Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận - tiết niệu

1. Cấu trúc nào dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang?
2. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì?
3. Chất nào sau đây KHÔNG được tái hấp thu hoàn toàn ở ống lượn gần trong điều kiện sinh lý bình thường?
4. Hormone ADH (hormone chống bài niệu) tác động chủ yếu lên bộ phận nào của nephron để tăng tái hấp thu nước?
5. Trong quá trình hình thành nước tiểu, quá trình lọc xảy ra ở đâu?
6. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận?
7. Trong hội chứng thận hư, protein niệu xảy ra do tổn thương bộ phận nào của nephron?
8. Thuốc lợi tiểu thiazide tác động chủ yếu lên bộ phận nào của nephron?
9. Trong trường hợp nhiễm toan chuyển hóa, thận sẽ phản ứng bù trừ bằng cách nào?
10. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của bệnh sỏi đường tiết niệu?
11. Bộ phận nào của nephron chịu trách nhiệm chính cho quá trình tái hấp thu glucose và amino acid?
12. Loại tế bào nào trong cầu thận chịu trách nhiệm chính cho quá trình lọc máu?
13. Trong cơ chế điều hòa huyết áp của hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS), renin được sản xuất bởi cơ quan nào?
14. Thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemide) tác động chủ yếu lên bộ phận nào của nephron để ức chế tái hấp thu natri và nước?
15. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi chức năng thận ở bệnh nhân dùng thuốc có độc tính trên thận?
16. Phản xạ đi tiểu (micturition reflex) được điều khiển bởi trung tâm thần kinh nào?
17. Chức năng chính của quai Henle trong nephron là gì?
18. Cường độ lọc cầu thận (GFR) bình thường ở người trưởng thành khỏe mạnh là bao nhiêu?
19. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi thận và có vai trò kích thích sản xuất hồng cầu?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?
21. Quá trình nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng chính của thận?
22. Tình trạng phù trong suy thận mạn tính chủ yếu do cơ chế nào sau đây gây ra?
23. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận cấp trước thận (prerenal AKI) là gì?
24. Loại tế bào nào trong hệ thống đường tiết niệu có khả năng co giãn lớn để chứa nước tiểu khi bàng quang đầy?
25. Ống góp đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nồng độ cuối cùng của nước tiểu thông qua tác động của hormone nào?
26. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) trong điều trị tăng huyết áp là gì?
27. Hormone aldosterone tác động lên thận để làm tăng tái hấp thu chất nào và bài tiết chất nào?
28. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng máu qua thận (renal autoregulation) nhằm mục đích chính là duy trì ổn định yếu tố nào?
29. Tình trạng bí tiểu (urinary retention) có thể dẫn đến biến chứng nào sau đây?
30. Cơ chế chính để thận điều hòa pH máu là thông qua việc điều chỉnh nồng độ ion nào sau đây?