Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

1. Ngân hàng Thế giới (World Bank) tập trung vào mục tiêu nào?
2. Rủi ro kinh tế (economic exposure) liên quan đến điều gì?
3. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác với đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) chủ yếu ở điểm nào?
4. Giá chuyển giao (transfer pricing) trong công ty đa quốc gia có thể được sử dụng cho mục đích nào?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn của một công ty đa quốc gia?
6. Công cụ tài chính quốc tế nào cho phép doanh nghiệp huy động vốn bằng nhiều loại tiền tệ khác nhau?
7. Lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity) phát biểu điều gì?
8. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật phòng ngừa rủi ro tỷ giá giao dịch?
9. Trong quản trị vốn lưu động quốc tế, việc tập trung tiền mặt (cash pooling) nhằm mục đích gì?
10. Mục tiêu chính của quản trị tài chính quốc tế là gì?
11. Rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch phát sinh khi nào?
12. Chiến lược đa dạng hóa hoạt động quốc tế có thể giúp giảm thiểu loại rủi ro nào?
13. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để quản lý rủi ro chuyển đổi?
14. Khi đánh giá rủi ro quốc gia (country risk), yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm rủi ro kinh tế?
15. Cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý (managed float) là gì?
16. Rủi ro chuyển đổi (translation exposure) phát sinh khi nào?
17. Lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) dự đoán điều gì về tỷ giá hối đoái?
18. Chiến lược định giá quốc tế `định giá hớt váng′ (price skimming) thường phù hợp với sản phẩm nào?
19. Ưu điểm chính của việc phát hành trái phiếu Eurobond là gì?
20. Trung tâm tài chính quốc tế (International Financial Center - IFC) có vai trò chính là gì?
21. Khái niệm `tỷ giá hối đoái hiệu lực′ (effective exchange rate) dùng để chỉ điều gì?
22. Rủi ro chính trị trong quản trị tài chính quốc tế bao gồm những yếu tố nào?
23. Công cụ phái sinh nào thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch?
24. Phương pháp `phân tích độ nhạy′ (sensitivity analysis) được sử dụng trong đánh giá dự án đầu tư quốc tế để làm gì?
25. Trung tâm lợi nhuận (profit center) trong công ty đa quốc gia được đánh giá hiệu quả dựa trên tiêu chí nào?
26. Trong quản lý rủi ro tín dụng quốc tế, `thư tín dụng dự phòng′ (standby letter of credit) có chức năng tương tự như?
27. Quyết định tài trợ vốn quốc tế (international financing decision) liên quan đến việc lựa chọn nguồn vốn nào?
28. Chính sách cổ tức quốc tế (international dividend policy) cần xem xét yếu tố nào sau đây?
29. Thị trường Eurocurrency là gì?
30. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) có vai trò chính là gì trong hệ thống tài chính quốc tế?