Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

1. Hợp đồng tín dụng là văn bản pháp lý quan trọng, quy định về:
2. Hệ số LDR (Loan to Deposit Ratio) thể hiện điều gì trong hoạt động tín dụng ngân hàng?
3. Lãi suất cho vay thường được xác định dựa trên yếu tố nào là CHÍNH?
4. Mục đích chính của việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ là:
5. Tăng trưởng tín dụng quá nóng có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào cho nền kinh tế?
6. Hình thức cấp tín dụng nào sau đây giúp doanh nghiệp có thể chủ động tiếp cận vốn khi cần thiết, trong hạn mức nhất định?
7. Ngân hàng trung ương KHÔNG sử dụng biện pháp nào sau đây để quản lý tín dụng?
8. Nợ xấu (NPL - Non-Performing Loan) là gì?
9. Tài sản đảm bảo trong hoạt động tín dụng có vai trò:
10. Nguyên tắc `có đảm bảo′ trong tín dụng có thể được thể hiện qua hình thức nào sau đây?
11. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sử dụng công cụ nào sau đây để kiểm soát tăng trưởng tín dụng?
12. Đâu là hình thức cấp tín dụng phổ biến nhất của ngân hàng thương mại?
13. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu từ:
14. Tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng tăng cao thường là dấu hiệu của:
15. Tín dụng đen gây ra hậu quả tiêu cực nào cho xã hội?
16. Điều gì KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng?
17. Trong hoạt động cho vay dự án, ngân hàng thường quan tâm đặc biệt đến yếu tố nào sau đây?
18. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, ngân hàng đóng vai trò là:
19. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng thẻ tín dụng?
20. Hoạt động tín dụng ngân hàng chủ yếu tập trung vào việc:
21. Sản phẩm tín dụng phái sinh KHÔNG bao gồm:
22. Trong bối cảnh kinh tế suy thoái, ngân hàng thường có xu hướng:
23. Điều gì KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản của hoạt động tín dụng ngân hàng?
24. Khi đánh giá rủi ro tín dụng, ngân hàng thường sử dụng phương pháp xếp hạng tín dụng nội bộ (internal credit rating) để:
25. Đối tượng nào sau đây KHÔNG phải là khách hàng vay vốn chủ yếu của ngân hàng thương mại?
26. Cho vay tiêu dùng KHÔNG bao gồm loại hình tín dụng nào sau đây?
27. Quy trình thẩm định tín dụng KHÔNG bao gồm bước nào sau đây?
28. Loại hình tín dụng nào sau đây thường có lãi suất cao nhất?
29. Chiết khấu thương phiếu là hình thức cấp tín dụng:
30. Tín dụng xanh (Green credit) ưu tiên cấp vốn cho lĩnh vực nào?