Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý 1

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý 1

1. Thuốc kháng sinh penicillin có cơ chế tác dụng chính là:
2. Khái niệm `dung nạp thuốc` (drug tolerance) mô tả hiện tượng:
3. Aspirin liều thấp (81mg) được sử dụng trong dự phòng tim mạch chủ yếu dựa trên tác dụng:
4. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là đường dùng thuốc đường tiêu hóa?
5. Đường thải trừ thuốc chủ yếu của hầu hết các thuốc là:
6. Thuốc kháng virus acyclovir được sử dụng chủ yếu trong điều trị nhiễm trùng do virus nào?
7. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng LỚN NHẤT đến sự phân bố thuốc vào não?
8. Khái niệm nào sau đây mô tả quá trình thuốc di chuyển từ nơi dùng thuốc vào máu?
9. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là tác dụng không mong muốn của thuốc kháng histamine H1 thế hệ thứ nhất?
10. Nồng độ thuốc tối thiểu cần thiết để tạo ra tác dụng điều trị được gọi là:
11. Thuốc giảm đau NSAID (thuốc kháng viêm không steroid) hoạt động bằng cách ức chế enzyme nào?
12. Thuốc đối kháng cạnh tranh tác dụng lên thụ thể bằng cách:
13. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thuộc về `dược lực học` (pharmacodynamics)?
14. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACEIs) trong điều trị tăng huyết áp là:
15. Chọn phát biểu ĐÚNG về tương tác thuốc dược động học.
16. Sinh khả dụng của thuốc tiêm tĩnh mạch được định nghĩa là:
17. Enzyme CYP450 đóng vai trò chính trong giai đoạn nào của quá trình dược động học?
18. Trong trường hợp ngộ độc opioid, thuốc giải độc đặc hiệu là:
19. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc opioid giảm đau (ví dụ: morphine, codeine) là:
20. Chọn phát biểu SAI về corticosteroid (ví dụ: prednisolone, dexamethasone).
21. Metformin, một thuốc điều trị đái tháo đường type 2, có cơ chế tác dụng chính là:
22. Nhóm kháng sinh tetracycline có thể gây tác dụng phụ đặc trưng nào ở trẻ em?
23. Thuốc lợi tiểu thiazide thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Cơ chế tác dụng chính của nhóm thuốc này là:
24. Insulin được dùng đường tiêm dưới da vì:
25. Khái niệm `thời gian bán thải` của thuốc (t½) thể hiện điều gì?
26. Beta-blockers là nhóm thuốc thường dùng trong điều trị tăng huyết áp và bệnh tim mạch. Tác dụng dược lý chính của beta-blockers là:
27. Thuốc kháng đông warfarin hoạt động bằng cách ức chế yếu tố đông máu nào?
28. Thuốc ức chế enzyme chuyển hóa thuốc sẽ dẫn đến hậu quả gì?
29. Thuật ngữ `tác dụng hiệp đồng` (synergism) giữa hai thuốc có nghĩa là:
30. Phản ứng có hại của thuốc loại A (type A ADRs) thường có đặc điểm: