Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

1. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp phải quan tâm đến vấn đề nào ngoài lợi nhuận?
2. Liên minh thương mại (Trade Bloc) như Liên minh Châu Âu (EU) có tác động như thế nào đến thương mại quốc tế giữa các nước thành viên và các nước ngoài khối?
3. Công nghệ số và thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border e-commerce) đã tác động như thế nào đến hoạt động kinh doanh quốc tế?
4. Doanh nghiệp `Born Global` (Doanh nghiệp toàn cầu hóa từ khi mới thành lập) có đặc điểm nổi bật nào?
5. Theo mô hình văn hóa Hofstede, quốc gia nào có xu hướng coi trọng thành tích cá nhân, cạnh tranh và sự quyết đoán?
6. Thách thức lớn nhất trong quản lý đội ngũ nhân viên đa văn hóa trong môi trường quốc tế là gì?
7. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây có mức độ kiểm soát cao nhất nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất?
8. Toàn cầu hóa (Globalization) có thể mang lại lợi ích cho các nước đang phát triển, nhưng cũng đi kèm với thách thức nào?
9. Biện pháp phi thuế quan nào sau đây hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu?
10. Tác động của thuế quan (Tariff) đối với thặng dư tiêu dùng (Consumer Surplus) trên thị trường nhập khẩu là gì?
11. Trong tương lai, xu hướng nào dự kiến sẽ có tác động lớn đến quản trị kinh doanh quốc tế?
12. Vấn đề đạo đức nào thường phát sinh trong kinh doanh quốc tế liên quan đến điều kiện làm việc tại các nước đang phát triển?
13. Văn hóa ảnh hưởng đến hoạt động quản trị nguồn nhân lực quốc tế (HRM) như thế nào?
14. Khái niệm `Trí tuệ văn hóa` (Cultural Intelligence - CQ) đề cập đến năng lực nào của cá nhân trong môi trường đa văn hóa?
15. Động cơ chính của các công ty đa quốc gia (MNCs) khi thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo chiều ngang là gì?
16. Quản trị kinh doanh quốc tế (QTKDQT) khác biệt cơ bản so với quản trị kinh doanh nội địa ở yếu tố nào sau đây?
17. Công cụ tài chính phái sinh nào thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái trong thương mại quốc tế?
18. Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) trong thương mại quốc tế dựa trên sự khác biệt về yếu tố nào giữa các quốc gia?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix quốc tế (4Ps) khi mở rộng ra thị trường toàn cầu?
20. Chuyển giá (Transfer Pricing) trong nội bộ công ty đa quốc gia có thể gây ra vấn đề đạo đức và pháp lý nào?
21. Trong quản lý chuỗi cung ứng quốc tế, thách thức lớn nhất thường liên quan đến yếu tố nào?
22. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào thường được ưu tiên do ít rủi ro và vốn đầu tư thấp?
23. Chiến lược toàn cầu (Global Strategy) khác biệt với chiến lược đa quốc gia (Multi-domestic Strategy) chủ yếu ở khía cạnh nào?
24. Mô hình `Kim cương Porter` (Porter`s Diamond) được sử dụng để phân tích yếu tố nào?
25. Tổ chức thương mại quốc tế nào đóng vai trò chính trong việc thiết lập các quy tắc thương mại toàn cầu và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia?
26. Xu hướng `Glocal hóa` (Glocalization) trong kinh doanh quốc tế thể hiện sự kết hợp giữa yếu tố nào?
27. Phương pháp đánh giá rủi ro chính trị (Political Risk Assessment) nào tập trung vào việc phân tích các sự kiện và xu hướng chính trị cụ thể có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp?
28. Rủi ro chính trị nào sau đây có thể dẫn đến việc chính phủ quốc hữu hóa tài sản của doanh nghiệp nước ngoài?
29. Mô hình quốc tế hóa theo giai đoạn (Stage Models of Internationalization) cho rằng doanh nghiệp thường bắt đầu hoạt động quốc tế bằng hình thức nào?
30. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào trong hoạt động kinh doanh quốc tế?