Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chi phí kinh doanh

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chi phí kinh doanh

1. Chi phí nào sau đây là chi phí thời kỳ (period cost) theo phương pháp kế toán chi phí truyền thống?
2. Trong quản trị chi phí, việc `chuẩn hóa chi phí` (cost standardization) nhằm mục đích gì?
3. Khi phân tích biến động chi phí, biến động nào sau đây được coi là `bất lợi′?
4. Loại quyết định nào sau đây thường liên quan đến việc sử dụng thông tin chi phí chênh lệch (differential cost)?
5. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát chi phí bằng cách so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán?
6. Chi phí nào sau đây KHÔNG phải là chi phí chất lượng (cost of quality)?
7. Phương pháp `Just-in-Time′ (JIT) trong quản lý tồn kho có tác động trực tiếp đến việc giảm chi phí nào?
8. Chi phí nào sau đây là chi phí kiểm soát được (controllable cost) ở cấp quản lý phân xưởng?
9. Trong phân loại chi phí theo mối quan hệ với mức độ hoạt động, chi phí nào sau đây được xem là chi phí biến đổi?
10. Trong quản trị chi phí dự án, kỹ thuật `giá trị thu được′ (Earned Value Management - EVM) dùng để:
11. Đâu là mục tiêu chính của việc quản trị chi phí kinh doanh?
12. Khi phân tích biến động chi phí, biến động nào sau đây có thể do sự thay đổi giá mua nguyên vật liệu gây ra?
13. Chi phí nào sau đây là chi phí chìm (sunk cost) và không nên được xem xét khi ra quyết định kinh doanh trong tương lai?
14. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp để giảm chi phí trong doanh nghiệp?
15. Chi phí nào sau đây là chi phí hỗn hợp (mixed cost)?
16. Ứng dụng của `kế toán trách nhiệm′ (responsibility accounting) trong quản trị chi phí là gì?
17. Giá thành sản phẩm theo phương pháp chi phí biến đổi (variable costing) KHÔNG bao gồm chi phí nào?
18. Trong quản trị chi phí, `ngân sách linh hoạt′ (flexible budget) là gì?
19. Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) tập trung vào việc phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên:
20. Phân tích CVP (Cost-Volume-Profit) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
21. Loại chi phí nào sau đây thường KHÔNG được tính vào giá thành sản phẩm theo phương pháp chi phí trực tiếp (direct costing)?
22. Trong phân tích CVP, `tỷ lệ số dư đảm phí` (contribution margin ratio) được tính bằng công thức nào?
23. Chi phí cơ hội trong quản trị chi phí kinh doanh được hiểu là:
24. Phương pháp chi phí nào thường được sử dụng cho việc định giá sản phẩm trong dài hạn?
25. Chi phí nào sau đây thuộc chi phí sản xuất chung?
26. Trong quản trị chi phí, `phân tích giá trị` (value analysis) tập trung vào việc:
27. Chi phí marketing được phân loại vào loại chi phí nào trong báo cáo kết quả kinh doanh?
28. Trong phân tích CVP, `độ nhạy′ (operating leverage) đo lường điều gì?
29. Chiến lược `dẫn đầu về chi phí` (cost leadership) tập trung vào:
30. Trong quản trị chi phí, `giá trị gia tăng′ (value-added) được hiểu là: