Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch - Nhiễm trùng

1. HIV gây suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) bằng cách tấn công và phá hủy chủ yếu loại tế bào nào?
2. Loại miễn dịch nào được truyền từ mẹ sang con qua sữa mẹ?
3. Vaccine hoạt động dựa trên nguyên tắc nào của hệ miễn dịch?
4. Tế bào nào sau đây đóng vai trò trung tâm trong việc hoạt hóa cả miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào?
5. Hệ thống bổ thể (complement system) hoạt động theo cơ chế nào sau đây?
6. Trong phản ứng quá mẫn loại IV (qua trung gian tế bào), tế bào miễn dịch chủ yếu gây tổn thương mô là loại tế bào nào?
7. Trong phản ứng miễn dịch thứ phát (khi tái nhiễm), điều gì xảy ra so với phản ứng miễn dịch nguyên phát (lần đầu nhiễm)?
8. Đáp ứng miễn dịch nào sau đây là **đặc hiệu**?
9. Cơ chế nào sau đây giúp hệ miễn dịch phân biệt tế bào bản thân và tế bào không bản thân (mầm bệnh)?
10. Cơ chế bảo vệ nào sau đây thuộc hàng rào miễn dịch **hóa học**?
11. Trong quá trình phát triển của tế bào lympho T, quá trình chọn lọc dương tính (positive selection) diễn ra ở vỏ tuyến ức nhằm mục đích gì?
12. Điều gì xảy ra nếu cơ thể thiếu hụt tế bào lympho T điều hòa (Treg)?
13. Đâu là đặc điểm của đáp ứng miễn dịch **chủ động**?
14. Tế bào nào có khả năng thực bào mạnh nhất trong các tế bào sau?
15. Loại tế bào nào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp, đóng vai trò cầu nối giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thu được?
16. Hiện tượng tự miễn dịch xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công chính tế bào và mô của cơ thể. Cơ chế nào **KHÔNG** phải là nguyên nhân gây ra bệnh tự miễn?
17. Loại kháng thể nào có vai trò quan trọng nhất trong việc bảo vệ niêm mạc (ví dụ niêm mạc đường hô hấp, tiêu hóa)?
18. Trong phản ứng viêm, chất trung gian hóa học nào gây giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch, dẫn đến các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau?
19. Đâu là ví dụ về miễn dịch thụ động **nhân tạo**?
20. Trong bệnh lao, phản ứng Mantoux (test da lao) dựa trên loại phản ứng quá mẫn nào?
21. Quá trình thực bào bao gồm các giai đoạn nào theo thứ tự đúng?
22. Kháng thể IgE chủ yếu liên quan đến loại phản ứng miễn dịch nào?
23. Vai trò chính của kháng thể trong bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng là gì?
24. Trong quá trình đáp ứng miễn dịch với virus, interferon loại I (IFN-α và IFN-β) có vai trò chính là gì?
25. Trong trường hợp nhiễm ký sinh trùng (ví dụ giun sán), loại tế bào bạch cầu nào thường tăng cao trong máu và đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt ký sinh trùng?
26. Loại vaccine nào sử dụng mầm bệnh đã bị làm yếu hoặc giảm độc lực nhưng vẫn còn khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch?
27. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định nồng độ kháng thể đặc hiệu trong máu, ví dụ như sau khi tiêm vaccine hoặc nhiễm trùng?
28. Đâu là đặc điểm **KHÔNG** thuộc về miễn dịch bẩm sinh?
29. Cơ quan nào sau đây **KHÔNG** thuộc hệ thống lympho thứ phát?
30. Loại cytokine nào chủ yếu được sản xuất bởi tế bào lympho T hỗ trợ 1 (Th1) và đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch tế bào, đặc biệt chống lại vi khuẩn nội bào và virus?