Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

1. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `điểm kháng cự` (resistance point) thể hiện điều gì?
2. Trong tình huống đàm phán bế tắc, chiến thuật `chia nhỏ vấn đề` (fractionating) có thể giúp ích như thế nào?
3. Khi đối tác đàm phán sử dụng chiến thuật `tấn công cá nhân′ (personal attacks), phản ứng **hiệu quả nhất** là gì?
4. Khi đối tác đàm phán sử dụng chiến thuật `im lặng′ (silence), phản ứng **hiệu quả nhất** là gì?
5. Điều gì **không** phải là một nguyên tắc đạo đức quan trọng trong đàm phán thương mại quốc tế?
6. Phương pháp `neo giá` (anchoring) trong đàm phán thương mại quốc tế hoạt động như thế nào?
7. Điều gì **khác biệt chính** giữa `đàm phán đa phương′ và `đàm phán song phương′ trong thương mại quốc tế?
8. Điều gì **không** phải là một hình thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế phổ biến?
9. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `điểm khởi đầu′ (opening offer) có vai trò gì?
10. Khía cạnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế như thế nào?
11. Khi đàm phán với đối tác từ nền văn hóa `coi trọng tập thể` (collectivist culture), điều gì **quan trọng hơn**?
12. Điều gì là **bản chất** của `đàm phán hợp tác′ (integrative negotiation) trong thương mại quốc tế?
13. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `thời hạn chót′ (deadline) có thể được sử dụng như một chiến thuật để làm gì?
14. Điều gì **không phải** là một yếu tố của `vùng thỏa thuận tiềm năng′ (ZOPA - Zone of Possible Agreement) trong đàm phán?
15. Khi đàm phán về `giá cả` trong thương mại quốc tế, điều gì là **quan trọng nhất**?
16. Yếu tố nào sau đây **không** thuộc về `quyền lực đàm phán′ trong thương mại quốc tế?
17. Điều gì **không phải** là một kỹ năng quan trọng của người đàm phán thương mại quốc tế?
18. Điều gì **không** phải là một yếu tố của `tam giác gian lận′ (fraud triangle) trong bối cảnh đàm phán thương mại quốc tế?
19. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `mục tiêu lý tưởng′ (aspiration point) khác với `điểm mục tiêu′ (target point) như thế nào?
20. Điều gì **không** phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá `sức mạnh tương đối′ giữa các bên trong đàm phán thương mại quốc tế?
21. Khi nào việc sử dụng `người trung gian′ (mediator) là **hợp lý nhất** trong đàm phán thương mại quốc tế?
22. Chiến lược `đàm phán phân phối′ (distributive negotiation) thường được áp dụng khi nào trong thương mại quốc tế?
23. Chiến thuật `gây sốc′ (highball∕lowball) trong đàm phán thương mại quốc tế thường được sử dụng ở giai đoạn nào?
24. Đâu là yếu tố **quan trọng nhất** cần xem xét khi chuẩn bị cho đàm phán thương mại quốc tế?
25. Rủi ro lớn nhất khi sử dụng chiến thuật `lừa đảo′ (bluffing) trong đàm phán thương mại quốc tế là gì?
26. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `nhượng bộ có điều kiện′ (contingent concessions) được sử dụng để làm gì?
27. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `BATNA′ (Best Alternative To a Negotiated Agreement) có vai trò gì?
28. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `nhượng bộ tương hỗ` (reciprocity) có ý nghĩa gì?
29. Điều gì **không** phải là một lợi ích của việc xây dựng `mối quan hệ` (rapport) trong đàm phán thương mại quốc tế?
30. Trong giai đoạn `trao đổi thông tin′ của đàm phán, điều gì là **quan trọng nhất**?