Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, `thời hạn thuê` được xác định như thế nào?
2. Phương pháp khấu hao nào thường được bên thuê sử dụng cho tài sản thuê tài chính?
3. Yếu tố nào sau đây làm tăng khả năng một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính?
4. Lợi ích về thuế chủ yếu của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên cho thuê là gì?
5. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào sau đây chịu trách nhiệm chính về việc bảo dưỡng và sửa chữa tài sản thuê trong suốt thời hạn thuê?
6. Rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho thuê tài chính chủ yếu thuộc về bên nào?
7. Trong báo cáo tài chính của bên thuê, tài sản thuê tài chính được ghi nhận ở đâu?
8. Loại tài sản nào sau đây **ít** phù hợp nhất cho nghiệp vụ cho thuê tài chính?
9. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, `giá trị còn lại đảm bảo′ (guaranteed residual value) là gì?
10. Khi nào bên thuê ghi nhận chi phí khấu hao đối với tài sản thuê tài chính?
11. Lợi nhuận gộp từ nghiệp vụ cho thuê tài chính của bên cho thuê chủ yếu đến từ đâu?
12. Khoản mục nào sau đây **KHÔNG** được trình bày trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên thuê liên quan đến thuê tài chính?
13. Trong trường hợp nào sau đây, hợp đồng thuê **chắc chắn** được phân loại là thuê tài chính?
14. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, `tiền thuê tối thiểu′ bao gồm những khoản thanh toán nào?
15. Đâu là đặc điểm **KHÔNG PHẢI** của nghiệp vụ cho thuê tài chính?
16. Phương pháp kế toán nào được sử dụng để ghi nhận doanh thu cho bên cho thuê trong nghiệp vụ cho thuê tài chính?
17. Điều gì xảy ra với tài sản thuê tài chính khi kết thúc thời hạn thuê, nếu hợp đồng không có điều khoản chuyển giao quyền sở hữu và không có quyền chọn mua lại?
18. Trong trường hợp bên thuê phá sản, quyền của bên cho thuê đối với tài sản thuê tài chính là gì?
19. Lãi suất sử dụng trong việc chiết khấu giá trị khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu để xác định giá trị hiện tại của tài sản thuê tài chính thường là lãi suất nào?
20. Nhược điểm tiềm ẩn của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên thuê là gì?
21. Mục đích chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên thuê là gì?
22. Điều gì sẽ xảy ra với tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp khi doanh nghiệp đó chuyển từ mua tài sản bằng vốn vay sang thuê tài chính?
23. Điều gì xảy ra với tài sản thuê tài chính trên bảng cân đối kế toán của bên thuê khi kết thúc thời hạn thuê (nếu không mua lại)?
24. Khi so sánh với việc mua tài sản bằng vốn vay, thuê tài chính có thể có lợi thế nào về dòng tiền cho doanh nghiệp?
25. Chi phí nào sau đây **KHÔNG** được vốn hóa vào nguyên giá tài sản thuê tài chính khi ghi nhận ban đầu?
26. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là tiêu chí để phân loại một hợp đồng thuê là thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán?
27. Ưu điểm chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với doanh nghiệp có vốn hạn chế là gì?
28. Loại hình cho thuê nào sau đây thường được coi là `cho thuê hoạt động′ (operating lease) hơn là `cho thuê tài chính′ (finance lease)?
29. Trong nghiệp vụ bán và thuê lại tài sản (sale and leaseback), ai là người bán tài sản?
30. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** ảnh hưởng đến quyết định phân loại một hợp đồng thuê là thuê tài chính hay thuê hoạt động?