Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương về khoa học quản lý

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương về khoa học quản lý

1. Nguyên tắc `Pareto` (quy tắc 80/20) có ý nghĩa gì trong khoa học quản lý?
2. Tại sao `phản hồi` (feedback) lại quan trọng trong quá trình ứng dụng khoa học quản lý?
3. Khoa học quản lý, với tư cách là một lĩnh vực liên ngành, chủ yếu tập trung vào việc ứng dụng các phương pháp khoa học để:
4. Trong khoa học quản lý, `dữ liệu lớn` (big data) mang lại lợi ích gì?
5. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của nhà khoa học quản lý trong tổ chức?
6. Khái niệm `hệ thống` trong khoa học quản lý nhấn mạnh điều gì?
7. Mục tiêu của `quản lý chất lượng toàn diện` (TQM) trong khoa học quản lý là gì?
8. Hạn chế của việc sử dụng `phương pháp chuyên gia` (expert opinion) trong khoa học quản lý là gì?
9. Trong lý thuyết hàng đợi (queueing theory), mục tiêu chính là gì?
10. Phương pháp `phân tích SWOT` (SWOT analysis) thường được sử dụng trong khoa học quản lý để:
11. Nhược điểm tiềm ẩn của việc quá phụ thuộc vào mô hình định lượng trong quản lý là gì?
12. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng khi xây dựng mô hình khoa học quản lý?
13. Ưu điểm chính của việc sử dụng mô hình định lượng trong khoa học quản lý là gì so với phương pháp định tính?
14. Trong khoa học quản lý, `mô hình xác suất` (probabilistic model) khác biệt với `mô hình tất định` (deterministic model) như thế nào?
15. Phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) trong khoa học quản lý nhằm mục đích:
16. Mô phỏng (simulation) là một công cụ hữu ích trong khoa học quản lý, đặc biệt khi:
17. Phương pháp luận khoa học quản lý thường bắt đầu bằng bước nào?
18. Mục tiêu chính của việc xây dựng mô hình trong khoa học quản lý là gì?
19. Trong bối cảnh ra quyết định, `rủi ro` được định nghĩa tốt nhất là:
20. Trong khoa học quản lý, `phương pháp heuristic` thường được sử dụng khi nào?
21. Điều gì thể hiện sự phát triển của khoa học quản lý trong tương lai?
22. Phương pháp `phân tích quyết định` (decision analysis) giúp nhà quản lý như thế nào?
23. Trong khoa học quản lý, `nghiệm thu mô hình` (model validation) có ý nghĩa gì?
24. Ứng dụng của khoa học quản lý trong quản lý dự án là gì?
25. Đâu là một thách thức chính trong việc áp dụng khoa học quản lý vào thực tế doanh nghiệp?
26. Ví dụ nào sau đây thể hiện ứng dụng của khoa học quản lý trong lĩnh vực y tế?
27. Đâu là đặc điểm nổi bật nhất phân biệt khoa học quản lý với các cách tiếp cận quản lý truyền thống?
28. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG thuộc lĩnh vực chính của khoa học quản lý?
29. Công cụ `quy hoạch tuyến tính` (linear programming) thường được sử dụng để giải quyết loại bài toán nào?
30. Trong khoa học quản lý, khái niệm `chuỗi giá trị` (value chain) giúp doanh nghiệp: