[Cánh diều] Trắc nghiệm Vật lý 11 bài 2 Điện trở

[Cánh diều] Trắc nghiệm Vật lý 11 bài 2 Điện trở

1. Điện trở của một vật dẫn kim loại phụ thuộc vào những yếu tố nào?
2. Một dây dẫn có điện trở $R$. Nếu giữ nguyên chiều dài và tiết diện, nhưng thay đổi vật liệu sang vật liệu có điện trở suất bằng một nửa, thì điện trở mới của dây dẫn sẽ là bao nhiêu?
3. Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất về điện trở của một dây dẫn kim loại ở nhiệt độ không đổi?
4. Trong công thức tính điện trở của dây dẫn $R = \rho \frac{L}{S}$, đại lượng nào sau đây đặc trưng cho tính chất cản trở dòng điện của vật liệu làm dây dẫn?
5. Hai dây dẫn bằng đồng có cùng chiều dài. Dây thứ nhất có tiết diện $S_1$, dây thứ hai có tiết diện $S_2 = 2S_1$. So sánh điện trở của hai dây dẫn này?
6. Điện trở suất của vật liệu nào sau đây thường có giá trị nhỏ nhất?
7. Điện trở suất của vật liệu phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
8. Nếu giảm đi một nửa tiết diện của một dây dẫn kim loại và giữ nguyên các yếu tố khác, thì điện trở của nó sẽ:
9. Điện trở của một dây dẫn không phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
10. Một dây dẫn có điện trở $R$. Nếu giữ nguyên chiều dài và tiết diện, nhưng thay đổi vật liệu làm dây dẫn sang vật liệu có điện trở suất gấp đôi, thì điện trở mới của dây dẫn sẽ là bao nhiêu?
11. Khi nhiệt độ tăng, điện trở của dây dẫn kim loại thường có xu hướng như thế nào?
12. Nếu tăng gấp đôi chiều dài của một dây dẫn kim loại và giữ nguyên các yếu tố khác, thì điện trở của nó sẽ:
13. Khi nhiệt độ của một dây dẫn kim loại tăng lên, điều gì xảy ra với điện trở suất của nó?
14. Hai dây dẫn bằng Vonfram có cùng chiều dài. Dây thứ nhất có điện trở $R_1$. Dây thứ hai có tiết diện lớn gấp đôi dây thứ nhất. Điện trở $R_2$ của dây thứ hai so với $R_1$ là:
15. Hai dây dẫn bằng nhôm có cùng tiết diện. Dây thứ nhất có chiều dài $L_1$, dây thứ hai có chiều dài $L_2 = 3L_1$. So sánh điện trở của hai dây dẫn này?