Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương

1. Cấu trúc nào của tế bào vi khuẩn chịu trách nhiệm chính trong việc bảo vệ tế bào khỏi sự thực bào của tế bào miễn dịch?
2. Trong hệ thống phân loại vi sinh vật, đơn vị phân loại cơ bản nhất là gì?
3. Phân loại vi sinh vật nào sau đây bao gồm các sinh vật nhân thực đơn bào, có khả năng quang hợp và thường được tìm thấy trong môi trường nước?
4. Cơ chế di truyền nào sau đây liên quan đến việc chuyển vật chất di truyền từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác thông qua phage (virus vi khuẩn)?
5. Quá trình nào sau đây tạo ra ATP trực tiếp từ việc phosphoryl hóa cơ chất, không thông qua chuỗi vận chuyển electron?
6. Động vật nguyên sinh (protozoa) di chuyển chủ yếu bằng cấu trúc nào sau đây?
7. Trong quá trình nhân lên của virus, giai đoạn nào virus gắn vào thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào chủ?
8. Trong chu trình sinh địa hóa nitrogen, quá trình nào chuyển đổi nitrogen phân tử (N2) từ khí quyển thành ammonia (NH3) hoặc ammonium (NH4+)?
9. Thuốc kháng sinh penicillin tác động lên vi khuẩn bằng cách nào?
10. Loại kính hiển vi nào sau đây có độ phân giải cao nhất, cho phép quan sát virus và cấu trúc bên trong tế bào?
11. Loại virus nào sau đây có bộ gen là RNA sợi đơn dương (+ssRNA) và nhân lên trực tiếp trong tế bào chất mà không cần giai đoạn DNA trung gian?
12. Vai trò chính của vi sinh vật trong quá trình phân hủy chất hữu cơ ở môi trường tự nhiên là gì?
13. Phương pháp khử trùng nào sau đây sử dụng nhiệt ẩm dưới áp suất cao, có khả năng tiêu diệt cả nội bào tử vi khuẩn?
14. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật nào sau đây sử dụng các chất hóa học để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi sinh vật trên mô sống?
15. Trong kỹ thuật nhuộm Gram, thuốc nhuộm nào được sử dụng làm thuốc nhuộm ban đầu (thuốc nhuộm sơ cấp)?
16. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của virus?
17. Loại vi sinh vật nào sau đây có khả năng quang hợp oxy hóa, tạo ra oxy (O2) như một sản phẩm phụ?
18. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành nội bào tử (endospore) ở vi khuẩn?
19. Khái niệm `quorum sensing′ trong vi sinh vật học mô tả hiện tượng gì?
20. Loại môi trường nuôi cấy nào sau đây được sử dụng để phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng sử dụng một chất dinh dưỡng cụ thể, thường thông qua sự thay đổi màu sắc?
21. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh nấm da (ví dụ: nấm hắc lào, nấm da đầu)?
22. Kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì trong vi sinh vật học?
23. Đặc điểm nào sau đây phân biệt vi khuẩn Archaea với vi khuẩn Bacteria?
24. Enzyme reverse transcriptase có vai trò quan trọng trong chu trình nhân lên của loại virus nào sau đây?
25. Thành phần chính cấu tạo nên vách tế bào của nấm là gì?
26. Vi khuẩn Gram âm khác với vi khuẩn Gram dương chủ yếu ở cấu trúc nào sau đây?
27. Kháng sinh đồ (antibiogram) được sử dụng để xác định điều gì?
28. Loại liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc xoắn kép của DNA?
29. Trong quá trình hô hấp hiếu khí ở vi khuẩn, chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi vận chuyển electron là gì?
30. Loại môi trường nuôi cấy nào chỉ cho phép một số loại vi sinh vật nhất định phát triển, đồng thời ức chế sự phát triển của các loại khác?