Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tư Pháp Quốc Tế

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tư Pháp Quốc Tế

1. Điều gì sau đây là mục đích chính của việc dẫn độ tội phạm?
2. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tịch?
3. Trong Tư pháp quốc tế, 'vấn đề sơ thẩm' (incidental question) được hiểu là gì?
4. Theo pháp luật Việt Nam, hình thức bảo hộ công dân Việt Nam ở nước ngoài nào sau đây thuộc thẩm quyền của cơ quan đại diện ngoại giao?
5. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, trường hợp nào sau đây một người nước ngoài có thể được nhập quốc tịch Việt Nam?
6. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tại sao Tư pháp quốc tế ngày càng trở nên quan trọng?
7. Điều gì sau đây là một trong những hạn chế của phương pháp xung đột trong Tư pháp quốc tế?
8. Trong trường hợp nào sau đây, việc áp dụng 'điều khoản bảo lưu trật tự công cộng' (public policy exception) là phù hợp?
9. Trong Tư pháp quốc tế, 'xung đột pháp luật' xảy ra khi nào?
10. Điều gì sau đây là yếu tố nước ngoài trong một quan hệ dân sự theo quy định của pháp luật Việt Nam?
11. Trong trường hợp một người không có quốc tịch (người không quốc tịch) muốn xin nhập quốc tịch Việt Nam, điều kiện cư trú tối thiểu tại Việt Nam là bao nhiêu năm theo quy định của Luật Quốc tịch Việt Nam?
12. Hệ quả pháp lý quan trọng nhất của việc xác định một vấn đề là 'vấn đề dẫn chiếu' trong Tư pháp quốc tế là gì?
13. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của tòa án nước ngoài?
14. Sự khác biệt chính giữa 'dẫn chiếu ngược' (renvoi au premier degré) và 'dẫn chiếu đến luật nước thứ ba' (renvoi au second degré) là gì?
15. Theo pháp luật Việt Nam, việc xác định năng lực hành vi dân sự của người nước ngoài được thực hiện như thế nào?
16. Trong trường hợp nào sau đây, tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài?
17. Tại sao việc hài hòa hóa pháp luật tư pháp quốc tế lại quan trọng?
18. Điều gì KHÔNG phải là một trong các chức năng chính của Tư pháp quốc tế?
19. Điều gì sau đây thể hiện sự khác biệt cơ bản giữa Tư pháp quốc tế và Công pháp quốc tế?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc xác định quốc tịch của pháp nhân?
21. Thế nào là xung đột thẩm quyền xét xử trong Tư pháp quốc tế?
22. Trong Tư pháp quốc tế, 'tài sản vắng chủ' (bona vacantia) được xử lý như thế nào?
23. Nguyên tắc 'có đi có lại' trong Tư pháp quốc tế được hiểu như thế nào?
24. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, văn bản nào sau đây không được coi là nguồn của Tư pháp quốc tế?
25. Trong trường hợp một người Việt Nam kết hôn với một người nước ngoài tại Việt Nam, luật nào sẽ được áp dụng để điều chỉnh quan hệ tài sản của vợ chồng nếu không có thỏa thuận?
26. Trong Tư pháp quốc tế, khái niệm 'tương trợ tư pháp' (mutual legal assistance) được hiểu như thế nào?
27. Giả sử một công dân Pháp gây tai nạn giao thông ở Việt Nam, gây thiệt hại cho một công dân Việt Nam. Theo Tư pháp quốc tế Việt Nam, luật nào sẽ được áp dụng để giải quyết vấn đề bồi thường thiệt hại?
28. Phương pháp xung đột (conflictual method) trong Tư pháp quốc tế tập trung vào điều gì?
29. Trong trường hợp có xung đột giữa điều ước quốc tế và luật quốc gia, theo quy định của pháp luật Việt Nam, văn bản nào có hiệu lực cao hơn trong việc điều chỉnh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài?
30. Trong Tư pháp quốc tế, thuật ngữ 'forum shopping' được hiểu như thế nào?