Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Trong quá trình bảo quản thực phẩm bằng phương pháp sấy khô, yếu tố hóa học quan trọng nhất cần kiểm soát để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật là gì?
2. Trong sản xuất bánh mì, gluten, một phức hợp protein từ lúa mì, đóng vai trò chính trong việc tạo cấu trúc nào cho bánh?
3. Trong quá trình chiên rán thực phẩm, dầu ăn có thể bị biến đổi hóa học nào dẫn đến tạo thành acrolein, một chất gây mùi khét và có hại?
4. Đâu là polysaccharide dự trữ năng lượng chính trong thực vật và đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc thực phẩm?
5. Đâu là loại vitamin tan trong nước, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu và thường được cung cấp bởi vi khuẩn đường ruột?
6. Đâu là disaccharide phổ biến nhất, thường được gọi là đường ăn, và được tạo thành từ glucose và fructose?
7. Chất phụ gia thực phẩm sulfites thường được sử dụng với mục đích chính nào, mặc dù có thể gây dị ứng cho một số người?
8. Trong sản xuất pho mát, enzyme rennin (chymosin) được sử dụng để thực hiện phản ứng hóa học nào?
9. Trong hóa học thực phẩm, phản ứng Maillard chủ yếu xảy ra giữa nhóm carbonyl của đường khử và nhóm amino của hợp chất nào?
10. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo và đóng vai trò quan trọng trong thị giác, chức năng miễn dịch và sự phát triển tế bào?
11. Enzyme bromelain, có nhiều trong dứa, có khả năng thủy phân protein và được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm với mục đích gì?
12. Hiện tượng `vón cục` (curdling) sữa khi thêm axit (ví dụ như nước chanh) là do sự thay đổi cấu trúc nào của protein casein?
13. Enzyme pectinase thường được sử dụng trong công nghiệp chế biến nước ép trái cây với mục đích chính là gì?
14. Vitamin B12 (cobalamin) chứa nguyên tố kim loại nào trong cấu trúc phân tử của nó?
15. Chất chống oxy hóa tự nhiên nào phổ biến trong trà xanh và được biết đến với khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do?
16. Chất tạo ngọt nhân tạo aspartame được tạo thành từ hai amino acid nào?
17. Hiện tượng `cháy lạnh` (freezer burn) trên thực phẩm đông lạnh là do quá trình hóa học nào gây ra?
18. Loại liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính cho cấu trúc bậc ba và bậc bốn của protein, quyết định hình dạng và chức năng của enzyme trong thực phẩm?
19. Trong quá trình sản xuất bia, đường maltose được tạo ra từ quá trình thủy phân tinh bột bởi enzyme nào?
20. Vitamin C (axit ascorbic) hoạt động như một chất chống oxy hóa quan trọng trong thực phẩm và cơ thể, bằng cách nào?
21. Quá trình oxy hóa lipid trong thực phẩm, đặc biệt là chất béo không bão hòa, dẫn đến hiện tượng nào gây giảm chất lượng và hương vị?
22. Đâu là hợp chất tạo màu đỏ tự nhiên phổ biến trong củ dền và được sử dụng làm phẩm màu thực phẩm?
23. Chất béo trans được tạo ra chủ yếu trong quá trình công nghiệp nào và có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch?
24. Đâu là phương pháp phân tích hóa học thường được sử dụng để xác định hàm lượng protein trong thực phẩm dựa trên việc đo lượng nitrogen?
25. Trong công thức cấu tạo hóa học của cholesterol, vòng steroid được hình thành từ bao nhiêu vòng carbon?
26. Trong quá trình lên men lactic, vi khuẩn chuyển đổi đường thành axit lactic, dẫn đến sự thay đổi nào về độ pH của thực phẩm?
27. Phản ứng melanoidin, một phần của phản ứng Maillard, tạo ra hợp chất màu nâu nào trong thực phẩm nướng hoặc rang?
28. Chất xơ thực phẩm (fiber) chủ yếu thuộc loại carbohydrate nào và có đặc điểm là không được tiêu hóa bởi enzyme của người?
29. Axit béo omega-3 và omega-6 được gọi là axit béo thiết yếu vì cơ thể con người không thể tự tổng hợp chúng và cần phải hấp thụ từ nguồn nào?
30. Đâu là monosaccharide phổ biến nhất, đóng vai trò là nguồn năng lượng chính cho cơ thể và có mặt rộng rãi trong thực phẩm?