Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Chất béo omega-3 và omega-6 là các axit béo thiết yếu, cơ thể không tự tổng hợp được. Tỷ lệ omega-6:omega-3 trong chế độ ăn uống lý tưởng nên như thế nào để tốt cho sức khỏe?
2. Trong quá trình sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic chuyển hóa lactose thành chất nào, tạo nên vị chua đặc trưng?
3. Loại protein nào sau đây được coi là protein `hoàn chỉnh` trong dinh dưỡng, vì nó chứa tất cả các axit amin thiết yếu?
4. Trong quá trình sản xuất bia, enzyme amylase có vai trò chuyển hóa chất nào thành đường maltose, cần thiết cho quá trình lên men?
5. Chất xơ hòa tan (soluble fiber) có lợi ích chính nào đối với sức khỏe liên quan đến tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng?
6. Đường fructose, một loại đường đơn, có đặc điểm chuyển hóa khác biệt so với glucose trong cơ thể. Điều nào sau đây là đúng về chuyển hóa fructose?
7. Chất nào sau đây là một polysaccharide dự trữ năng lượng chính ở thực vật, có vai trò quan trọng trong cấu trúc và dinh dưỡng thực phẩm?
8. Chất nhũ hóa lecithin, thường được tìm thấy trong lòng đỏ trứng và đậu nành, có vai trò gì trong thực phẩm?
9. Vitamin tan trong chất béo nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
10. Trong quá trình bảo quản thực phẩm bằng phương pháp chiếu xạ, loại bức xạ nào thường được sử dụng và cơ chế chính của nó là gì?
11. Chất béo trans (trans fat) được tạo ra chủ yếu thông qua quá trình công nghiệp nào và có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như thế nào?
12. Vitamin C (axit ascorbic) dễ bị phân hủy bởi yếu tố nào sau đây trong quá trình chế biến và bảo quản thực phẩm?
13. Phương pháp chế biến nhiệt độ thấp kéo dài (sous vide) có ưu điểm chính nào so với các phương pháp nấu ăn truyền thống?
14. Enzyme pectinase được sử dụng trong sản xuất nước ép trái cây với mục đích chính nào?
15. Phản ứng caramel hóa là quá trình biến đổi hóa học của chất nào dưới tác dụng của nhiệt, tạo ra màu nâu và hương vị caramel đặc trưng?
16. Phương pháp bảo quản thực phẩm MAP (Modified Atmosphere Packaging) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
17. Trong quá trình sản xuất pho mát, enzyme rennet được sử dụng để thực hiện công đoạn quan trọng nào?
18. Đơn vị đo lường `độ Brix` thường được sử dụng để xác định đại lượng nào trong thực phẩm, đặc biệt là trong đồ uống và trái cây?
19. Chất tạo màu thực phẩm caramel (E150) được tạo ra thông qua quá trình nào và có thể được phân loại thành bao nhiêu nhóm chính?
20. Phương pháp chế biến thực phẩm HPP (High Pressure Processing) sử dụng áp suất cao để bảo quản, có ưu điểm chính nào so với xử lý nhiệt truyền thống?
21. Chất chống oxy hóa tocopherol là tên gọi chung cho các hợp chất vitamin nào?
22. Quá trình `oxy hóa lipid` trong thực phẩm dẫn đến hiện tượng nào, gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và giá trị dinh dưỡng?
23. Enzym papain, bromelain và ficin thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm với mục đích chính nào?
24. Trong sản xuất rượu vang đỏ, tannin là hợp chất phenolic quan trọng có nguồn gốc chủ yếu từ bộ phận nào của quả nho?
25. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất chống oxy hóa phổ biến, giúp ngăn chặn sự ôi thiu của chất béo và dầu?
26. Chất bảo quản thực phẩm natri benzoat có cơ chế hoạt động chính là ức chế sự phát triển của vi sinh vật ở pH nào?
27. Phản ứng Maillard, một phản ứng hóa học quan trọng trong thực phẩm, xảy ra giữa nhóm chất nào?
28. Chất tạo màu tự nhiên anthocyanin, có màu đỏ, tím hoặc xanh, thường được tìm thấy trong loại thực phẩm nào?
29. Chất tạo ngọt nhân tạo aspartame được cấu tạo từ các axit amin nào?
30. Trong quá trình làm bánh mì, gluten là protein quan trọng được hình thành từ hai protein chính nào trong bột mì?