Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da - cơ xương khớp

1. Loại tế bào miễn dịch nào cư trú ở lớp biểu bì da và đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện kháng nguyên?
2. Loại khớp nào KHÔNG có khoang khớp và các xương được liên kết trực tiếp với nhau bằng mô sợi?
3. Trong phản xạ căng cơ (stretch reflex), thụ thể cảm giác chính là gì?
4. Trong cơ chế trượt sợi của co cơ, ion canxi đóng vai trò gì?
5. Chức năng chính của hệ thống cơ xương khớp KHÔNG bao gồm:
6. Loại cơ nào KHÔNG có vân và được điều khiển bởi hệ thần kinh tự chủ?
7. Tình trạng viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn, chủ yếu ảnh hưởng đến cấu trúc nào của khớp?
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sức mạnh của cơ vân?
9. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ vân là gì?
10. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của da?
11. Quá trình tạo xương hóa màng (intramembranous ossification) khác với tạo xương hóa sụn (endochondral ossification) chủ yếu ở điểm nào?
12. Loại tế bào nào chiếm ưu thế trong lớp biểu bì của da và đóng vai trò chính trong việc tạo ra hàng rào bảo vệ da?
13. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm hủy xương, tham gia vào quá trình tái tạo và tu sửa xương liên tục?
14. Sự khác biệt chính giữa cơ chế co cơ của cơ vân và cơ trơn là gì?
15. Vitamin nào được tổng hợp ở da dưới tác động của ánh sáng mặt trời và đóng vai trò quan trọng trong hấp thụ canxi?
16. Trong quá trình liền xương sau gãy xương, giai đoạn nào diễn ra sự hình thành mô xương xốp thay thế khối máu tụ?
17. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho cảm giác đau và xúc giác nhẹ ở da?
18. Trong một cơn co cơ đẳng trương, điều gì xảy ra với chiều dài cơ và trương lực cơ?
19. Cấu trúc nào của xương dài chịu trách nhiệm chính cho sự phát triển chiều dài của xương trong giai đoạn tăng trưởng?
20. Điều gì xảy ra với mật độ xương khi hoạt động hủy cốt bào vượt quá hoạt động tạo cốt bào trong thời gian dài?
21. Chức năng chính của tủy xương đỏ là gì?
22. Cấu trúc nào giúp giảm ma sát giữa các đầu xương trong khớp và hấp thụ lực sốc?
23. Loại mô liên kết nào tạo nên dây chằng, kết nối xương với xương tại khớp?
24. Chức năng chính của tuyến mồ hôi eccrine là gì?
25. Loại tế bào nào tạo ra chất nền ngoại bào của xương, bao gồm collagen và chất khoáng?
26. Cấu trúc nào của da chứa các thụ thể cảm giác áp lực sâu và rung động?
27. Loại khớp nào cho phép cử động đa dạng nhất, bao gồm xoay, gấp, duỗi và dạng khép?
28. Cơ chế chính nào giúp cơ vân tạo ra lực co cơ?
29. Gân khác với dây chằng ở điểm nào?
30. Trong quá trình lão hóa da, điều gì KHÔNG xảy ra?