Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin 1. Big Data (Dữ liệu lớn) thường được mô tả bởi mấy chữ `V′ chính? A. 2V B. 3V C. 4V D. 5V 2. Mạng cục bộ (LAN) thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nào? A. Toàn cầu B. Quốc gia C. Văn phòng hoặc tòa nhà D. Thành phố 3. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ máy tính khỏi virus và phần mềm độc hại? A. Tăng độ sáng màn hình B. Cài đặt phần mềm diệt virus C. Tắt loa máy tính D. Gỡ cài đặt trình duyệt web 4. Đám mây điện toán (cloud computing) mang lại lợi ích chính nào sau đây cho người dùng? A. Tăng tốc độ xử lý của máy tính cá nhân B. Giảm chi phí phần cứng và phần mềm C. Cải thiện chất lượng hiển thị màn hình D. Tăng tuổi thọ pin của thiết bị di động 5. Trong lĩnh vực an ninh mạng, tấn công `phishing′ thường nhắm vào mục tiêu gì? A. Hệ thống máy chủ B. Người dùng cuối C. Cơ sở dữ liệu D. Thiết bị mạng 6. Thuật ngữ `malware′ dùng để chỉ loại phần mềm nào? A. Phần mềm hệ thống B. Phần mềm độc hại C. Phần mềm ứng dụng D. Phần mềm tiện ích 7. Điểm khác biệt chính giữa IPv4 và IPv6 là gì? A. Tốc độ truyền dữ liệu B. Số lượng địa chỉ IP có thể cung cấp C. Giao thức bảo mật D. Loại kết nối vật lý 8. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc định tuyến dữ liệu giữa các mạng? A. Tầng Vật lý B. Tầng Mạng C. Tầng Giao vận D. Tầng Ứng dụng 9. Công nghệ blockchain (chuỗi khối) nổi tiếng nhất với ứng dụng nào? A. Mạng xã hội B. Tiền điện tử (cryptocurrency) C. Công cụ tìm kiếm D. Hệ điều hành 10. Đâu là thành phần **KHÔNG PHẢI** là thiết bị đầu vào của máy tính? A. Bàn phím B. Chuột C. Máy in D. Microphone 11. Internet hoạt động dựa trên giao thức nào? A. HTTP B. TCP∕IP C. FTP D. SMTP 12. Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), khái niệm `kế thừa′ (inheritance) có ý nghĩa gì? A. Đóng gói dữ liệu và phương thức B. Tái sử dụng và mở rộng lớp đã có C. Ẩn thông tin chi tiết D. Đa hình thái 13. Công cụ tìm kiếm (search engine) hoạt động dựa trên nguyên tắc chính nào? A. Quét và lập chỉ mục website B. Dịch ngôn ngữ tự động C. Mã hóa dữ liệu D. Chia sẻ file ngang hàng 14. Trong lĩnh vực phát triển web, HTML được sử dụng để làm gì? A. Tạo kiểu dáng trang web B. Xây dựng cấu trúc nội dung trang web C. Xử lý tương tác người dùng D. Quản lý cơ sở dữ liệu 15. Trong phát triển phần mềm, phương pháp `Agile′ nhấn mạnh vào điều gì? A. Lập kế hoạch chi tiết từ đầu dự án B. Phát triển lặp đi lặp lại và linh hoạt C. Tài liệu hóa đầy đủ mọi giai đoạn D. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình 16. Phần mềm nào sau đây là hệ điều hành? A. Microsoft Word B. Google Chrome C. Windows 10 D. Adobe Photoshop 17. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là thành phần cơ bản của một hệ thống thông tin? A. Phần cứng B. Phần mềm C. Dữ liệu D. Bàn ghế làm việc 18. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) tập trung vào việc gì? A. Mô phỏng trí thông minh con người một cách hoàn hảo B. Giúp máy tính tự học từ dữ liệu mà không cần lập trình rõ ràng C. Phát triển robot có khả năng tư duy như con người D. Tạo ra các chương trình máy tính có cảm xúc 19. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, `khóa chính′ (primary key) có vai trò gì? A. Liên kết các bảng B. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng C. Sắp xếp dữ liệu D. Lọc dữ liệu 20. Trong lĩnh vực mạng máy tính, `firewall′ (tường lửa) có chức năng gì? A. Tăng tốc độ mạng B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng C. Chia sẻ kết nối Internet D. Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng 21. Thuật ngữ `IoT′ (Internet of Things) đề cập đến điều gì? A. Mạng xã hội trực tuyến B. Internet tốc độ cao C. Mạng lưới các thiết bị vật lý kết nối Internet D. Dịch vụ lưu trữ đám mây 22. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm một cách tự do? A. Giấy phép thương mại (Commercial license) B. Giấy phép dùng thử (Trial license) C. Giấy phép mã nguồn mở (Open source license) D. Giấy phép độc quyền (Proprietary license) 23. Công nghệ nào sau đây cho phép truyền dữ liệu không dây tầm ngắn, thường dùng cho thanh toán di động? A. Bluetooth B. Wi-Fi C. NFC (Near Field Communication) D. GPS 24. Bộ nhớ RAM thuộc loại bộ nhớ nào? A. Bộ nhớ ngoài B. Bộ nhớ trong C. Bộ nhớ đệm D. Bộ nhớ chỉ đọc 25. CPU (Central Processing Unit) thực hiện chức năng chính nào trong máy tính? A. Lưu trữ dữ liệu B. Hiển thị hình ảnh C. Xử lý lệnh và tính toán D. Kết nối mạng 26. URL (Uniform Resource Locator) thường được dùng để làm gì? A. Gửi email B. Truy cập trang web C. Tải file D. Kết nối mạng LAN 27. Đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì? A. Byte B. Kilobyte C. Bit D. Megabyte 28. Phương pháp mã hóa dữ liệu nào biến đổi dữ liệu gốc thành dữ liệu không thể đọc được nếu không có khóa giải mã? A. Nén dữ liệu B. Mã hóa dữ liệu C. Sao lưu dữ liệu D. Giải mã dữ liệu 29. Khái niệm `điện toán biên′ (edge computing) khác biệt với điện toán đám mây như thế nào? A. Điện toán biên nhanh hơn điện toán đám mây B. Điện toán biên xử lý dữ liệu gần nguồn dữ liệu hơn C. Điện toán biên rẻ hơn điện toán đám mây D. Điện toán biên an toàn hơn điện toán đám mây 30. Ngôn ngữ lập trình bậc cao **KHÔNG** bao gồm ngôn ngữ nào sau đây? A. Python B. Java C. Assembly D. C++ Nộp đáp án Nội dung liên quan: Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin