập Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ Chương 5

Bài tập Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ Chương 5 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Bài tập Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ Chương 5

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Hệ thống từ vựng của một ngôn ngữ có đặc tính nào sau đây?

  • - Cố định và không thay đổi
  • - Mở và liên tục biến đổi
  • - Chỉ gồm các từ mượn
  • - Không chịu ảnh hưởng bởi xã hội

Câu 2: Đâu là đặc điểm cơ bản của hư từ

  • - Mang ý nghĩa thực
  • - Đảm nhận chức năng liên kết, quan hệ ngữ pháp
  • - Có thể đứng làm chủ ngữ trong câu
  • - Không thay đổi hình thái

Câu 3: Phương thức tạo từ bằng cách kết hợp hai hay nhiều hình vị thực với nhau gọi là gì?

  • - Từ ghép
  • - Từ láy
  • - Từ phái sinh
  • - Từ đơn

Câu 4: Phụ tố đứng sau căn tố nhằm biểu thị chức năng ngữ pháp hoặc nghĩa phái sinh gọi là gì?

  • - Hậu tố
  • - Tiền tố
  • - Căn tố
  • - Phụ tố bên trong

Câu 5: Thành tố nào sau đây không thuộc cấu tạo của từ láy

  • - Âm đầu
  • - Vần
  • - Phụ tố ngữ pháp
  • - Thanh điệu

Câu 6: Phương thức chuyển nghĩa từ cơ sở tên gọi sang tên gọi khác dựa trên sự tương đồng được gọi là gì

  • - Ẩn dụ
  • - Hoán dụ
  • - Từ đồng nghĩa
  • - Từ trái nghĩa

Câu 7: Cái gì là căn tố trong từ 'reorganize'?

  • - organ
  • - re-
  • - -ize
  • - reorgan

Câu 8: Quá trình thêm các phụ tố vào căn tố để tạo ra từ mới hoặc biến đổi chức năng ngữ pháp gọi là gì?

  • - Phái sinh
  • - Ghép từ
  • - Biến hình
  • - Hòa kết

Câu 9: Hình vị thực là loại hình vị mang đặc điểm gì?

  • - Chỉ có chức năng nối kết
  • - Mang nghĩa từ vựng khái quát
  • - Chỉ xuất hiện ở cuối từ
  • - Không bao giờ mang nghĩa biểu đạt

Câu 10: Thành tố nào đóng vai trò xác định từ loại trong từ phái sinh

  • - Căn tố
  • - Phụ tố
  • - Âm tiết cuối
  • - Nghĩa của từ

Câu 11: Trong tiếng Anh, 'go' và 'went' là ví dụ của hiện tượng gì?

  • - Cung ứng
  • - Phái sinh
  • - Ghép
  • - Láy

Câu 12: Hình vị nào đóng vai trò mang ý nghĩa thực tế hoặc nội dung chính của từ?

  • - Hình vị thực
  • - Hình vị hư
  • - Phụ tố
  • - Bán phụ tố

Câu 13: Từ ghép chính phụ là loại từ ghép như thế nào?

  • - Các yếu tố có quan hệ đẳng lập
  • - Một yếu tố chính và một yếu tố phụ
  • - Các yếu tố không có quan hệ nghĩa
  • - Từ chỉ gồm một hình vị

Câu 14: Hình vị không thể đứng độc lập mà phải kết hợp với hình vị khác để tạo từ được gọi là gì

  • - Hình vị tự do
  • - Hình vị phụ thuộc
  • - Hình vị thực
  • - Hình vị chính

Câu 15: Ý nghĩa ngữ pháp của từ thường biểu hiện qua các khía cạnh nào

  • - Màu sắc biểu cảm
  • - Số ít, số nhiều, thì, thể
  • - Ngữ cảnh giao tiếp
  • - Phạm vi sử dụng của từ

Câu 16: Nghĩa sở chỉ trong ngôn ngữ học là gì

  • - Khái niệm trừu tượng
  • - Đối tượng thực tế khách quan mà từ phản ánh
  • - Cách phát âm chính xác
  • - Các quy tắc ngữ pháp

Câu 17: Quan hệ nào thể hiện sự thay thế lẫn nhau giữa các từ trong cùng một vị trí?

  • - Quan hệ ngữ đoạn
  • - Quan hệ đối vị (liên tưởng)
  • - Quan hệ đẳng lập
  • - Quan hệ chính phụ

Câu 18: Loại từ ghép nào có quan hệ giữa các thành tố là ngang hàng nhau

  • - Từ ghép chính phụ
  • - Từ ghép đẳng lập
  • - Từ láy
  • - Từ đơn

Câu 19: Đơn vị cơ bản nhất trong hệ thống ngôn ngữ chịu sự chi phối của quy tắc ngữ pháp là gì?

  • - Từ vựng
  • - Ngữ âm
  • - Hình thái học
  • - Câu

Câu 20: Phân loại câu dựa trên cấu tạo ngữ pháp bao gồm:

  • - Câu đơn và câu ghép
  • - Câu khẳng định và phủ định
  • - Câu trực tiếp và gián tiếp
  • - Câu chủ động và bị động

Câu 21: Từ ghép là loại từ được cấu tạo dựa trên nguyên tắc nào

  • - Kết hợp các hình vị chính phụ
  • - Kết hợp hai hay nhiều hình vị có nghĩa lại với nhau
  • - Thêm phụ tố vào sau căn tố
  • - Lặp lại âm tiết gốc

Câu 22: Trong từ 'teacher', '-er' đóng vai trò là hình vị gì?

  • - Hậu tố
  • - Tiền tố
  • - Căn tố
  • - Trung tố

Câu 23: Đâu là ví dụ tiêu biểu của từ vay mượn

  • - Bàn ghế
  • - Cà phê
  • - Chạy nhảy
  • - Đất nước

Câu 24: Khái niệm 'bản đồ cú pháp' thường liên quan đến:

  • - Sơ đồ cấu trúc câu
  • - Lịch sử hình thành từ
  • - Cách phát âm của từ
  • - Ý nghĩa của từ điển

Câu 25: Xét về mục đích nói, câu 'Bạn có thể đóng cửa lại không?' thuộc loại câu nào?

  • - Câu nghi vấn
  • - Câu cầu khiến
  • - Câu trần thuật
  • - Câu cảm thán