[Cánh diều] Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 bài Ôn tập Chủ đề 3 Công nghệ thức ăn chăn nuôi

[Cánh diều] Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 bài Ôn tập Chủ đề 3 Công nghệ thức ăn chăn nuôi

1. Chất khoáng nào sau đây là thành phần chính của xương và răng, đồng thời tham gia vào quá trình đông máu?
2. Thức ăn thô có hàm lượng lignin cao có thể gây ảnh hưởng gì đến khả năng tiêu hóa của vật nuôi?
3. Trong sản xuất thức ăn viên cho gia cầm, quá trình nào sau đây giúp tạo ra viên thức ăn có độ kết dính tốt và ít bụi?
4. Việc sử dụng chất tạo ngọt trong thức ăn chăn nuôi (ví dụ: sucralose) nhằm mục đích gì?
5. Chất tạo màu tự nhiên (ví dụ: carotenoid) được bổ sung vào thức ăn cho gia cầm đẻ trứng nhằm mục đích gì?
6. Thức ăn bổ sung (premiks) thường chứa thành phần chính nào sau đây để cải thiện dinh dưỡng của thức ăn thô hoặc thức ăn tinh?
7. Chất nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và sửa chữa các mô, enzyme và hormone trong cơ thể vật nuôi?
8. Việc bổ sung vitamin A cho vật nuôi có vai trò quan trọng nhất đối với chức năng nào của cơ thể?
9. Trong công nghệ thức ăn chăn nuôi, thức ăn bổ sung protein (protein supplement) thường được sử dụng để làm gì?
10. Trong quá trình chế biến thức ăn chăn nuôi, phương pháp nào sau đây giúp tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng hiệu quả hơn bằng cách làm mềm và giảm kích thước hạt?
11. Enzyme ngoại sinh (ví dụ: phytase) được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi nhằm mục đích gì?
12. Chất kháng sinh được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi (theo quy định) chủ yếu để làm gì?
13. Thức ăn có nguồn gốc từ động vật (ví dụ: bột thịt, bột xương) thường có ưu điểm gì so với thức ăn thực vật?
14. Quá trình lên men vi sinh vật trong sản xuất thức ăn chăn nuôi (ví dụ: sử dụng men vi sinh) có thể mang lại lợi ích gì?
15. Nguyên liệu thức ăn nào sau đây thuộc nhóm giàu protein thực vật?
16. Thức ăn tinh thường có đặc điểm gì so với thức ăn thô?
17. Loại thức ăn nào sau đây thường có hàm lượng chất xơ cao, giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa của vật nuôi nhai lại?
18. Nguyên liệu thức ăn nào sau đây có hàm lượng lipid (chất béo) cao?
19. Trong công nghệ thức ăn chăn nuôi, thành phần dinh dưỡng nào sau đây được xem là nguồn cung cấp năng lượng chính cho vật nuôi?
20. Việc ủ chua thức ăn xanh (silage) có tác dụng chính là gì?
21. Mục đích chính của việc sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh là gì?
22. Chất chống oxy hóa (ví dụ: BHT, BHA) được thêm vào thức ăn chăn nuôi để làm gì?
23. Tại sao việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào là cực kỳ quan trọng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi?
24. Trong chăn nuôi bò sữa, việc bổ sung chất xơ hòa tan (ví dụ: pectin) có lợi ích gì?
25. Axit amin thiết yếu nào sau đây thường là yếu tố hạn chế đầu tiên trong khẩu phần thức ăn có nguồn gốc thực vật cho lợn?