Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiến thức máy tính Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiến thức máy tính 1. Loại kết nối mạng nào sử dụng sóng vô tuyến để truyền dữ liệu? A. Ethernet B. Wi-Fi C. Cáp quang D. Bluetooth 2. Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), khái niệm nào cho phép một lớp kế thừa các thuộc tính và phương thức từ lớp khác? A. Đóng gói (Encapsulation) B. Đa hình (Polymorphism) C. Kế thừa (Inheritance) D. Trừu tượng hóa (Abstraction) 3. Ngôn ngữ lập trình bậc thấp nhất, gần với phần cứng máy tính nhất là: A. Python B. Java C. Assembly D. C++ 4. Công cụ dòng lệnh nào trong Linux∕Unix được sử dụng để xem nội dung của một file văn bản? A. ls B. cd C. cat D. mkdir 5. Nguyên tắc SOLID nào trong lập trình hướng đối tượng khuyến khích việc một lớp chỉ nên có một và chỉ một lý do để thay đổi? A. Nguyên tắc đơn trách nhiệm (Single Responsibility Principle) B. Nguyên tắc mở rộng - đóng (Open∕Closed Principle) C. Nguyên tắc thay thế Liskov (Liskov Substitution Principle) D. Nguyên tắc phân tách giao diện (Interface Segregation Principle) 6. Giao thức nào được sử dụng để truyền tải email trên internet? A. HTTP B. FTP C. SMTP D. TCP 7. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc định tuyến dữ liệu giữa các mạng? A. Tầng Vật lý (Physical Layer) B. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) C. Tầng Mạng (Network Layer) D. Tầng Giao vận (Transport Layer) 8. Định dạng file nào sau đây thường được sử dụng cho ảnh nén mất dữ liệu? A. PNG B. GIF C. JPEG D. BMP 9. Công nghệ đám mây (Cloud Computing) cho phép người dùng làm gì? A. Tự xây dựng máy chủ riêng tại nhà B. Truy cập tài nguyên máy tính qua internet C. Sản xuất phần cứng máy tính D. Sửa chữa máy tính từ xa 10. Kiến trúc máy tính Von Neumann đặc trưng bởi điều gì? A. Sử dụng bộ nhớ riêng biệt cho dữ liệu và lệnh B. Sử dụng bộ nhớ chung cho cả dữ liệu và lệnh C. Không sử dụng bộ nhớ ngoài D. Chỉ xử lý dữ liệu số nguyên 11. Phương pháp kiểm thử phần mềm `hộp đen′ (black-box testing) dựa trên yếu tố nào? A. Cấu trúc mã nguồn bên trong B. Yêu cầu và đặc tả chức năng C. Hiệu suất của phần mềm D. Mức độ sử dụng bộ nhớ 12. Loại bộ nhớ nào sau đây thường được sử dụng làm bộ nhớ cache của CPU? A. RAM B. ROM C. Ổ cứng SSD D. SRAM 13. Trong biểu thức logic, cổng logic NOT thực hiện phép toán nào? A. Phép cộng B. Phép nhân C. Phép đảo ngược D. Phép so sánh bằng 14. Đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU thường được tính bằng: A. Byte B. Hertz (Hz) C. Pixel D. DPI 15. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa chính (Primary Key) có đặc điểm nào? A. Có thể trùng lặp giá trị giữa các bản ghi B. Có thể chứa giá trị NULL C. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng D. Không bắt buộc phải có trong mỗi bảng 16. Loại tấn công mạng nào cố gắng làm cho hệ thống hoặc dịch vụ trở nên không khả dụng đối với người dùng hợp pháp? A. Tấn công SQL Injection B. Tấn công DDoS (Từ chối dịch vụ phân tán) C. Tấn công XSS (Cross-Site Scripting) D. Tấn công Man-in-the-Middle 17. Trong địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4), mỗi octet (nhóm 8 bit) được phân tách bằng dấu: A. Dấu phẩy (,) B. Dấu chấm (.) C. Dấu hai chấm (:) D. Dấu gạch ngang (-) 18. RAM là viết tắt của cụm từ nào? A. Read Access Memory B. Random Allocation Memory C. Random Access Memory D. Read-only Memory 19. Đâu là thành phần **KHÔNG PHẢI** là thiết bị đầu vào của máy tính? A. Bàn phím B. Chuột C. Màn hình D. Máy quét 20. Thuật toán sắp xếp nào có độ phức tạp thời gian trung bình và tốt nhất là O(n log n), nhưng trong trường hợp xấu nhất có thể lên đến O(n²)? A. Bubble Sort B. Insertion Sort C. Merge Sort D. Quick Sort 21. Thuật ngữ `bit′ trong tin học là viết tắt của: A. Binary digit B. Byte in time C. Boolean integer D. Basic information transfer 22. Phương pháp mã hóa nào biến đổi dữ liệu gốc thành dữ liệu không thể đọc được nếu không có khóa giải mã? A. Nén dữ liệu (Data compression) B. Mã hóa dữ liệu (Data encryption) C. Sao lưu dữ liệu (Data backup) D. Phân mảnh dữ liệu (Data fragmentation) 23. Hệ điều hành (Operating System) có vai trò chính là gì? A. Soạn thảo văn bản B. Quản lý phần cứng và phần mềm máy tính C. Kết nối internet D. Chơi game 24. Phần mềm nào sau đây **KHÔNG** phải là trình duyệt web? A. Google Chrome B. Mozilla Firefox C. Microsoft Word D. Safari 25. Công nghệ ảo hóa (Virtualization) cho phép thực hiện điều gì? A. Tăng tốc độ CPU vật lý B. Chạy nhiều hệ điều hành trên một máy tính vật lý C. Giảm kích thước bộ nhớ RAM D. Kết nối nhiều máy tính thành một mạng 26. Trong mạng máy tính, thiết bị nào hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) và dùng địa chỉ MAC để chuyển tiếp dữ liệu? A. Router B. Switch C. Hub D. Modem 27. Trong biểu thức chính quy (regex), ký tự đặc biệt nào đại diện cho `bất kỳ ký tự đơn nào′? A. * B. + C. ? D. . 28. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm? A. Giấy phép thương mại (Commercial License) B. Giấy phép dùng thử (Trial License) C. Giấy phép nguồn mở (Open Source License) D. Giấy phép độc quyền (Proprietary License) 29. Đâu là ngôn ngữ đánh dấu (markup language) được sử dụng để tạo cấu trúc và nội dung cho trang web? A. JavaScript B. HTML C. CSS D. Python 30. Cổng (port) nào thường được sử dụng cho giao thức HTTP? A. 21 B. 23 C. 80 D. 443 Nộp đáp án Nội dung liên quan: Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiến thức máy tính Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiến thức máy tính Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiến thức máy tính Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiến thức máy tính Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiến thức máy tính