Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm

1. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc đánh giá hiệu suất, khả năng mở rộng và độ ổn định của phần mềm dưới tải trọng dự kiến?
2. Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing) được thực hiện bởi ai là chính?
3. Trong kiểm thử hiệu năng, `tải trọng′ (load) thường được định nghĩa là gì?
4. Kiểm thử thăm dò (Exploratory testing) khác biệt với kiểm thử theo kịch bản (Scripted testing) như thế nào?
5. Mục tiêu chính của kiểm thử phần mềm là gì?
6. Trong kiểm thử hồi quy (Regression testing), mục đích chính là gì?
7. Trong báo cáo lỗi (Bug report), thông tin nào là quan trọng nhất cần cung cấp để nhà phát triển có thể sửa lỗi hiệu quả?
8. Mục đích của việc lập kế hoạch kiểm thử (Test planning) là gì?
9. Trong kiểm thử phần mềm Agile, kiểm thử thường được thực hiện như thế nào?
10. Ma trận truy vết yêu cầu (Requirements traceability matrix) được sử dụng để làm gì?
11. Trong mô hình chữ V (V-model) của phát triển phần mềm, giai đoạn kiểm thử tích hợp tương ứng với giai đoạn phát triển nào?
12. Trong kiểm thử API (Application Programming Interface), chúng ta kiểm thử điều gì là chính?
13. Khái niệm `Kiểm thử phần mềm là một quá trình sáng tạo và trí tuệ` có nghĩa là gì?
14. Kiểm thử biên (Boundary value testing) là một kỹ thuật kiểm thử dựa trên:
15. Độ ưu tiên (Priority) và Mức độ nghiêm trọng (Severity) của lỗi là hai thuộc tính quan trọng trong quản lý lỗi. Chúng khác nhau như thế nào?
16. Công cụ quản lý kiểm thử (Test management tools) giúp ích gì trong quá trình kiểm thử phần mềm?
17. Kiểm thử cặp đôi (Pair testing) là một kỹ thuật kiểm thử trong đó:
18. Nguyên tắc `Kiểm thử sớm′ (Early testing) trong kiểm thử phần mềm nhấn mạnh điều gì?
19. Kiểm thử khói (Smoke testing) thường được thực hiện khi nào trong vòng đời phát triển phần mềm?
20. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc xác minh các chức năng cụ thể của một thành phần hoặc module phần mềm riêng lẻ?
21. Phương pháp kiểm thử nào mà người kiểm thử có quyền truy cập vào mã nguồn của phần mềm?
22. Kỹ thuật phân vùng tương đương (Equivalence partitioning) thuộc loại kỹ thuật kiểm thử nào?
23. Kiểm thử chấp nhận hoạt động (Operational Acceptance Testing - OAT) tập trung vào khía cạnh nào của phần mềm?
24. Phương pháp kiểm thử nào tập trung vào việc tìm kiếm các lỗ hổng bảo mật trong phần mềm?
25. Kiểm thử đột biến (Mutation testing) được sử dụng để đánh giá điều gì?
26. Loại tài liệu nào mô tả các bước cụ thể cần thực hiện để kiểm thử một tính năng hoặc chức năng cụ thể của phần mềm?
27. `Người kiểm thử có tâm lý của người dùng cuối′ là một đặc điểm quan trọng của người kiểm thử trong loại kiểm thử nào?
28. Độ bao phủ mã (Code coverage) là một thước đo quan trọng trong loại kiểm thử nào?
29. Lỗi (Bug) và Khuyết tật (Defect) trong kiểm thử phần mềm thường được hiểu như thế nào?
30. Kỹ thuật kiểm thử hộp đen (Black-box testing) còn được gọi là gì?