Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y sinh học di truyền

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y sinh học di truyền

1. Trong nghiên cứu y sinh học di truyền, `nghiên cứu liên kết toàn bộ hệ gen` (genome-wide association studies - GWAS) được sử dụng để:
2. Loại xét nghiệm di truyền nào thường được sử dụng để xác định mối quan hệ huyết thống?
3. Loại tế bào gốc nào có khả năng biệt hóa thành tất cả các loại tế bào trong cơ thể, bao gồm cả tế bào màng nhau thai?
4. Vấn đề `phân biệt đối xử di truyền` (genetic discrimination) đề cập đến điều gì?
5. Khái niệm `y học cá thể hóa` (personalized medicine) trong y sinh học di truyền nhấn mạnh điều gì?
6. Ứng dụng của y sinh học di truyền trong lĩnh vực ung thư KHÔNG bao gồm:
7. Hạn chế lớn nhất của liệu pháp gen virus là gì?
8. Một trong những ứng dụng tiềm năng của y sinh học di truyền trong tương lai là `liệu pháp gen germline`. Liệu pháp này khác biệt cơ bản so với liệu pháp gen somatic ở điểm nào?
9. Trong tư vấn di truyền, mục tiêu chính của việc xây dựng cây phả hệ là gì?
10. Xét nghiệm di truyền sàng lọc trước sinh KHÔNG nhằm mục đích nào sau đây?
11. Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) có ưu điểm vượt trội nào so với giải trình tự Sanger truyền thống?
12. Loại xét nghiệm di truyền nào giúp dự đoán khả năng đáp ứng của bệnh nhân ung thư với một loại thuốc hóa trị cụ thể?
13. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh (newborn screening) thường được thực hiện trong vòng bao lâu sau khi sinh?
14. Ý nghĩa của việc xây dựng `bản đồ hệ gen người` (Human Genome Project) đối với y sinh học di truyền là gì?
15. Nguyên tắc cơ bản của liệu pháp gen ex vivo là gì?
16. Trong liệu pháp gen, vector virus được sử dụng với mục đích chính là:
17. Vấn đề đạo đức nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến y sinh học di truyền?
18. Liệu pháp gen hướng đích vào đối tượng nào để điều trị bệnh?
19. Thuật ngữ `dược lý di truyền học` (pharmacogenomics) nghiên cứu về:
20. Ưu điểm chính của việc sử dụng tế bào gốc đa năng cảm ứng (iPSCs) so với tế bào gốc phôi (ESCs) là gì?
21. Thách thức lớn nhất trong việc ứng dụng y sinh học di truyền vào điều trị các bệnh đa gen (như tiểu đường, tim mạch) là gì?
22. Công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9 hoạt động dựa trên cơ chế nào?
23. Điều trị bệnh di truyền bằng liệu pháp thay thế enzyme (enzyme replacement therapy - ERT) phù hợp nhất với loại bệnh nào?
24. Xét nghiệm giải trình tự toàn bộ hệ gen (whole genome sequencing - WGS) cung cấp thông tin di truyền nào?
25. Một ví dụ về bệnh di truyền đơn gen được điều trị thành công bằng liệu pháp gen là:
26. Trong y sinh học di truyền, `biomarker di truyền` (genetic biomarker) được sử dụng để:
27. Xét nghiệm mang gen (carrier testing) thường được thực hiện cho đối tượng nào?
28. Xét nghiệm chẩn đoán di truyền KHÔNG được sử dụng để:
29. Trong liệu pháp tế bào gốc, tế bào gốc KHÔNG được sử dụng để:
30. Ứng dụng của công nghệ CRISPR-Cas9 trong y sinh học di truyền KHÔNG bao gồm: