[Chân trời] Trắc nghiệm KTPL 11 bài 3 Lạm phát trong kinh tế thị trường

[Chân trời] Trắc nghiệm KTPL 11 bài 3 Lạm phát trong kinh tế thị trường

1. Trong kinh tế thị trường, lạm phát được hiểu là sự tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một thời gian nhất định, dẫn đến sự mất giá của đồng tiền. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra lạm phát do cầu kéo?
2. Theo phân tích của các chuyên gia kinh tế, lạm phát thấp và ổn định có thể mang lại lợi ích gì cho nền kinh tế thị trường?
3. Chính phủ có thể sử dụng chính sách tài khóa nào để kiềm chế lạm phát do cầu kéo?
4. Chính sách tiền tệ thắt chặt của ngân hàng trung ương thường được áp dụng để kiềm chế lạm phát. Biện pháp nào sau đây thể hiện rõ nhất chính sách tiền tệ thắt chặt?
5. Trong bối cảnh kinh tế thị trường, lạm phát vừa phải (ví dụ: 3-5% mỗi năm) có thể được xem là một dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang hoạt động ở mức công suất nào?
6. Lạm phát dự kiến (expected inflation) khác với lạm phát không dự kiến (unexpected inflation) ở chỗ nào trong tác động đến hành vi kinh tế?
7. Theo phân tích phổ biến về các loại lạm phát, lạm phát vừa phải (moderate inflation) thường được coi là có lợi cho nền kinh tế vì nó có thể kích thích chi tiêu và đầu tư. Loại lạm phát này thường có tỷ lệ hàng năm ở mức nào?
8. Khi một quốc gia trải qua lạm phát phi mã (hyperinflation), điều gì thường xảy ra với niềm tin vào đồng nội tệ của quốc gia đó?
9. Khi lạm phát tăng cao và kéo dài, nó có thể dẫn đến hệ lụy tiêu cực nào đối với nền kinh tế thị trường?
10. Trong bối cảnh kinh tế thị trường, hành vi nào của người tiêu dùng có thể góp phần làm gia tăng lạm phát do cầu kéo?
11. Việc điều chỉnh giá cả thường xuyên và khó dự đoán do lạm phát cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến doanh nghiệp theo cách nào?
12. Đối với người lao động nhận lương cố định hàng tháng, lạm phát cao có tác động tiêu cực nhất là gì?
13. Lạm phát do chi phí đẩy phát sinh khi nào trong nền kinh tế thị trường?
14. Nếu một quốc gia áp dụng chính sách điều chỉnh tiền lương theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI) để đối phó với lạm phát, điều này có thể dẫn đến hiệu ứng nào?
15. Trong kinh tế thị trường, khi lạm phát ở mức rất cao (siêu lạm phát), niềm tin vào hệ thống tài chính của quốc gia đó thường bị suy giảm nghiêm trọng. Lý do chính là gì?
16. Trong nền kinh tế thị trường, người hưởng lợi trực tiếp và rõ ràng nhất từ một giai đoạn lạm phát bất ngờ và cao là ai?
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp làm giảm lạm phát do chi phí đẩy?
18. Một nền kinh tế có tỷ lệ thất nghiệp cao và tỷ lệ lạm phát cao cùng tồn tại được gọi là hiện tượng gì?
19. Theo lý thuyết kinh tế, việc tăng cung tiền nhanh hơn tăng trưởng sản lượng thực tế là nguyên nhân chính dẫn đến loại lạm phát nào?
20. Sự mất giá của đồng nội tệ trên thị trường quốc tế có thể góp phần làm gia tăng lạm phát trong nước thông qua cơ chế nào?
21. Trong các biện pháp kiểm soát lạm phát, việc ngân hàng trung ương bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở có mục đích chính là gì?
22. Lạm phát đình đốn (stagflation) là một hiện tượng kinh tế tiêu cực, đặc trưng bởi sự kết hợp của những yếu tố nào?
23. Trong nền kinh tế thị trường, việc một số mặt hàng thiết yếu có xu hướng tăng giá mạnh hơn các mặt hàng khác trong giai đoạn lạm phát được gọi là gì?
24. Giả sử trong một nền kinh tế thị trường, sản lượng thực tế thấp hơn sản lượng tiềm năng. Tình trạng này có khả năng dẫn đến loại lạm phát nào?
25. Lạm phát do cầu kéo và lạm phát do chi phí đẩy khác nhau ở điểm mấu chốt nào?