Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng

1. Để xây dựng văn hóa chất lượng trong tổ chức, yếu tố nào là quan trọng nhất?
2. Công cụ `Sơ đồ nhân quả` (Fishbone Diagram hay Ishikawa Diagram) được sử dụng để làm gì trong quản lý chất lượng?
3. Khái niệm `Poka-Yoke` (Ngăn ngừa lỗi sai) trong quản lý chất lượng tập trung vào điều gì?
4. Trong quản lý chất lượng dự án, việc đảm bảo chất lượng tập trung vào giai đoạn nào của dự án?
5. Trong Six Sigma, chữ `Sigma` (σ) đại diện cho điều gì?
6. Công cụ `Biểu đồ Pareto` thường được sử dụng trong quản lý chất lượng để làm gì?
7. Mục tiêu của việc `cải tiến liên tục` trong quản lý chất lượng là gì?
8. Trong mô hình PDCA (Deming Cycle), giai đoạn `Check` (Kiểm tra) có mục đích chính là gì?
9. Phương pháp `5 Whys` (5 Tại sao) được sử dụng để làm gì trong quản lý chất lượng?
10. Nguyên tắc `lấy khách hàng làm trung tâm` trong quản lý chất lượng có ý nghĩa gì?
11. Công cụ `Scatter Diagram` (Biểu đồ phân tán) được sử dụng để làm gì trong quản lý chất lượng?
12. Điểm khác biệt chính giữa `Kiểm soát chất lượng` (Quality Control - QC) và `Đảm bảo chất lượng` (Quality Assurance - QA) là gì?
13. Ưu điểm chính của việc sử dụng biểu đồ kiểm soát (Control Chart) trong quản lý chất lượng là gì?
14. Lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 là gì?
15. Chi phí `phòng ngừa` (prevention costs) trong chi phí chất lượng bao gồm những hoạt động nào?
16. Chức năng chính của `Vòng tròn chất lượng` (Quality Circle) trong quản lý chất lượng là gì?
17. Phương pháp quản lý chất lượng nào tập trung vào việc cải tiến liên tục thông qua việc xác định và loại bỏ lãng phí trong quá trình sản xuất?
18. Phương pháp `Benchmarking` trong quản lý chất lượng là gì?
19. Sai lầm phổ biến khi áp dụng Six Sigma là gì?
20. Trong quản lý chất lượng, `năng lực quá trình` (process capability) được sử dụng để đánh giá điều gì?
21. Khái niệm `chất lượng` trong quản trị chất lượng được hiểu theo nghĩa rộng nhất bao gồm yếu tố nào sau đây?
22. Trong quản lý chất lượng, `validation` (thẩm định) và `verification` (xác minh) có ý nghĩa khác nhau như thế nào?
23. Khi nào thì việc kiểm tra 100% sản phẩm (Total Inspection) là phù hợp trong quản lý chất lượng?
24. Khiếu nại của khách hàng được xem là gì trong quản lý chất lượng?
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 7 công cụ cơ bản của quản lý chất lượng?
26. Tiêu chuẩn ISO 9001 tập trung vào khía cạnh nào của quản lý chất lượng?
27. Mô hình CMMI (Capability Maturity Model Integration) được sử dụng để đánh giá và cải tiến điều gì?
28. Trong TQM (Quản lý chất lượng toàn diện), `toàn diện` ở đây đề cập đến khía cạnh nào?
29. Trong bối cảnh dịch vụ, `chất lượng dịch vụ` thường được đánh giá dựa trên những khía cạnh nào?
30. Khái niệm `Zero Defects` (Không lỗi sai) trong quản lý chất lượng có nghĩa là gì?