Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

1. Trong quản lý vốn lưu động, mục tiêu chính của quản lý hàng tồn kho là gì?
2. Đâu KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc quản lý tài chính doanh nghiệp hiệu quả?
3. Công cụ phái sinh (derivatives) nào sau đây cho phép người mua có quyền, nhưng không bắt buộc, mua hoặc bán một tài sản cơ sở tại một mức giá xác định trước trong tương lai?
4. Đâu là ưu điểm chính của việc phát hành cổ phiếu ưu đãi so với cổ phiếu thường?
5. Chính sách cổ tức nào ổn định nhất và được ưa chuộng bởi các nhà đầu tư thích sự chắc chắn về thu nhập?
6. Trong phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) dự án đầu tư, yếu tố nào thường được xem xét là yếu tố nhạy cảm nhất?
7. Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-equity ratio) cho biết điều gì?
8. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) có thể mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
9. Trong tình huống nào thì doanh nghiệp nên xem xét tái cấu trúc nợ?
10. Trong quản lý vốn lưu động, việc kéo dài kỳ thu tiền trung bình (average collection period) có thể dẫn đến?
11. Rủi ro hoạt động (operating risk) của doanh nghiệp KHÔNG bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
12. Loại hình dự báo tài chính nào tập trung vào việc dự báo các chỉ tiêu tài chính chính như doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền trong một khoảng thời gian ngắn hạn (thường là dưới 1 năm)?
13. Vòng quay tiền mặt (Cash conversion cycle) đo lường điều gì?
14. Trong phân tích SWOT, yếu tố `Cơ hội` (Opportunities) thuộc về môi trường nào?
15. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của chính sách tài khóa?
16. Mục tiêu chính của quản trị tài chính doanh nghiệp là gì?
17. Hạn mức tín dụng (credit line) KHÔNG phải là?
18. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) thường được sử dụng để?
19. Phương pháp thẩm định dự án đầu tư nào bỏ qua giá trị thời gian của tiền tệ?
20. Khi phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, dòng tiền từ hoạt động tài chính (financing activities) KHÔNG bao gồm?
21. Trong mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model), yếu tố nào sau đây đại diện cho phần bù rủi ro thị trường (market risk premium)?
22. Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) được sử dụng để?
23. Nguyên tắc phù hợp (matching principle) trong kế toán tài chính yêu cầu điều gì?
24. Chỉ số Beta đo lường loại rủi ro nào của cổ phiếu?
25. Trong quản lý rủi ro lãi suất, công cụ nào sau đây thường được sử dụng để cố định lãi suất cho khoản vay hoặc đầu tư trong tương lai?
26. Điều gì xảy ra với điểm hòa vốn nếu chi phí cố định tăng lên, các yếu tố khác không đổi?
27. Loại hình sáp nhập doanh nghiệp nào xảy ra giữa các doanh nghiệp trong cùng một ngành nhưng không cạnh tranh trực tiếp với nhau (ví dụ: nhà sản xuất phần mềm và nhà sản xuất phần cứng)?
28. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái?
29. Chỉ số ROE (Return on Equity) đo lường điều gì?
30. Rủi ro hệ thống (systematic risk) còn được gọi là?