Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương Y học lao động

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương Y học lao động

1. Tiêu chuẩn vệ sinh lao động được thiết lập nhằm:
2. Y học lao động có mối quan hệ chặt chẽ với ngành khoa học nào sau đây NHẤT?
3. Mục tiêu chính của Y học lao động KHÔNG bao gồm:
4. Vai trò của người làm công tác Y tế tại nơi làm việc KHÔNG bao gồm:
5. Đâu là thách thức lớn nhất đối với Y học lao động trong bối cảnh hiện nay?
6. Yếu tố nào sau đây là yếu tố nguy cơ nghề nghiệp thuộc nhóm `vật lý`?
7. Yếu tố tâm lý xã hội nghề nghiệp (Psychosocial hazards) KHÔNG bao gồm:
8. Trong sơ đồ phân cấp kiểm soát nguy cơ, biện pháp nào được ưu tiên áp dụng cao nhất?
9. Bệnh bụi phổi silic nghề nghiệp thuộc nhóm bệnh nào?
10. Trong quản lý bệnh nghề nghiệp, việc `phục hồi chức năng` nhằm mục đích:
11. Mục tiêu của `văn hóa an toàn lao động` trong doanh nghiệp là:
12. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp?
13. Ergonomics (Công thái học) trong Y học lao động tập trung vào:
14. Đánh giá nguy cơ nghề nghiệp KHÔNG bao gồm bước nào sau đây?
15. Phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE) được xem là biện pháp kiểm soát nguy cơ ở mức độ:
16. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của Y học lao động?
17. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp kiểm soát kỹ thuật (Engineering control) yếu tố nguy cơ?
18. Nguyên tắc cơ bản nhất của Y học lao động là gì?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `môi trường lao động` theo nghĩa rộng?
20. Đâu là yếu tố KHÔNG thuộc về đối tượng nghiên cứu của Y học lao động?
21. Nguyên tắc `thay thế` trong kiểm soát nguy cơ ưu tiên lựa chọn:
22. Đâu là ví dụ về bệnh nghề nghiệp do yếu tố sinh học?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố quyết định bệnh tật liên quan đến nghề nghiệp?
24. Khám bệnh nghề nghiệp được thực hiện khi:
25. Công cụ `Đánh giá nhanh nguy cơ` (Rapid Risk Assessment) thường được sử dụng để:
26. Mục đích của khám sức khỏe trước khi tuyển dụng là:
27. Nguyên tắc cơ bản của `Y học chứng cứ` (Evidence-based Medicine) trong Y học lao động là:
28. Khái niệm `gánh nặng bệnh tật do nghề nghiệp` (Occupational burden of disease) thể hiện:
29. Hoạt động `Quan trắc môi trường lao động` (Workplace environmental monitoring) nhằm mục đích:
30. Khái niệm `sức khỏe nghề nghiệp` đề cập đến: