[Chân trời] Trắc nghiệm Ngữ văn 11 bài 5 Thực hành tiếng Việt

[Chân trời] Trắc nghiệm Ngữ văn 11 bài 5 Thực hành tiếng Việt

1. Việc sử dụng phép hoán dụ trong câu Cả một vùng sông nướcങ്ങ (Nguyễn Đức Sơn) để chỉ người dân chài lưới là một ví dụ điển hình cho việc khai thác khía cạnh nào của từ ngữ?
2. Khi một câu văn sử dụng từ ngữ đa nghĩa, người học cần làm gì để hiểu đúng nghĩa được tác giả muốn truyền tải?
3. Khi phân tích một bài thơ có sử dụng phép tu từ ẩn dụ để diễn tả tâm trạng buồn thương, người học cần chú ý đến yếu tố nào sau đây để hiểu rõ hơn ý nghĩa của phép tu từ đó?
4. Phát hiện và sửa lỗi sai trong việc sử dụng từ ngữ (ví dụ: dùng sai nghĩa, dùng từ vay mượn không cần thiết) thuộc về hoạt động thực hành tiếng nào?
5. Khi phân tích một đoạn văn nghị luận, việc xác định các luận điểm, luận cứ và cách lập luận của tác giả nhằm mục đích gì?
6. Trong giao tiếp, việc sử dụng ngôn ngữ có tính mỉa mai, châm biếm thường đòi hỏi người nghe phải hiểu được điều gì để nắm bắt được ý đồ của người nói?
7. Trong ngữ cảnh thực hành tiếng Việt, việc xác định và phân tích các yếu tố ngôn ngữ được sử dụng để tạo hiệu quả giao tiếp trong một văn bản cụ thể thuộc về loại hình hoạt động thực hành tiếng nào?
8. Việc phân tích cách tác giả sử dụng các tính từ miêu tả để khắc họa ngoại hình hoặc tâm trạng nhân vật thuộc về hoạt động thực hành tiếng nào?
9. Trong bối cảnh phân tích văn bản, việc nhận diện và đánh giá hiệu quả của các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ (như cử chỉ, nét mặt) đi kèm với lời nói thuộc về loại hình thực hành nào?
10. Hoạt động thực hành tiếng Việt nào tập trung vào việc làm rõ mối quan hệ giữa từ ngữ, câu với ngữ cảnh giao tiếp và ý định của người nói/viết?
11. Khi gặp một câu văn có cấu trúc không rõ ràng, dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau, người học nên thực hiện thao tác nào để làm rõ nghĩa?
12. Trong quá trình thực hành viết, khi muốn diễn đạt một ý tưởng phức tạp, người học nên ưu tiên sử dụng loại câu nào để đảm bảo sự rõ ràng và mạch lạc?
13. Hoạt động thực hành tiếng Việt nào tập trung vào việc nhận diện và sử dụng các từ ngữ chỉ mức độ (ví dụ: rất, hơi, khá) để điều chỉnh sắc thái ý nghĩa?
14. Việc sử dụng phép điệp ngữ để nhấn mạnh một ý, một cảm xúc trong bài phát biểu là một ví dụ về việc ứng dụng yếu tố nào của ngôn ngữ?
15. Khi một câu văn có chứa từ ngữ mang tính khẩu ngữ, không phù hợp với văn bản trang trọng, người học cần thực hiện hành động gì?
16. Hoạt động thực hành tiếng Việt nào liên quan đến việc nhận diện và sử dụng các từ ngữ chỉ quan hệ không gian, thời gian, nguyên nhân-kết quả một cách chính xác?
17. Trong quá trình thực hành viết, việc lựa chọn từ ngữ chính xác, phù hợp với sắc thái biểu cảm và ý nghĩa cần truyền tải được gọi là gì?
18. Khi phân tích một bài báo, việc xác định xem thông tin được trình bày có khách quan, có căn cứ hay không thuộc về kỹ năng nào?
19. Việc sử dụng thành ngữ, tục ngữ trong giao tiếp hoặc viết văn nhằm mục đích gì?
20. Trong các hoạt động thực hành tiếng Việt, việc tìm hiểu về các quy tắc đặt câu, sắp xếp từ ngữ để tạo thành câu có nghĩa thuộc về lĩnh vực nào?
21. Trong giao tiếp bằng lời nói, việc sử dụng các từ ngữ lịch sự, kính trọng, xưng hô phù hợp với đối tượng giao tiếp thể hiện điều gì?
22. Khi phân tích một tác phẩm văn học, việc xác định giọng điệu của tác giả (ví dụ: trào phúng, trữ tình, mỉa mai) dựa trên những yếu tố nào?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về phạm vi thực hành tiếng Việt về ngôn ngữ?
24. Khi phân tích một bài viết, việc đánh giá mức độ trang trọng hay thân mật của ngôn ngữ được sử dụng thuộc về khía cạnh nào của thực hành tiếng?
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một biểu hiện của việc sử dụng ngôn ngữ thiếu mạch lạc?