Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực vật dược

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực vật dược

1. Loại hợp chất nào trong thực vật dược thường tạo bọt khi lắc với nước và có tác dụng làm giảm sức căng bề mặt, được ứng dụng trong sản xuất xà phòng?
2. Cây thuốc nào sau đây chứa hoạt chất artemisinin, được sử dụng rộng rãi trong điều trị sốt rét?
3. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để cầm máu, chữa vết thương nhờ chứa tannin và các chất có khả năng làm đông máu?
4. Phương pháp bảo quản dược liệu nào sau đây giúp ức chế sự phát triển của vi sinh vật và nấm mốc, kéo dài thời gian sử dụng?
5. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị bệnh gout, nhờ khả năng giảm acid uric trong máu?
6. Hoạt chất nào sau đây thường được tìm thấy trong thực vật dược và có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do?
7. Trong y học cổ truyền, `tứ vị` thuốc quý `Sâm - Nhung - Quế - Phụ` thường được sử dụng để bồi bổ sức khỏe, tăng cường sinh lực. `Phụ` trong tứ vị này thường chỉ dược liệu nào?
8. Phương pháp chiết xuất nào sau đây thường được sử dụng để thu hồi tinh dầu từ thực vật dược, dựa trên sự bay hơi của tinh dầu?
9. Trong quá trình bào chế dược liệu, phương pháp `vi sao` thường được áp dụng cho loại dược liệu nào?
10. Phản ứng hóa học nào sau đây thường được sử dụng để định tính flavonoid trong dược liệu?
11. Hoạt chất nào trong cây Mã tiền (Strychnos nux-vomica) có độc tính cao, nhưng được sử dụng với liều lượng rất nhỏ trong y học cổ truyền để kích thích thần kinh và cơ bắp?
12. Trong hệ thống phân loại thực vật, họ thực vật nào sau đây nổi tiếng với nhiều loài cây dược liệu chứa tinh dầu, thường có mùi thơm đặc trưng?
13. Trong kiểm nghiệm thực vật dược, phản ứng hóa học nào sau đây thường được sử dụng để định tính alkaloid?
14. Hoạt chất curcumin, có nhiều trong củ nghệ vàng (Curcuma longa), nổi tiếng với tác dụng dược lý chính nào?
15. Cây thuốc nào sau đây chứa hoạt chất silymarin, có tác dụng bảo vệ gan và phục hồi chức năng gan?
16. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng phổ biến để hạ men gan, giải độc gan và bảo vệ tế bào gan?
17. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị tiêu chảy, lỵ trực trùng nhờ chứa tannin có khả năng làm săn niêm mạc ruột?
18. Để đảm bảo chất lượng dược liệu, quy trình GACP-WHO tập trung vào kiểm soát chất lượng ở giai đoạn nào là chủ yếu?
19. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để lợi tiểu, giải độc, thường dùng trong các bài thuốc điều trị sỏi thận, phù nề?
20. Chỉ tiêu chất lượng nào sau đây KHÔNG thuộc về đánh giá cảm quan dược liệu?
21. Loại glycosid nào sau đây có tác dụng tăng cường lực co bóp của tim và làm chậm nhịp tim, được sử dụng trong điều trị suy tim?
22. Cây Xạ đen (Celastrus hindsii) được sử dụng trong y học dân gian Việt Nam với mục đích chính nào?
23. Bộ phận nào của cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium) thường được sử dụng trong y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị u xơ tử cung và phì đại tuyến tiền liệt?
24. Trong kiểm nghiệm dược liệu, phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định độ tinh khiết của hoạt chất bằng cách đo góc quay cực?
25. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để giảm đau, hạ sốt, chống viêm, có chứa salicin, tiền chất của aspirin?
26. Cây thuốc nào sau đây được biết đến với tác dụng kháng khuẩn, kháng virus mạnh, thường được sử dụng để chữa cảm cúm, ho và viêm họng?
27. Phương pháp chiết xuất nào sau đây thường được sử dụng để thu hồi các hợp chất phân cực từ dược liệu, ví dụ như flavonoid và glycosid?
28. Cây thuốc nào sau đây được biết đến với khả năng an thần, giảm căng thẳng, lo âu và cải thiện giấc ngủ?
29. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị táo bón nhờ chứa anthraquinone glycosid có tác dụng nhuận tràng?
30. Phương pháp định lượng hoạt chất trong dược liệu nào sau đây thường cho kết quả chính xác và khách quan nhất?