Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học lao động

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học lao động

1. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào tập trung vào việc so sánh hiệu suất của nhân viên này với nhân viên khác trong cùng một nhóm?
2. Phương pháp phỏng vấn nào ít có khả năng bị thiên vị chủ quan và mang lại độ tin cậy cao hơn trong tuyển dụng?
3. Trong quá trình tuyển dụng, `validity′ (tính giá trị) của một bài kiểm tra tuyển chọn đề cập đến điều gì?
4. Stress nghề nghiệp có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực nào cho cả nhân viên và tổ chức? Chọn câu trả lời ĐÚNG NHẤT.
5. Để giảm thiểu stress cho nhân viên trong quá trình thay đổi tổ chức, biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?
6. Phương pháp đánh giá hiệu suất `Behaviorally Anchored Rating Scales′ (BARS) có ưu điểm gì so với các phương pháp đánh giá khác?
7. Phương pháp `360-degree feedback′ (phản hồi 360 độ) thu thập thông tin đánh giá hiệu suất từ những nguồn nào?
8. Khái niệm `psychological contract′ (hợp đồng tâm lý) trong tâm lý học lao động đề cập đến điều gì?
9. Trong tâm lý học lao động, `mobbing′ (bạo lực tinh thần nơi làm việc) đề cập đến hành vi gì?
10. Trong lý thuyết `Goal-Setting Theory′ (Thuyết thiết lập mục tiêu), loại mục tiêu nào thường dẫn đến hiệu suất làm việc cao nhất?
11. Trong tâm lý học lao động, `burnout′ (kiệt sức) thường được đặc trưng bởi ba khía cạnh chính. Khía cạnh nào KHÔNG thuộc về đặc trưng của burnout?
12. Trong quản lý xung đột tại nơi làm việc, phong cách `collaborating′ (hợp tác) thường được khuyến khích vì sao?
13. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một đội nhóm làm việc hiệu quả?
14. Trong bối cảnh làm việc từ xa, yếu tố nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với giao tiếp nhóm?
15. Khái niệm `organizational culture′ (văn hóa tổ chức) bao gồm những yếu tố nào?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những thành phần chính của động lực làm việc nội tại?
17. Trong lý thuyết `Expectancy Theory′ (Thuyết kỳ vọng), động lực làm việc của nhân viên bị ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính. Yếu tố nào KHÔNG phải là một trong ba yếu tố đó?
18. Thuyết hai yếu tố của Herzberg tập trung vào yếu tố nào để tạo ra sự hài lòng trong công việc?
19. Loại hình giao tiếp nào thường được coi là hiệu quả nhất trong việc truyền đạt thông tin phức tạp và nhạy cảm trong môi trường làm việc?
20. Khái niệm `presenteeism′ (hội chứng đi làm khi bệnh) trong tâm lý học lao động chỉ tình trạng gì?
21. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo sự đa dạng và hòa nhập (Diversity & Inclusion) trong môi trường làm việc?
22. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?
23. Chương trình `Employee Assistance Programs′ (EAPs) thường cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho nhân viên trong lĩnh vực nào?
24. Hành vi tổ chức (Organizational Behavior) nghiên cứu chủ yếu về điều gì?
25. Loại hình đào tạo nào tập trung vào việc trang bị cho nhân viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc hiện tại của họ một cách hiệu quả?
26. Ergonomics (Công thái học) trong tâm lý học lao động chủ yếu quan tâm đến điều gì?
27. Trong mô hình `Job Characteristics Model′, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các đặc điểm công việc cốt lõi?
28. Khái niệm `work-life balance′ (cân bằng công việc - cuộc sống) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gì?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của `Total Quality Management′ (TQM) trong môi trường làm việc?
30. Phân tích công việc (Job analysis) là quá trình thu thập thông tin chi tiết về điều gì?