Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán điện tử

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán điện tử

1. Hạn chế lớn nhất của thanh toán điện tử ở vùng sâu vùng xa, khu vực nông thôn là gì?
2. Công nghệ nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc mã hóa thông tin giao dịch thanh toán điện tử, đảm bảo tính bảo mật?
3. Đâu là một ví dụ về `payment aggregator′ (đơn vị tổng hợp thanh toán) trong hệ sinh thái thanh toán điện tử?
4. So với thanh toán tiền mặt, thanh toán điện tử thường có ưu thế hơn về mặt nào sau đây?
5. Loại hình thanh toán điện tử nào cho phép người dùng chuyển tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của mình sang tài khoản khác, thường sử dụng số tài khoản hoặc số điện thoại?
6. Trong thanh toán điện tử, thuật ngữ `tokenization′ dùng để chỉ điều gì?
7. Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển, thanh toán điện tử đóng vai trò như thế nào?
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của thanh toán điện tử?
9. Khái niệm `interoperability′ (khả năng tương tác) trong thanh toán điện tử có nghĩa là gì?
10. Loại hình thanh toán điện tử nào có thể hoạt động ngay cả khi không có kết nối internet (offline)?
11. Chính phủ khuyến khích thanh toán điện tử nhằm mục tiêu nào sau đây?
12. Trong tương lai, xu hướng phát triển nào dự kiến sẽ phổ biến hơn trong thanh toán điện tử?
13. Trong mô hình thanh toán điện tử `Merchant Discount Rate′ (MDR) là gì?
14. So sánh thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ trong thanh toán điện tử, điểm khác biệt chính là gì?
15. Hình thức thanh toán `không tiếp xúc′ (contactless payment) sử dụng công nghệ nào?
16. Loại hình gian lận nào phổ biến trong thanh toán điện tử trực tuyến?
17. Mã QR (Quick Response code) được sử dụng trong thanh toán điện tử với mục đích chính là gì?
18. Trong thanh toán điện tử, `chargeback′ (bồi hoàn giao dịch) là gì?
19. Ví điện tử (e-wallet) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
20. Cơ quan nào thường đóng vai trò quản lý và giám sát hoạt động thanh toán điện tử trong một quốc gia?
21. Chính sách `KYC′ (Know Your Customer - Định danh khách hàng) trong thanh toán điện tử nhằm mục đích gì?
22. Biện pháp nào sau đây giúp người dùng bảo vệ thông tin cá nhân khi thanh toán điện tử?
23. Cổng thanh toán điện tử (payment gateway) có vai trò gì trong giao dịch trực tuyến?
24. Đâu KHÔNG phải là lợi ích của thanh toán điện tử đối với doanh nghiệp?
25. Khiếu nại giao dịch thanh toán điện tử thường được giải quyết bởi ai đầu tiên?
26. Phương thức thanh toán điện tử nào sau đây thường yêu cầu xác thực hai yếu tố (2FA) để tăng cường bảo mật?
27. Hình thức thanh toán nào sau đây KHÔNG được coi là thanh toán điện tử?
28. Rủi ro lớn nhất khi sử dụng thanh toán điện tử là gì?
29. Đâu là ưu điểm chính của thanh toán điện tử đối với người tiêu dùng?
30. Ngân hàng số (digital bank) thường cung cấp dịch vụ thanh toán điện tử chủ yếu thông qua kênh nào?