Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm

1. Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng trong chẩn đoán bệnh truyền nhiễm để:
2. Đâu là ví dụ về bệnh truyền nhiễm `mới nổi` (emerging infectious disease)?
3. Trong kiểm soát dịch bệnh, `hệ số lây nhiễm cơ bản` (R0 - R naught) thể hiện điều gì?
4. Đâu là một ví dụ về `bệnh cơ hội` (opportunistic infection)?
5. Phản ứng viêm là một cơ chế bảo vệ của cơ thể chống lại nhiễm trùng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, phản ứng viêm quá mức có thể gây hại. Trường hợp nào sau đây thể hiện rõ nhất tác hại của phản ứng viêm quá mức trong bệnh truyền nhiễm?
6. Đâu là một bệnh truyền nhiễm do nấm (fungal infection)?
7. Trong bối cảnh dịch bệnh, `giám sát dịch tễ` (epidemiological surveillance) có vai trò quan trọng nhất là:
8. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp kiểm soát và phòng ngừa bệnh truyền nhiễm trong bệnh viện?
9. Khái niệm `thời kỳ ủ bệnh` trong bệnh truyền nhiễm được hiểu là:
10. Trong bệnh truyền nhiễm, `tính gây bệnh` (pathogenicity) của một tác nhân gây bệnh đề cập đến:
11. Đâu là bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng lây truyền qua trung gian muỗi Anopheles?
12. Biện pháp cách ly (isolation) bệnh nhân truyền nhiễm nhằm mục đích chính là:
13. Trong dịch tễ học, nghiên cứu `ca bệnh chứng` (case-control study) thường được sử dụng để:
14. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về bệnh truyền nhiễm?
15. Đâu là nguyên tắc quan trọng nhất trong sử dụng kháng sinh để hạn chế sự phát triển của kháng kháng sinh?
16. Loại tác nhân gây bệnh nào sau đây KHÔNG phải là tác nhân sinh học gây bệnh truyền nhiễm?
17. Trong dịch tễ học bệnh truyền nhiễm, `tỷ lệ mắc bệnh` (incidence rate) được định nghĩa là:
18. Thuốc kháng sinh (antibiotics) có tác dụng điều trị bệnh do loại tác nhân gây bệnh nào sau đây?
19. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa sự lây lan của bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng?
20. Hiện tượng `kháng kháng sinh` (antibiotic resistance) xảy ra khi:
21. Đâu là bệnh truyền nhiễm có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vaccine?
22. Trong bệnh truyền nhiễm, `nguồn lây` (source of infection) khác với `ổ chứa` (reservoir) ở điểm nào?
23. Đâu là ví dụ về bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường tiêu hóa (fecal-oral route)?
24. Biện pháp `vệ sinh tay` (hand hygiene) hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm là:
25. Đâu là bệnh truyền nhiễm do virus lây truyền qua đường máu?
26. Trong bệnh học truyền nhiễm, thuật ngữ `ổ chứa` (reservoir) được dùng để chỉ:
27. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu diệt tế bào nhiễm virus?
28. Đâu là một ví dụ về bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường tình dục (sexually transmitted infection - STI)?
29. Vaccine hoạt động theo cơ chế nào để bảo vệ cơ thể chống lại bệnh truyền nhiễm?
30. Phương thức lây truyền nào sau đây KHÔNG phải là phương thức lây truyền trực tiếp?