Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

1. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp khác nhau giữa các quốc gia tạo ra cơ hội cho MNC thực hiện chiến lược tài chính nào?
2. Rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch phát sinh khi nào?
3. Chính sách cổ tức của MNC thường phức tạp hơn so với công ty nội địa do yếu tố nào sau đây?
4. Trong ngữ cảnh tài chính công ty đa quốc gia, `chi phí vốn bình quân gia quyền toàn cầu′ (Global WACC) khác biệt so với WACC nội địa chủ yếu do yếu tố nào?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn (capital structure) của một MNC?
6. Khi đánh giá rủi ro chính trị, `rủi ro vĩ mô` (macro risk) khác với `rủi ro vi mô` (micro risk) ở điểm nào?
7. Trong ngữ cảnh thuế quốc tế, `Hiệp định tránh đánh thuế hai lần′ (Double Taxation Agreement - DTA) có mục đích chính là gì?
8. Trong quản lý vốn lưu động toàn cầu, `tốc độ luân chuyển hàng tồn kho′ (inventory turnover ratio) của một MNC thường bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
9. Công cụ nào sau đây được sử dụng để chuyển rủi ro tín dụng (credit risk) trong thương mại quốc tế từ nhà xuất khẩu sang một tổ chức tài chính?
10. Chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái nào sau đây sử dụng các công cụ tài chính như hợp đồng kỳ hạn hoặc quyền chọn?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy MNC thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
12. Công cụ tài chính phái sinh nào sau đây cho phép MNC cố định tỷ giá hối đoái cho một giao dịch mua bán ngoại tệ trong tương lai?
13. Trong phân tích dự án đầu tư quốc tế, việc điều chỉnh tỷ suất chiết khấu (discount rate) để phản ánh rủi ro quốc gia thường được thực hiện bằng cách:
14. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật quản lý tiền mặt tập trung thường được MNC sử dụng?
15. Giá chuyển giao (Transfer pricing) trong MNC có thể được sử dụng cho mục đích nào sau đây NGOẠI TRỪ:
16. Rủi ro hoạt động (operating exposure) của MNC phát sinh chủ yếu từ:
17. Trong quyết định tài trợ vốn cho công ty con ở nước ngoài, yếu tố nào sau đây thường được MNC xem xét đầu tiên?
18. Trong quản lý thanh khoản toàn cầu, `netting đa phương′ (multilateral netting) hiệu quả hơn `netting song phương′ (bilateral netting) trong trường hợp nào?
19. Công cụ nào sau đây giúp MNC quản lý rủi ro thanh khoản (liquidity risk) phát sinh từ sự khác biệt múi giờ và hệ thống thanh toán giữa các quốc gia?
20. Loại rủi ro nào phát sinh từ khả năng chính phủ một quốc gia áp đặt các biện pháp kiểm soát vốn, hạn chế chuyển tiền ra khỏi nước?
21. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty con ở nước ngoài, việc sử dụng loại tiền tệ nào để báo cáo kết quả hoạt động là quan trọng nhất để so sánh với các đơn vị khác trong MNC?
22. Trong chiến lược quản lý rủi ro tiền tệ, `đa dạng hóa hoạt động′ (operating diversification) giúp MNC giảm rủi ro bằng cách:
23. Loại hình tài trợ nào sau đây thường có điều khoản ràng buộc (covenants) chặt chẽ nhất đối với MNC?
24. Mục tiêu tài chính nào sau đây là quan trọng nhất đối với một công ty đa quốc gia (MNC) khi hoạt động trên nhiều quốc gia với các loại tiền tệ khác nhau?
25. Hình thức tổ chức tài chính quốc tế nào cho phép MNC tập trung tiền mặt từ các công ty con ở nhiều quốc gia vào một địa điểm duy nhất để quản lý hiệu quả hơn?
26. Trong đánh giá dự án FDI, phương pháp `giá trị hiện tại ròng điều chỉnh′ (Adjusted Present Value - APV) được ưa chuộng hơn NPV truyền thống khi nào?
27. Hình thức tài trợ vốn nào sau đây thường được coi là `tốn kém nhất′ đối với một MNC, xét về chi phí vốn?
28. Trong phân tích điểm hòa vốn (break-even analysis) cho dự án đầu tư quốc tế, yếu tố nào sau đây thường KHÓ xác định chính xác nhất?
29. Trong quản lý rủi ro tiền tệ, chiến lược `matching′ (cân bằng) đề cập đến việc:
30. Phương pháp nào sau đây giúp MNC giảm thiểu rủi ro khi thanh toán quốc tế bằng cách sử dụng một bên trung gian đáng tin cậy?