Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

1. Trong quản trị công nghệ, `khả năng hấp thụ công nghệ` (absorptive capacity) của doanh nghiệp thể hiện điều gì?
2. Mục tiêu của `quản trị tri thức công nghệ` (technology knowledge management) là gì?
3. Chiến lược `người theo sau′ (follower strategy) trong quản trị công nghệ thường phù hợp với doanh nghiệp nào?
4. Quản trị công nghệ tập trung chủ yếu vào việc điều phối và tối ưu hóa yếu tố nào trong tổ chức để đạt được lợi thế cạnh tranh?
5. Quá trình `tích hợp hệ thống′ (system integration) trong quản trị công nghệ nhằm mục đích gì?
6. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo thành công của việc áp dụng công nghệ mới trong doanh nghiệp?
7. Đâu là vai trò chính của quản trị công nghệ trong việc đổi mới?
8. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố chính trong mô hình quản trị công nghệ hiệu quả?
9. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của quản trị công nghệ?
10. Công nghệ `điện toán đám mây′ (cloud computing) mang lại lợi ích chính nào cho quản trị công nghệ?
11. Khi đánh giá lựa chọn công nghệ, tiêu chí `tính tương thích′ (compatibility) đề cập đến điều gì?
12. Công cụ `phân tích SWOT′ thường được sử dụng trong quản trị công nghệ để làm gì?
13. Đâu là thách thức lớn nhất đối với quản trị công nghệ trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)?
14. Mục tiêu của việc `bảo trì công nghệ` trong quản trị công nghệ là gì?
15. Đâu là lợi ích chính của việc chuẩn hóa công nghệ trong một tổ chức?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của `hệ sinh thái công nghệ`?
17. Quản trị rủi ro công nghệ tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực nào?
18. Trong quản trị công nghệ, `đánh giá công nghệ` nhằm mục đích gì?
19. Trong quản trị công nghệ, `đạo đức công nghệ` (technology ethics) quan tâm đến vấn đề gì?
20. Trong quản trị công nghệ, `kiến trúc công nghệ doanh nghiệp′ (enterprise technology architecture) đóng vai trò gì?
21. Đâu là mục tiêu chính của việc dự báo công nghệ trong quản trị công nghệ?
22. Trong quản trị công nghệ, `văn hóa đổi mới′ có vai trò như thế nào?
23. Phương pháp `Scrum′ thường được áp dụng trong quản trị công nghệ để làm gì?
24. Trong bối cảnh chuyển đổi số, quản trị công nghệ càng trở nên quan trọng vì lý do nào?
25. Trong quản trị công nghệ, `bản quyền công nghệ` (technology patent) bảo vệ điều gì?
26. Khái niệm `năng lực cốt lõi về công nghệ` (core technological competence) đề cập đến điều gì?
27. Trong các giai đoạn của vòng đời công nghệ, giai đoạn nào thường có đặc điểm là sự chấp nhận rộng rãi của thị trường và lợi nhuận ổn định?
28. Quản lý danh mục dự án công nghệ (technology portfolio management) giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nào?
29. Đâu là một ví dụ về `công nghệ đột phá` (disruptive technology) đã thay đổi nhiều ngành công nghiệp?
30. Khái niệm `chuyển giao công nghệ` đề cập đến quá trình nào?