Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Logic học

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Logic học

1. Phân tích logic có vai trò quan trọng trong việc:
2. Tiền đề (premise) trong một lập luận có vai trò gì?
3. Trong logic học, `lập luận` (argument) được hiểu là:
4. Ngụy biện `tấn công cá nhân` (ad hominem) là loại ngụy biện:
5. Kết luận (conclusion) trong một lập luận là:
6. Ngụy biện `lạm dụng sự cảm thông` (appeal to pity) là:
7. Trong logic mệnh đề, phép toán `kéo theo` (implication) ký hiệu là `→` có nghĩa là:
8. Lập luận nào sau đây là lập luận diễn dịch (deductive argument)?
9. Ngụy biện `người rơm` (straw man fallacy) là:
10. Kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) chịu ảnh hưởng lớn từ:
11. Trong logic mệnh đề, phép toán `tuyển` (disjunction) ký hiệu là `∨` có nghĩa là:
12. Mệnh đề phạm trù loại `O` (Bộ phận phủ định) có dạng:
13. Trong logic mệnh đề, phép toán `phủ định` (negation) ký hiệu là `¬` có nghĩa là:
14. Một tam đoạn luận phạm trù hợp lệ phải tuân theo các quy tắc về:
15. Mệnh đề phạm trù loại `E` (Toàn thể phủ định) có dạng:
16. Quy tắc suy luận Modus Ponens có dạng:
17. Mệnh đề phạm trù loại `I` (Bộ phận khẳng định) có dạng:
18. Một lập luận có thể hợp lệ nhưng không vững chắc khi:
19. Tính hợp lệ (validity) của một lập luận diễn dịch phụ thuộc vào:
20. Trong logic mệnh đề, phép toán `tương đương` (biconditional) ký hiệu là `↔` có nghĩa là:
21. Trong lĩnh vực máy tính, logic học là nền tảng của:
22. Trong logic mệnh đề, phép toán `hội` (conjunction) ký hiệu là `∧` có nghĩa là:
23. Lập luận nào sau đây là lập luận quy nạp (inductive argument)?
24. Ngụy biện (fallacy) trong logic học là:
25. Trong khoa học pháp lý, logic học được ứng dụng để:
26. Quy tắc suy luận Modus Tollens có dạng:
27. Logic học, trong định nghĩa cơ bản nhất, là môn khoa học nghiên cứu về:
28. Quy tắc suy luận Tam đoạn luận (Syllogism) thường thuộc về lĩnh vực:
29. Tính vững chắc (soundness) của một lập luận diễn dịch phụ thuộc vào:
30. Mệnh đề phạm trù loại `A` (Toàn thể khẳng định) có dạng: