Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế

1. Phương pháp quản lý nào sau đây chú trọng vào việc cải tiến liên tục các quy trình và loại bỏ lãng phí trong hệ thống y tế?
2. Mô hình `bệnh viện thông minh′ ứng dụng công nghệ nào để cải thiện trải nghiệm người bệnh và hiệu quả hoạt động?
3. Phương pháp thanh toán dịch vụ y tế nào khuyến khích các nhà cung cấp dịch vụ y tế cung cấp dịch vụ quá mức cần thiết để tăng doanh thu?
4. Loại hình cơ sở y tế nào tập trung chủ yếu vào chăm sóc sức khỏe ban đầu và phòng bệnh?
5. Trong quản lý tài chính y tế, `ngân sách mềm′ (soft budget constraint) có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào?
6. Yếu tố nào sau đây là quan trọng NHẤT trong việc đánh giá hiệu quả của một hệ thống quản lý y tế?
7. Trong quản lý nhân lực y tế, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc xác định nhu cầu nhân lực trong tương lai?
8. Trong quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm, yếu tố nào sau đây đảm bảo thuốc được bảo quản và vận chuyển đúng điều kiện nhiệt độ?
9. Phương pháp đánh giá hiệu quả công việc nào tập trung vào việc thiết lập mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART)?
10. Đạo đức y tế đóng vai trò như thế nào trong quản lý y tế?
11. Loại hình bảo hiểm y tế nào mà người dân bắt buộc phải tham gia theo quy định của pháp luật ở nhiều quốc gia?
12. Mô hình tổ chức quản lý y tế nào tập trung vào việc phân cấp quyền lực và trách nhiệm xuống các cấp dưới?
13. Nguyên tắc `4Ps′ trong marketing dịch vụ y tế bao gồm yếu tố nào sau đây?
14. Trong quản lý rủi ro y tế, `sai sót y khoa′ thuộc loại rủi ro nào?
15. Trong quản lý dự án y tế, `WBS′ là viết tắt của thuật ngữ nào?
16. Hệ thống thông tin quản lý y tế (HMIS) KHÔNG có chức năng chính nào sau đây?
17. Đâu là một ví dụ về `chăm sóc sức khỏe từ xa′ (telehealth) trong quản lý y tế?
18. Mục tiêu chính của việc kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện trong quản lý chất lượng y tế là gì?
19. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng chính của quản lý y tế?
20. Trong quản lý chất lượng dịch vụ y tế, `sự đồng cảm′ (empathy) thuộc khía cạnh chất lượng nào?
21. Khái niệm `thị trường hóa dịch vụ y tế` đề cập đến điều gì?
22. Xu hướng nào sau đây KHÔNG phải là xu hướng chính trong quản lý y tế hiện đại?
23. Đâu là thách thức LỚN NHẤT đối với việc quản lý y tế ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa?
24. Trong bối cảnh già hóa dân số, thách thức nào sau đây trở nên ngày càng quan trọng đối với quản lý y tế?
25. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá sự hài lòng của người bệnh về dịch vụ y tế?
26. Chỉ số `tỷ lệ giường bệnh∕vạn dân′ thường được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của hệ thống y tế?
27. Đâu là vai trò chính của `hội đồng quản lý bệnh viện′ trong cơ cấu tổ chức bệnh viện?
28. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc ứng dụng hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) trong quản lý y tế?
29. Trong quản lý xung đột trong tổ chức y tế, chiến lược `né tránh′ (avoiding) thường được sử dụng khi nào?
30. Mô hình quản lý y tế nào kết hợp cả yếu tố thị trường và yếu tố nhà nước để cung cấp dịch vụ y tế?