Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

1. Phương pháp tiệt trùng UHT (Ultra-High Temperature) sử dụng nhiệt độ và thời gian xử lý như thế nào?
2. Khái niệm `liều lượng gây nhiễm′ (infectious dose) trong vi sinh vật học thực phẩm đề cập đến điều gì?
3. Yếu tố nội tại nào ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
4. Enzyme lysozyme, có nguồn gốc tự nhiên từ lòng trắng trứng, được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm với mục đích chính nào?
5. Độc tố botulinum, một trong những chất độc mạnh nhất, được sản xuất bởi loại vi khuẩn nào?
6. Trong sản xuất nem chua, vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong quá trình lên men tạo vị chua đặc trưng?
7. Phương pháp sấy khô thực phẩm giúp bảo quản bằng cách nào?
8. Thế nào là `thực phẩm chức năng′ có lợi cho hệ vi sinh vật đường ruột (probiotic food)?
9. Chỉ thị vi sinh vật (indicator microorganism) được sử dụng trong kiểm tra chất lượng thực phẩm có đặc điểm quan trọng nào?
10. Nguyên tắc HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) tập trung vào việc gì trong quản lý an toàn thực phẩm?
11. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong quá trình sản xuất sữa chua?
12. Vi khuẩn *Salmonella* gây bệnh thường liên quan đến loại thực phẩm nào sau đây nhất?
13. Vi sinh vật nào sau đây thường gây hư hỏng rau quả tươi do hoạt động phân giải pectin?
14. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệt độ thấp chủ yếu dựa trên nguyên tắc nào?
15. Vi khuẩn *Campylobacter jejuni* là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tiêu chảy do thực phẩm trên toàn thế giới, thường liên quan đến loại thực phẩm nào?
16. Phương pháp kiểm tra nhanh vi sinh vật trong thực phẩm ATP bioluminescence dựa trên việc phát hiện chất nào?
17. Loại nấm mốc *Aspergillus flavus* sản sinh ra độc tố nào có nguy cơ cao gây ung thư gan?
18. Quá trình thanh trùng Pasteur chủ yếu nhằm mục đích gì trong công nghiệp thực phẩm?
19. Trong sản xuất tương (nước chấm), vai trò của nấm mốc *Aspergillus oryzae* là gì?
20. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật bằng bức xạ ion hóa (ví dụ tia gamma) có ưu điểm nổi bật nào so với xử lý nhiệt?
21. Vi khuẩn *Listeria monocytogenes* có đặc điểm nào sau đây khiến nó trở thành mối nguy trong thực phẩm?
22. Điều kiện nhiệt độ nguy hiểm (danger zone) cho sự phát triển của hầu hết vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm nằm trong khoảng nào?
23. Loại vi sinh vật nào sau đây thường gây hư hỏng thực phẩm đóng hộp do sinh khí làm phồng hộp và tạo mùi chua?
24. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây ngộ độc thực phẩm do độc tố ruột (enterotoxin) sản sinh trong thực phẩm bị ô nhiễm, đặc biệt là các món salad trộn?
25. Phương pháp bảo quản thực phẩm MAP (Modified Atmosphere Packaging) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
26. Vi khuẩn *Vibrio vulnificus* gây bệnh thường liên quan đến việc tiêu thụ loại thực phẩm nào?
27. Trong phân loại vi sinh vật, thuật ngữ `mesophile′ dùng để chỉ nhóm vi sinh vật nào?
28. Trong quá trình sản xuất rượu vang, nấm men *Saccharomyces cerevisiae* thực hiện quá trình chuyển hóa chính nào?
29. Trong sản xuất rượu sake của Nhật Bản, nấm mốc *Aspergillus oryzae* được sử dụng cho giai đoạn quan trọng nào?
30. Trong kiểm nghiệm vi sinh vật thực phẩm, môi trường thạch đĩa TSA (Tryptic Soy Agar) thường được sử dụng cho mục đích gì?