Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực

1. Khi thiết kế hệ thống đánh giá hiệu suất, yếu tố nào sau đây cần được đảm bảo để hệ thống được nhân viên chấp nhận và tin tưởng?
2. Hệ thống lương, thưởng và phúc lợi được thiết kế hiệu quả sẽ có tác động tích cực nhất đến yếu tố nào sau đây của nhân viên?
3. Trong quản trị nguồn nhân lực, thuật ngữ `employee engagement` (sự gắn kết của nhân viên) thể hiện điều gì?
4. Hoạch định nguồn nhân lực (Human Resource Planning) đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo điều gì cho tổ chức?
5. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc vai trò chính của quản trị nguồn nhân lực trong một tổ chức?
6. Khi một tổ chức muốn thay đổi văn hóa hiện tại sang một văn hóa mới phù hợp hơn với chiến lược kinh doanh, bước đầu tiên quan trọng nhất cần thực hiện là gì?
7. Mục tiêu chính của phân tích công việc (Job Analysis) trong quản trị nguồn nhân lực là gì?
8. Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có vai trò như thế nào đối với quản trị nguồn nhân lực?
9. Kế hoạch kế nhiệm (Succession Planning) trong quản trị nguồn nhân lực nhằm mục đích chính là gì?
10. Đâu là thách thức lớn nhất đối với quản trị nguồn nhân lực trong môi trường làm việc từ xa (remote work) ngày càng phổ biến?
11. Hình thức kỷ luật lao động nào sau đây là nghiêm khắc nhất theo quy định của pháp luật lao động?
12. Đâu là rủi ro tiềm ẩn lớn nhất khi tổ chức quá tập trung vào tuyển dụng nhân viên có `cultural fit` (phù hợp văn hóa) mà bỏ qua các yếu tố khác?
13. Trong quản trị sự thay đổi (change management), vai trò của bộ phận nhân sự là gì?
14. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quản trị nguồn nhân lực quốc tế (International HRM) đối mặt với thách thức đặc biệt nào?
15. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào sau đây tập trung vào việc thu thập phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau về nhân viên, bao gồm cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng và bản thân nhân viên?
16. Khái niệm `Talent Management` (Quản lý tài năng) trong quản trị nguồn nhân lực tập trung vào việc quản lý đối tượng nhân viên nào?
17. Xu hướng `HR Analytics` (Phân tích dữ liệu nhân sự) đang ngày càng trở nên quan trọng trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại. HR Analytics tập trung vào việc gì?
18. Ứng dụng công nghệ trong quản trị nguồn nhân lực (HR Tech) mang lại lợi ích nào sau đây?
19. Hình thức đào tạo nào sau đây thường được sử dụng để phát triển kỹ năng lãnh đạo và quản lý cho nhân viên?
20. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây thường mang lại hiệu quả cao về chi phí và thời gian, đặc biệt đối với các vị trí cấp thấp hoặc trung cấp?
21. Đâu là lợi ích chính của việc đào tạo và phát triển nhân viên đối với tổ chức?
22. Khái niệm `employer branding` (xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng) trong quản trị nguồn nhân lực có mục đích chính là gì?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của văn hóa tổ chức?
24. Luật lao động có vai trò chính trong việc bảo vệ quyền lợi của đối tượng nào?
25. Đâu là mục tiêu chính của chương trình phúc lợi linh hoạt (flexible benefits program)?
26. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường làm việc tích cực?
27. Trong quá trình lựa chọn nhân viên, bài kiểm tra năng lực (Aptitude test) thường được sử dụng để đánh giá điều gì?
28. Trong quản lý xung đột tại nơi làm việc, phong cách giải quyết xung đột `hợp tác` (collaborating) thường mang lại kết quả gì?
29. Quan hệ lao động (Employee Relations) trong quản trị nguồn nhân lực chủ yếu tập trung vào việc giải quyết vấn đề gì?
30. Trong quản trị hiệu suất, việc thiết lập mục tiêu SMART có ý nghĩa gì?